Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]

          -
          Tìm thấy 199.558 bảng giá đất
          Đơn vị tính: đồng/m2
          LuatVietnam
          STT Phường xã / khu vực Tên đường / Đoạn đường VT1 VT2 VT3 VT4 VT5 VT6 VT7 Loại đất
          76281 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Long Nguyên

          ĐT.748 (TỈNH LỘ 16)

          NGÃ 4 AN ĐIỀN 100 M → NGÃ 4 AN ĐIỀN + 100 M

          7.700.000 3.850.000 3.080.000 2.464.000 - - - Đất ở
          76282 Thành phố Hồ Chí Minh
          Xã Vĩnh Lộc

          ĐƯỜNG LIÊN ẤP 68-16

          QUÁCH ĐIÊU → KINH TRUNG ƯƠNG

          7.700.000 3.850.000 3.080.000 2.464.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          76283 Thành phố Hồ Chí Minh
          Xã Vĩnh Lộc

          NGUYỄN THỊ TUÔI (ĐƯỜNG LIÊN ẤP 5-6)

          VĨNH LỘC → THỚI HÒA

          7.700.000 3.850.000 3.080.000 2.464.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          76284 Thành phố Hồ Chí Minh
          Xã Vĩnh Lộc

          NGUYỄN THỊ DỜI (NHÁNH ĐƯỜNG LIÊN ẤP 2-6)

          LIÊN ẤP 68-16 (LIÊN ẤP 6-2 CŨ) → LIÊN TỔ 6-14

          7.700.000 3.850.000 3.080.000 2.464.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          76285 Thành phố Hồ Chí Minh
          Xã Vĩnh Lộc

          PHẠM THỊ RỰC (ĐƯỜNG LIÊN ẤP 1-2-3-4)

          LÊ THỊ NGAY (LIÊN ẤP 1-2-3) → RANH XÃ BÀ ĐIỂM

          7.700.000 3.850.000 3.080.000 2.464.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          76286 Thành phố Hồ Chí Minh
          Xã Vĩnh Lộc

          RẠCH CẦU SUỐI

          DÂN CÔNG HỎA TUYẾN → VĨNH LỘC

          7.700.000 3.850.000 3.080.000 2.464.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          76287 Tỉnh Thái Nguyên
          phường Gia Sàng

          Ngõ số 557: | Đoạn 1

          Đường Cách Mạng Tháng Tám → Vào 100m

          7.700.000 4.620.000 2.772.000 1.663.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          76288 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Thủ Dầu Một

          PHAN BỘI CHÂU

          VÕ MINH ĐỨC → CẢNG BÀ LỤA

          7.700.000 3.850.000 3.080.000 2.464.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          76289 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Thủ Dầu Một

          XÓM GUỐC

          PHAN BỘI CHÂU → LÝ TỰ TRỌNG

          7.700.000 3.850.000 3.080.000 2.464.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          76290 Thành phố Đà Nẵng
          Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ)

          Đường Điện Biên - Khu dân cư số 8 - Phường An Mỹ

          Đoạn từ đường Lý Thường Kiệt → đến đường Nguyễn Hoàng.

          7.700.000 - - - - - - Đất ở tại đô thị
          76291 Thành phố Đà Nẵng
          Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ)

          Đường Đà Nẵng - Xã Tam Thăng

          Đoạn từ giáp xã Tam An (Cầu Vạn Long) → đến ngã tư đường Mỹ Cang đi Thạch Tân

          7.700.000 - - - - - - Đất ở tại nông thôn
          76292 Thành phố Đà Nẵng
          Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng)

          Nhân Hòa 9

          7.700.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          76293 Thành phố Đà Nẵng
          Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng)

          Nguyễn Văn Tấn

          Phù Đổng → Huỳnh Tịnh Của

          7.700.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          76294 Thành phố Đà Nẵng
          Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng)

          Nhân Hòa 1

          7.700.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          76295 Tỉnh Thái Nguyên
          xã Định Hóa

          TRỤC QUỐC LỘ 3C | Đoạn 2

          Giáp cầu Suối Nàn → Cầu Chợ Chu tổ dân phố Trung Kiên

          7.700.000 4.620.000 2.772.000 1.663.000 - - - Đất ở
          76296 Tỉnh Thái Nguyên
          xã Định Hóa

          TRỤC QUỐC LỘ 3C | Đoạn 4

          Ngã ba xóm Phúc Xuân → Ngã ba xóm Phúc Xuân +50 m

          7.700.000 4.620.000 2.772.000 1.663.000 - - - Đất ở
          76297 Tỉnh Thái Nguyên
          xã Định Hóa

          TRỤC QUỐC LỘ 3C | Đoạn 10

          Cửa hàng xăng dầu số 22 → Qua ngã ba xóm Phúc Xuân 50 m

          7.700.000 4.620.000 2.772.000 1.663.000 - - - Đất ở
          76298 Tỉnh Thái Nguyên
          xã Định Hóa

          TRỤC QUỐC LỘ 3C | Đoạn 5

          Cầu Ba Ngạc → Đường rẽ vào xóm Thâm Tý

          7.700.000 4.620.000 2.772.000 1.663.000 - - - Đất ở
          76299 Thành phố Hải Phòng
          phường Thủy Nguyên

          Đường Trung tâm khu thương mại Thuỷ Nguyên

          Các tuyến nội bộ (Trừ đoạn từ Nhà nghỉ Việt Anh 2 qua Ngã tư cổng trường THPT Nam Triệu cơ sở II)

          7.700.000 4.620.000 3.850.000 3.080.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          76300 Thành phố Hải Phòng
          phường Thủy Nguyên

          Khu Tái định cư Đống Trịnh

          Đường nội bộ lộ giới 13m-15m

          7.700.000 - - - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          Chia sẻ: