Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]

          -
          Tìm thấy 199.558 bảng giá đất
          Đơn vị tính: đồng/m2
          LuatVietnam
          STT Phường xã / khu vực Tên đường / Đoạn đường VT1 VT2 VT3 VT4 VT5 VT6 VT7 Loại đất
          7601 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Lái Thiêu

          VĨNH PHÚ 27

          ĐẠI LỘ BÌNH DƯƠNG → ĐÊ BAO SÔNG SÀI GÒN

          8.200.000 4.100.000 3.280.000 2.624.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          7602 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Bình Hòa

          VĨNH PHÚ 08

          ĐẠI LỘ BÌNH DƯƠNG → NHÀ HÀNG THANH CẢNH

          8.200.000 4.100.000 3.280.000 2.624.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          7603 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Bình Hòa

          VĨNH PHÚ 09

          ĐẠI LỘ BÌNH DƯƠNG → NHÀ HÀNG THANH CẢNH

          8.200.000 4.100.000 3.280.000 2.624.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          7604 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Bình Hòa

          VĨNH PHÚ 01

          ĐẠI LỘ BÌNH DƯƠNG → RẠCH ÔNG NĂM BÊ

          8.200.000 4.100.000 3.280.000 2.624.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          7605 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Bình Hòa

          VĨNH PHÚ 22

          ĐẠI LỘ BÌNH DƯƠNG → ĐÊ BAO SÔNG SÀI GÒN

          8.200.000 4.100.000 3.280.000 2.624.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          7606 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Tân Hiệp

          KHÁNH BÌNH 13

          ĐT.746 (THỬA ĐẤT SỐ 28, TỜ BẢN ĐỒ 27) → TÂN HIỆP 06 (THỬA ĐẤT SỐ 210, TỜ BẢN ĐỒ 22)

          8.200.000 4.100.000 3.280.000 2.624.000 - - - Đất ở
          7607 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Tân Hiệp

          KHÁNH BÌNH 11

          KHÁNH BÌNH 06 (THỬA ĐẤT SỐ 200, TỜ BẢN ĐỒ 45) → NGUYỄN VĂN HỖN (THỬA ĐẤT SỐ 1809, TỜ BẢN ĐỒ 45)

          8.200.000 4.100.000 3.280.000 2.624.000 - - - Đất ở
          7608 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Tân Hiệp

          KHÁNH BÌNH 06

          LÊ QUANG ĐỊNH (THỬA ĐẤT SỐ 429, TỜ BẢN ĐỒ 45) → THỬA ĐẤT SỐ 750, TỜ BẢN ĐỒ 39

          8.200.000 4.100.000 3.280.000 2.624.000 - - - Đất ở
          7609 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Tân Hiệp

          KHÁNH BÌNH 14

          ĐT.746 (THỬA ĐẤT SỐ 84, TỜ BẢN ĐỒ 31) → TÂN HIỆP 06 (THỬA ĐẤT SỐ 577, TỜ BẢN ĐỒ 21, PHƯỜNG TÂN HIỆP)

          8.200.000 4.100.000 3.280.000 2.624.000 - - - Đất ở
          7610 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Vĩnh Tân

          ĐT.742

          RANH TÂN BÌNH - VĨNH TÂN → ĐT.747A

          8.200.000 4.100.000 3.280.000 2.624.000 - - - Đất ở
          7611 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Tân Khánh

          TÂN PHƯỚC KHÁNH 35

          ĐT.747B (THỬA ĐẤT SỐ 606, TỜ BẢN ĐỒ 16) → VÕ THỊ SÁU (THỬA ĐẤT SỐ 264, TỜ BẢN ĐỒ 16)

          8.200.000 4.100.000 3.280.000 2.624.000 - - - Đất ở
          7612 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Tân Khánh

          ĐT.746

          CẦU HỐ ĐẠI → CẦU TÂN HỘI

          8.200.000 4.100.000 3.280.000 2.624.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          7613 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Tân Uyên

          ĐT.747A

          CẦU RẠCH TRE → ĐT.746 (NGÃ 3 BƯU ĐIỆN)

          8.200.000 4.100.000 3.280.000 2.624.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          7614 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Thuận An

          AN SƠN 19

          AN SƠN 02 → AN SƠN 01

          8.200.000 4.100.000 3.280.000 2.624.000 - - - Đất ở
          7615 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Thuận An

          AN SƠN 18

          AN SƠN 02 → AN SƠN 51

          8.200.000 4.100.000 3.280.000 2.624.000 - - - Đất ở
          7616 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Thuận An

          AN SƠN 17

          HỒ VĂN MÊN → ĐẤT ÔNG THANH

          8.200.000 4.100.000 3.280.000 2.624.000 - - - Đất ở
          7617 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Thuận An

          AN SƠN 16

          HỒ VĂN MÊN → THỬA ĐẤT SỐ 178, TỜ BẢN ĐỒ 9

          8.200.000 4.100.000 3.280.000 2.624.000 - - - Đất ở
          7618 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Thuận An

          AN SƠN 15

          HỒ VĂN MÊN → AN SƠN 54 (THỬA ĐẤT SỐ 352, TỜ BẢN ĐỒ 6)

          8.200.000 4.100.000 3.280.000 2.624.000 - - - Đất ở
          7619 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Thuận An

          AN SƠN 14

          AN SƠN 01 (THỬA ĐẤT SỐ 97, TỜ BẢN ĐỒ 8) → AN SƠN 19 (THỬA ĐẤT SỐ 641, TỜ BẢN ĐỒ 5)

          8.200.000 4.100.000 3.280.000 2.624.000 - - - Đất ở
          7620 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Đông Hòa

          ĐƯỜNG N1 (KHU ĐẤT CÔNG PHƯỜNG ĐÔNG HÒA)

          QUỐC LỘ 1K → ĐƯỜNG N3, KHU TĐC ĐÔNG HÒA

          8.200.000 4.100.000 3.280.000 2.624.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          Chia sẻ: