Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]

          -
          Tìm thấy 199.558 bảng giá đất
          Đơn vị tính: đồng/m2
          LuatVietnam
          STT Phường xã / khu vực Tên đường / Đoạn đường VT1 VT2 VT3 VT4 VT5 VT6 VT7 Loại đất
          75601 Thành phố Hà Nội
          Khu Vực 17

          Đường từ ngã ba thôn Tiên Chu, xã Trung Giã mới

          đến ngã tư công trường FAO, thôn Phúc Xuân, xã Trung Giã mới

          7.910.000 6.910.000 5.820.000 5.560.000 - - - Đất ở
          75602 Thành phố Hà Nội
          Khu Vực 10

          Đường 427A

          Đường Trần Trọng Liêu (Đường 427A cũ: Từ giáp thị trấn Thường Tín cũ (tại Khu công nghiệp Hà Bình Phương) đến ngã tư giao cắt đường cao tốc Pháp Vân - Cầu Giẽ tại nút giao Khê Hồi)

          7.910.000 5.968.000 4.759.000 3.744.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          75603 Thành phố Hà Nội
          Khu Vực 10

          Đường Dương Trực Nguyên

          (Cho đoạn từ ngã ba giao cắt phố Nguyễn Phi Khanh tại tổ dân phố Trần Phú - thị trấn Thường Tín cũ, cạnh Trường THPT Thường Tín đến giáp xã Văn Phú cũ (tại nghĩa trang liệt sĩ xã Văn Phú))

          7.910.000 5.968.000 4.759.000 3.744.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          75604 Thành phố Hà Nội
          Khu Vực 10

          Quốc lộ 21B

          Đoạn từ ngã ba giao cắt với đường xóm Thông (xã Thanh Oai) đến hết địa phận xã Dân Hoà

          7.910.000 5.968.000 4.759.000 3.744.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          75605 Tỉnh Tây Ninh
          Phường Long An

          Lê Văn Hiếu

          Huỳnh Thị Mai - Bạch Đằng

          7.910.000 5.537.000 3.164.000 791.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          75606 Tỉnh Tây Ninh
          Phường Long An

          Trịnh Quang Nghị (Sương Nguyệt Anh cư xá)

          Hẻm 42 - Nguyễn Văn Tạo (Đường số 4 (đường Bình Cư))

          7.910.000 5.537.000 3.164.000 791.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          75607 Tỉnh Tây Ninh
          Phường Long An

          Trịnh Quang Nghị (Sương Nguyệt Anh cư xá)

          Hùng Vương - hẻm 42

          7.910.000 5.537.000 3.164.000 791.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          75608 Thành phố Đà Nẵng
          Quận Ngũ Hành Sơn cũ (Đà Nẵng)

          Khu dân cư thu nhập thấp Đông Trà - Các khu dân cư thuộc địa bàn phường Hòa Hải

          Đường 10,5m

          7.910.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          75609 Thành phố Đà Nẵng
          Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ)

          Đường ĐX 17 (thôn Thành Nhì - Vạn Lăng) - Xã Cẩm Thanh

          Đoạn từ nhà ông Trần Qua → đến nhà ông Đinh Thuận (Cồn Tiến)

          7.910.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          75610 Tỉnh Thái Nguyên
          phường Gia Sàng

          Ngõ số 647 | Đoạn 1

          Đường Cách Mạng Tháng Tám → Hết Khu dân cư 210

          7.910.000 4.746.000 2.848.000 1.709.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          75611 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ)

          Khu khai thác quỹ đất tổ 4, thị trấn Hà Lam

          Đường mặt cắt 8,5m (1,5m-5,5m-1,5m)

          7.920.000 - - - - - - Đất ở tại đô thị
          75612 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ)

          Đường 10/3 - Thị trấn Tiên Kỳ

          Từ cống gần nhà ông Chuẩn → đến giáp đường Phan Châu Trinh

          7.920.000 - - - - - - Đất ở tại đô thị
          75613 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ)

          Đường 10/3 - Thị trấn Tiên Kỳ

          Từ cầu Bình An 2 → đến giáp đường Huỳnh Thúc Kháng

          7.920.000 - - - - - - Đất ở tại đô thị
          75614 Thành phố Hồ Chí Minh
          Xã Hóc Môn

          ĐỒNG TÂM

          LÊ QUANG ĐẠO → TÂN XUÂN- TRUNG CHÁNH 2

          7.900.000 3.950.000 3.160.000 2.528.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          75615 Thành phố Hồ Chí Minh
          Xã Hóc Môn

          TRUNG MỸ

          LÊ THỊ HÀ → LÊ QUANG ĐẠO (QUỐC LỘ 22)

          7.900.000 3.950.000 3.160.000 2.528.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          75616 Thành phố Hồ Chí Minh
          Xã Hóc Môn

          TRUNG MỸ

          TÂN XUÂN- TRUNG CHÁNH 2 → LÊ THỊ HÀ

          7.900.000 3.950.000 3.160.000 2.528.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          75617 Thành phố Hồ Chí Minh
          Xã Bà Điểm

          TRUNG MỸ

          NGUYỄN ẢNH THỦ → TÂN XUÂN- TRUNG CHÁNH 1 (GIÁP RANH XÃ HÓC MÔN)

          7.900.000 3.950.000 3.160.000 2.528.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          75618 Thành phố Hồ Chí Minh
          Xã Bà Điểm

          ĐỒNG TÂM

          NGUYỄN ẢNH THỦ → LÊ QUANG ĐẠO (QUỐC LỘ 22)

          7.900.000 3.950.000 3.160.000 2.528.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          75619 Thành phố Hồ Chí Minh
          Xã Bình Hưng

          ĐƯỜNG D30 (KDC PHONG PHÚ 4)

          TRỌN ĐƯỜNG

          7.900.000 3.950.000 3.160.000 2.528.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          75620 Thành phố Hồ Chí Minh
          Xã Bình Hưng

          ĐƯỜNG N35 (KDC PHONG PHÚ 4)

          TRỌN ĐƯỜNG

          7.900.000 3.950.000 3.160.000 2.528.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          Chia sẻ: