Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | VT6 | VT7 | Loại đất |
| 75421 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Đường phố Cốc Hạ 2: | Ngõ 533 Hàm Nghi |
8.000.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 75422 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Đường Nguyễn Trường Tộ | Ngõ 50, 60, 34, 02, 26, 16 Lò Chum |
8.000.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 75423 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
MBQH 122-Đông Phát các đường ngang dọc và mặt bằng 1811 | Các đường ngang dọc còn lại Tổ dân phố Tạnh Xá 1,2 |
8.000.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 75424 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Ngõ 151 Hải Thượng Lãn Ông | Trịnh Thị Ngọc Trúc 264: Từ số nhà 28 Trịnh Thị Ngọc Trúc đến Nhà văn hóa Mật Sơn 1 |
8.000.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 75425 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Ngõ 177 Trịnh Khả | Ngõ 205 Trịnh Khả |
8.000.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 75426 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Ngõ 177 Trịnh Khả | Ngõ 201 Trịnh Khả |
8.000.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 75427 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Ngõ 177 Trịnh Khả | Ngõ 199 Trịnh Khả |
8.000.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 75428 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Ngõ 177 Trịnh Khả | Ngõ 195 Trịnh Khả |
8.000.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 75429 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Ngõ 177 Trịnh Khả | Ngõ 193 Trịnh Khả |
8.000.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 75430 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Ngõ 177 Trịnh Khả | Ngõ 189 Trịnh Khả |
8.000.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 75431 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đông Quang |
PHƯỜNG AN HƯNG CŨ | Đường liên phường từ ngã ba Nhồi đến đường rẽ đi đường Đồng Si (hộ ông Lê Thọ Độ); |
8.000.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 75432 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đông Quang |
Đường ngõ phố còn lại của phố Bắc Sơn | Đường phố Trung Sơn từ nhà Văn Hóa Trung tâm - Đến Cầu Gạch |
8.000.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 75433 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đông Quang |
Các ngõ phố còn lại của phố Quan Sơn | Đường Khu tái định cư đồng Bam - đồng Hà (xóm trại) |
8.000.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 75434 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đông Sơn |
MBQH 925 | MBQH (OM19) |
8.000.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 75435 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đông Sơn |
MBQH 925 | MBQH 924 |
8.000.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 75436 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đông Sơn |
MBQH 925 | Các lô giáp đường vào bệnh viện |
8.000.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 75437 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đông Sơn |
MBQH 1926/QĐ-UBND ngày 06/6/2024 Khu dân cư mới số 02, thị trấn Rừng Thông, (Khu đô thị mới Rừng Thông) | Các tuyến đường nội bộ có lòng đường rộng 7,5m |
8.000.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 75438 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đông Sơn |
MBQH 1879 | Khu TĐC Toàn Tân: Các lô còn lại |
8.000.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 75439 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đông Sơn |
MBQH 1879 | MBQH 767 (Rừng Thông - Đông Thịnh) |
8.000.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 75440 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đông Sơn |
MBQH số 520 ngày 07/02/2024 khu dân cư Đồng Nhưng | Trục đường có lòng đường >= 10,5m |
8.000.000 | - | - | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
Dữ liệu đang được cập nhật. Quý khách vui lòng quay lại sau.