Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]

          -
          Tìm thấy 199.558 bảng giá đất
          Đơn vị tính: đồng/m2
          LuatVietnam
          STT Phường xã / khu vực Tên đường / Đoạn đường VT1 VT2 VT3 VT4 VT5 VT6 VT7 Loại đất
          76401 Tỉnh Thanh Hóa
          Phường Sầm Sơn

          MBQH khu tái định cư trong khu đô thị nghỉ dưỡng và Công viên vui chơi giải trí Nam Sông Mã (Quyết định số 2548/QĐ- UBND ngày 04/7/2018; Quyết định số 4905/QĐUBND ngày 20/11/2019 và Quyết định số 2898/QĐ-UBND ngày 2/8/2021 của chủ tịch UBND tỉnh Thanh Hóa) | (Từ lô I.3-TĐC2:05 đến lô I.3-TĐC2:21); (từ lô I.3-TĐC5:01 đến lô I.3- TĐC5:14); (từ lô I.3- TĐC8A:01 đến lô I.3- TĐC8A:04).

          7.700.000 - - - - - - Đất ở tại đô thị
          76402 Thành phố Hồ Chí Minh
          Xã Bình Hưng

          TRỊNH QUANG NGHỊ

          RANH PHƯỜNG BÌNH ĐÔNG → QUỐC LỘ 50

          7.700.000 3.850.000 3.080.000 2.464.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          76403 Thành phố Hồ Chí Minh
          Xã Bình Hưng

          ĐƯỜNG SỐ 12C (KDC HỒNG QUANG)

          ĐƯỜNG SỐ 12E → ĐƯỜNG SỐ 12

          7.700.000 3.850.000 3.080.000 2.464.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          76404 Thành phố Hồ Chí Minh
          Xã Bình Hưng

          ĐƯỜNG SỐ 12B (KDC HỒNG QUANG)

          ĐƯỜNG SỐ 12E → ĐƯỜNG SỐ 12

          7.700.000 3.850.000 3.080.000 2.464.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          76405 Thành phố Hồ Chí Minh
          Xã Bình Hưng

          ĐƯỜNG SỐ 12A (KDC HỒNG QUANG)

          ĐƯỜNG SỐ 12E → ĐƯỜNG SỐ 12B

          7.700.000 3.850.000 3.080.000 2.464.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          76406 Thành phố Hồ Chí Minh
          Xã Bình Hưng

          ĐƯỜNG SỐ 12 (KDC HỒNG QUANG)

          ĐƯỜNG SỐ 1 → ĐƯỜNG SỐ 5

          7.700.000 3.850.000 3.080.000 2.464.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          76407 Thành phố Hồ Chí Minh
          Xã Bình Hưng

          ĐƯỜNG SỐ 10 (KDC HỒNG QUANG)

          ĐƯỜNG SỐ 5 → ĐƯỜNG SỐ 1

          7.700.000 3.850.000 3.080.000 2.464.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          76408 Thành phố Hồ Chí Minh
          Xã Bình Hưng

          ĐƯỜNG SỐ 5 (KDC HỒNG QUANG)

          NGUYỄN VĂN LINH → ĐƯỜNG SỐ 2

          7.700.000 3.850.000 3.080.000 2.464.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          76409 Thành phố Hồ Chí Minh
          Xã Bình Hưng

          ĐƯỜNG SỐ 3 (KDC HỒNG QUANG)

          NGUYỄN VĂN LINH → ĐƯỜNG SỐ 10

          7.700.000 3.850.000 3.080.000 2.464.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          76410 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Thuận An

          NGUYỄN HỮU CẢNH (CŨ LIÊN XÃ, SÂN GOLF, BÀ RÙA)

          CHÒM SAO → ĐƯỜNG NHÀ THỜ BÚNG

          7.700.000 3.850.000 3.080.000 2.464.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          76411 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Lái Thiêu

          VĨNH PHÚ 26

          ĐẠI LỘ BÌNH DƯƠNG → RẠCH BỘ LẠC

          7.700.000 3.850.000 3.080.000 2.464.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          76412 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Thuận Giao

          MỸ PHƯỚC - TÂN VẠN

          RANH PHƯỜNG PHÚ LỢI → THỦ KHOA HUÂN

          7.700.000 3.850.000 3.080.000 2.464.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          76413 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Thuận Giao

          THUẬN GIAO 28

          CHÒM SAO (THỬA ĐẤT SỐ 75, TỜ BẢN ĐỒ 58) → LÒ GỐM ÔNG VƯƠNG KIẾN THÀNH (THỬA ĐẤT SỐ 38, TỜ BẢN ĐỒ 58)

          7.700.000 3.850.000 3.080.000 2.464.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          76414 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Thuận Giao

          THUẬN GIAO 27

          ĐẠI LỘ BÌNH DƯƠNG (THỬA ĐẤT SỐ 128, TỜ BẢN ĐỒ 57) → CHÙA ÔNG BỔN (THỬA ĐẤT SỐ 24, TỜ BẢN ĐỒ 57)

          7.700.000 3.850.000 3.080.000 2.464.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          76415 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Thuận Giao

          THUẬN GIAO 21

          THUẬN GIAO 25 → KDC THUẬN GIAO

          7.700.000 3.850.000 3.080.000 2.464.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          76416 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Thuận Giao

          THUẬN GIAO 24

          ĐƯỜNG 22 THÁNG 12 (THỬA ĐẤT SỐ 82, TỜ BẢN ĐỒ 56) → THUẬN GIAO 25 (THỬA ĐẤT SỐ 7, TỜ BẢN ĐỒ 12)

          7.700.000 3.850.000 3.080.000 2.464.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          76417 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Thuận Giao

          THUẬN GIAO 32

          ĐẠI LỘ BÌNH DƯƠNG (THỬA ĐẤT SỐ 105, TỜ BẢN ĐỒ 19) → SÂN GOLF (THỬA ĐẤT SỐ 11, TỜ BẢN ĐỒ 2)

          7.700.000 3.850.000 3.080.000 2.464.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          76418 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Thuận Giao

          THUẬN GIAO 30

          ĐẠI LỘ BÌNH DƯƠNG (THỬA ĐẤT SỐ 466, TỜ BẢN ĐỒ 58) → THUẬN GIAO 29 (THỬA ĐẤT SỐ 688, TỜ BẢN ĐỒ 19)

          7.700.000 3.850.000 3.080.000 2.464.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          76419 Thành phố Hải Phòng
          đặc khu Cát Hải

          Phố Núi Ngọc

          Khách sạn Charm Island (số nhà 1) → Hết số nhà 25

          7.700.000 6.160.000 4.620.000 3.850.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          76420 Thành phố Hải Phòng
          phường Đông Hải

          Đường Kiều Hạ

          Đông Hải → Đường đi Đình Vũ

          7.700.000 5.495.000 5.180.000 3.745.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          Chia sẻ: