Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]

          -
          Tìm thấy 199.558 bảng giá đất
          Đơn vị tính: đồng/m2
          LuatVietnam
          STT Phường xã / khu vực Tên đường / Đoạn đường VT1 VT2 VT3 VT4 VT5 VT6 VT7 Loại đất
          75401 Tỉnh Thanh Hóa
          Phường Hạc Thành

          Ngõ 151 Hải Thượng Lãn Ông | Ngõ 52 Hải Thượng Lãn Ông

          8.000.000 - - - - - - Đất ở tại đô thị
          75402 Tỉnh Thanh Hóa
          Phường Hạc Thành

          Ngõ 151 Hải Thượng Lãn Ông | Ngõ 175, từ đường Hải Thượng Lãn Ông đến MBQH 4884

          8.000.000 - - - - - - Đất ở tại đô thị
          75403 Tỉnh Thanh Hóa
          Phường Hạc Thành

          Ngõ 151 Hải Thượng Lãn Ông | Ngõ 450 Quang Trung

          8.000.000 - - - - - - Đất ở tại đô thị
          75404 Tỉnh Thanh Hóa
          Phường Hạc Thành

          Ngõ 151 Hải Thượng Lãn Ông | Ngõ 432 Quang Trung

          8.000.000 - - - - - - Đất ở tại đô thị
          75405 Tỉnh Thanh Hóa
          Phường Quảng Phú

          Đường Chi Lăng: | Từ Cầu Chui đường tránh đến Quốc lộ 1A

          8.000.000 - - - - - - Đất ở tại đô thị
          75406 Tỉnh Thanh Hóa
          Phường Quảng Phú

          Đường Đồng Khoai: | Từ đường Ngọc Mai đến hết nhà ông Đại

          8.000.000 - - - - - - Đất ở tại đô thị
          75407 Tỉnh Thanh Hóa
          Phường Hạc Thành

          Khu Tổ hợp thương mại Melinh Plaza: | MBQH số 1643: Đường nội bộ lòng đường 5,5m

          8.000.000 - - - - - - Đất ở tại đô thị
          75408 Tỉnh Thanh Hóa
          Phường Quảng Phú

          Đường Hàm Tử (Trần Bình Trọng): | Đường Lê Niệm: Từ đường Bạch Đằng đến phố 3

          8.000.000 - - - - - - Đất ở tại đô thị
          75409 Tỉnh Thanh Hóa
          Phường Quảng Phú

          Đường Lê Niệm: | Đường đê nhà Lê cũ: Từ đường Lê Lợi đến hết MBQH 123

          8.000.000 - - - - - - Đất ở tại đô thị
          75410 Tỉnh Thanh Hóa
          Phường Quảng Phú

          PHƯỜNG QUẢNG HƯNG CŨ | Từ Đại lộ Nam Sông Mã đến Cảng

          8.000.000 - - - - - - Đất ở tại đô thị
          75411 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Quảng Ngọc

          Đoạn từ giáp địa phận xã Quảng Bình đến hết địa phận xã Quảng Hợp cũ

          8.000.000 - - - - - - Đất ở tại nông thôn
          75412 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Quảng Ngọc

          Đoạn từ nhà ông Khánh, xã Quảng Ngọc cũ đến giáp địa phận xã Quảng Văn cũ

          8.000.000 - - - - - - Đất ở tại nông thôn
          75413 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Quảng Bình

          Các lô bám đường Thái Bình: Từ lô LKA:01 đến LKA:06; Từ lô LKB:01 đến LKB:08.

          8.000.000 - - - - - - Đất ở tại nông thôn
          75414 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường An Phú

          BÌNH CHUẨN 37

          NGUYỄN VĂN LUÔNG (THỬA ĐẤT SỐ 127, TỜ BẢN ĐỒ 161) → THỬA ĐẤT SỐ 987, TỜ BẢN ĐỒ 164

          8.000.000 4.000.000 3.200.000 2.560.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          75415 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường An Phú

          BÌNH CHUẨN 61

          NGUYỄN VĂN LUÔNG (THỬA ĐẤT SỐ 80, TỜ BẢN ĐỒ 105) → THỬA ĐẤT SỐ 213, TỜ BẢN ĐỒ 51

          8.000.000 4.000.000 3.200.000 2.560.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          75416 Tỉnh Thanh Hóa
          Phường Hạc Thành

          Các loại ngõ | Ngõ 3 đường Lê Lai

          8.000.000 - - - - - - Đất ở tại đô thị
          75417 Tỉnh Thanh Hóa
          Phường Hạc Thành

          Các loại ngõ | Ngõ 139 đường Lê Lai

          8.000.000 - - - - - - Đất ở tại đô thị
          75418 Tỉnh Thanh Hóa
          Phường Hạc Thành

          Các loại ngõ | Ngõ 38 Trần Bình Trọng

          8.000.000 - - - - - - Đất ở tại đô thị
          75419 Tỉnh Thanh Hóa
          Phường Hạc Thành

          Các loại ngõ | Ngõ 14 Trần Bình Trọng

          8.000.000 - - - - - - Đất ở tại đô thị
          75420 Tỉnh Thanh Hóa
          Phường Hạc Thành

          Đường Nguyễn Trường Tộ | Ngõ Thanh Xuân đoạn từ Phủ Bà đến hết đường

          8.000.000 - - - - - - Đất ở tại đô thị
          Chia sẻ: