Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]

          -
          Tìm thấy 199.558 bảng giá đất
          Đơn vị tính: đồng/m2
          LuatVietnam
          STT Phường xã / khu vực Tên đường / Đoạn đường VT1 VT2 VT3 VT4 VT5 VT6 VT7 Loại đất
          75781 Thành phố Đà Nẵng
          Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ)

          K21 Nguyễn Phan Vinh - Đường có mặt cắt ngang dưới 2,5 mét - Phường Cẩm An

          Đoạn từ nhà ông Lê Hoặc → đến cuối đường

          7.875.000 - - - - - - Đất ở tại đô thị
          75782 Thành phố Đà Nẵng
          Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ)

          K18, H1 Nguyễn Phan Vinh - Đường có mặt cắt ngang dưới 2,5 mét - Phường Cẩm An

          Đoạn từ nhà ông Lê Thanh Nhựt → đến hết nhà ông Lê Ngọc Thuận

          7.875.000 - - - - - - Đất ở tại đô thị
          75783 Thành phố Hải Phòng
          phường Phạm Sư Mạnh

          Quốc lộ 17 B

          Đầu đường → Cuối đường

          7.875.000 3.500.000 1.750.000 1.400.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          75784 Thành phố Hải Phòng
          phường Đồ Sơn

          Đường

          Ngã ba khách sạn Hải Âu → Khách sạn Vạn Thông

          7.875.000 3.780.000 3.150.000 2.520.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          75785 Thành phố Hải Phòng
          phường Đồ Sơn

          Đường

          Tượng Ba Cô → Ngã ba bãi xe khu II

          7.875.000 3.780.000 3.150.000 2.520.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          75786 Thành phố Hải Phòng
          xã Việt Hòa

          Đường trong khu dân cư phía đông đường Tân Dân đường có mặt cắt Bn = 16,5m

          Đầu đường → Cuối đường

          7.875.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          75787 Thành phố Hải Phòng
          phường Hải Dương

          Ngọc Tuyền

          Đầu đường → Cuối đường

          7.875.000 3.920.000 2.100.000 1.680.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          75788 Thành phố Hải Phòng
          phường Hải Dương

          Lê Viết Quang

          Đầu đường → Cuối đường

          7.875.000 3.920.000 2.100.000 1.680.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          75789 Thành phố Hải Phòng
          phường Hải Dương

          Lê Viết Hưng

          Đầu đường → Cuối đường

          7.875.000 3.920.000 2.100.000 1.680.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          75790 Thành phố Hải Phòng
          phường Hải Dương

          Khu nhà ở phường Nhị Châu: Đường có mặt cắt 16,5m ≤ Bn <27m

          Đầu đường → Cuối đường

          7.875.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          75791 Thành phố Hải Phòng
          phường Thành Đông

          Phan Đình Phùng

          Đường sắt → Đường An Định

          7.875.000 3.850.000 2.100.000 1.680.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          75792 Thành phố Hải Phòng
          phường Thành Đông

          Hoàng Diệu

          Đầu đường → Cuối đường

          7.875.000 3.850.000 2.100.000 1.680.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          75793 Thành phố Hải Phòng
          phường Thành Đông

          Trần Cảnh

          Đầu đường → Cuối đường

          7.875.000 3.850.000 2.100.000 1.680.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          75794 Thành phố Hà Nội
          Khu Vực 5

          Đường gom chân đê Sông Hồng (Đoạn qua xã Tứ Hiệp)

          Đầu đường → Cuối đường

          7.867.000 5.802.000 5.147.000 4.456.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          75795 Thành phố Hồ Chí Minh
          Xã Ngãi Giao

          TRẦN HƯNG ĐẠO

          HOÀNG HOA THÁM → GIÁP RANH TT. NGÃI GIAO CŨ VÀ XÃ BÌNH BA CŨ

          7.868.000 3.934.000 3.147.000 2.518.000 - - - Đất ở
          75796 Tỉnh Tây Ninh
          Xã Bến Lức

          Khu đô thị mới Vàm Cỏ Đông (Khu Southgate) do Công ty Cổ phần Southgate làm chủ đầu tư

          Đường H3 (B1); Đường H7 (B1); Đường B2-D8; Đường B2-N3; Đường B2-N3-3; Đường H1 (C1); Đường H11 (C1); Đường H16 (C1)

          7.870.000 5.509.000 3.148.000 787.000 - - - Đất ở
          75797 Thành phố Đà Nẵng
          Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng)

          Đinh Nhật Tân

          7.870.000 4.280.000 3.770.000 3.080.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          75798 Thành phố Hà Nội
          Khu Vực 7

          Đoạn từ chùa Bụt mọc đến dốc quản khung thuộc xã Yên Lãng

          7.870.000 6.350.000 5.190.000 4.840.000 - - - Đất ở
          75799 Tỉnh Tây Ninh
          Phường Kiến Tường

          Lý Thường Kiệt

          Phan Chu Trinh - QL 62

          7.870.000 5.509.000 3.148.000 787.000 - - - Đất ở
          75800 Tỉnh Tây Ninh
          Phường Kiến Tường

          Trần Hưng Đạo

          Hùng Vương - Phan Chu Trinh

          7.870.000 5.509.000 3.148.000 787.000 - - - Đất ở
          Chia sẻ: