Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]

          -
          Tìm thấy 199.558 bảng giá đất
          Đơn vị tính: đồng/m2
          LuatVietnam
          STT Phường xã / khu vực Tên đường / Đoạn đường VT1 VT2 VT3 VT4 VT5 VT6 VT7 Loại đất
          76101 Thành phố Hà Nội
          Khu Vực 6

          Bát Khối (Ngoài đê)

          Nút giao thông đường Lâm Du - Cổ Linh - Hồng Tiến - Bát Khối → chân cầu Thanh Trì

          7.791.000 5.454.000 4.115.000 3.546.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          76102 Thành phố Hà Nội
          Khu Vực 6

          Dương Bá Trạc

          Ngã ba giao đường Cự Khối → Đến ngã ba giao giao phố Hoa Động tại số 67 và Lăng thành hoàng làng Thổ Khối

          7.791.000 5.454.000 4.115.000 3.546.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          76103 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Tam Long

          TỈNH LỘ 52

          NGÃ 4 HÒA LONG → ĐƯỜNG SỐ 45

          7.791.000 3.896.000 3.116.000 2.493.000 - - - Đất ở
          76104 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Tam Long

          QUỐC LỘ 56

          NGÃ 4 HÒA LONG → ĐƯỜNG SỐ 3

          7.791.000 3.896.000 3.116.000 2.493.000 - - - Đất ở
          76105 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Tam Long

          TRẦN PHÚ

          NGÃ 4 HÒA LONG → HẾT ĐỊA PHẬN XÃ HÒA LONG CŨ

          7.791.000 3.896.000 3.116.000 2.493.000 - - - Đất ở
          76106 Thành phố Đà Nẵng
          Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng)

          Ban Ban 1

          7.790.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          76107 Thành phố Đà Nẵng
          Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng)

          Ban Ban 14

          7.790.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          76108 Thành phố Đà Nẵng
          Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng)

          Ban Ban 12

          7.790.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          76109 Thành phố Đà Nẵng
          Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng)

          Ban Ban 11

          7.790.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          76110 Thành phố Đà Nẵng
          Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng)

          Ban Ban 10

          7.790.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          76111 Thành phố Đà Nẵng
          Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng)

          Ban Ban 21

          7.790.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          76112 Thành phố Đà Nẵng
          Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng)

          Ban Ban 20

          7.790.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          76113 Thành phố Đà Nẵng
          Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng)

          Ban Ban 19

          7.790.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          76114 Thành phố Đà Nẵng
          Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng)

          Ban Ban 18

          7.790.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          76115 Thành phố Đà Nẵng
          Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng)

          Ban Ban 17

          7.790.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          76116 Thành phố Đà Nẵng
          Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng)

          Ban Ban 16

          7.790.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          76117 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Tam Long

          HƯƠNG LỘ 3

          ĐOẠN CÓ VỈA HÈ

          7.784.000 3.892.000 3.114.000 2.491.000 - - - Đất ở
          76118 Thành phố Đà Nẵng
          Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ)

          Đường Trần Thủ Độ (ĐT 607A) - Phường Điện Nam Trung

          Đoạn từ giáp phường Điện Nam Bắc → đến giáp cống ông Bổn

          7.786.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          76119 Thành phố Đà Nẵng
          Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ)

          Đường Trần Thủ Độ (Đường ĐT 607A) - Phường Điện Nam Bắc

          7.786.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          76120 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ)

          Khu đô thị sinh thái cao cấp Vịnh An Hòa 1 - Thị Trấn Núi Thành

          Đường có mặt cắt ngang 30m (6m - 7,5m - 3m - 7,5m - 6m)

          7.788.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          Chia sẻ: