Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]

          -
          Tìm thấy 199.558 bảng giá đất
          Đơn vị tính: đồng/m2
          LuatVietnam
          STT Phường xã / khu vực Tên đường / Đoạn đường VT1 VT2 VT3 VT4 VT5 VT6 VT7 Loại đất
          74621 Thành phố Hà Nội
          Khu Vực 8

          Sen Hồ

          (Từ ngã ba giao đường 181 (đối diện Học viện Tòa án) đến ngã ba giao cắt đường vào thôn Sen Hồ, cạnh đình Sen Hồ)

          8.154.000 6.087.000 4.466.000 3.451.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          74622 Thành phố Hà Nội
          Khu Vực 8

          Đường Ninh Hiệp - Đình Xuyên

          8.154.000 6.087.000 4.466.000 3.451.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          74623 Thành phố Hà Nội
          Khu Vực 8

          Đường Dương Hà

          (Từ Đình Xuyên qua trạm y tế đến Đê sông Đuống)

          8.154.000 6.087.000 4.466.000 3.451.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          74624 Thành phố Hà Nội
          Khu Vực 8

          Đường Đình Xuyên

          Đoạn từ ngõ 15 đường Đình Xuyên đến qua trụ sở UBND xã Thiên Đức cũ

          8.154.000 6.087.000 4.466.000 3.451.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          74625 Thành phố Hà Nội
          Khu Vực 8

          Đường Ỷ Lan:

          Đoạn từ ngã 3 giao với đê Đá, xã Phù Đổng đến hết địa Hà Nội

          8.154.000 6.087.000 4.466.000 3.451.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          74626 Thành phố Hà Nội
          Khu Vực 8

          Đường Ỷ Lan:

          Đê Sông Đuống: Đoạn qua xã Phù Đổng (Quốc lộ 1A đến Quốc lộ 1B)

          8.154.000 6.087.000 4.466.000 3.451.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          74627 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ)

          Khu dân cư Tam Quang (giai đoạn 4) (Chủ đầu tư Công ty TNHH đầu tư Kinh doanh địa ốc Vạn Kim) - Thị Trấn Núi Thành

          Đường có mặt cắt ngang 18,6m (3m-12,6m- 3m)

          8.155.000 - - - - - - Đất ở tại đô thị
          74628 Thành phố Đà Nẵng
          Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng)

          Nguyễn Thế Lịch

          8.160.000 - - - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          74629 Thành phố Đà Nẵng
          Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng)

          Lê Hiến Mai

          8.160.000 - - - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          74630 Thành phố Hà Nội
          Khu Vực 9

          Đại Lộ Thăng Lon

          Đoạn từ đê tả Đáy đến cầu Sông Đáy

          8.160.000 6.574.000 6.036.000 5.030.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          74631 Thành phố Đà Nẵng
          Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ)

          Khu dân cư nhà ở Sĩ quan quân chuyên nghiệp Lữ đoàn 270 - Xã Tam Phú

          Đường quy hoạch rộng 15,5m

          8.160.000 - - - - - - Đất ở tại nông thôn
          74632 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ)

          Đường Phan Châu Trinh - Thị Trấn Núi Thành

          Từ giáp thửa đất tiếp giáp với đường Phạm Văn Đồng (QL1A) → đến giáp thửa đất tiếp giáp đường Nguyễn Văn Linh

          8.160.000 - - - - - - Đất ở tại đô thị
          74633 Tỉnh Thanh Hóa
          Phường Sầm Sơn

          Đường quy hoạch nội bộ ven trục cảnh quan (đoạn từ phía Đông đường quy hoạch nối đường Thanh Niên cũ)

          8.161.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          74634 Tỉnh Thanh Hóa
          Phường Sầm Sơn

          Từ đường Thanh Niên - đường Nguyễn Du

          8.152.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          74635 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Triệu Sơn

          Từ đường Nguyễn Hiệu và đường Đoàn Kết đoạn đến Ngõ Trường Dân Lập, Điện lực Triệu Sơn

          8.152.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          74636 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Triệu Sơn

          Đoạn từ đường Tô Vĩnh Diện và Vật tư nông nghiệp đến hết Ngân hàng Nông Nghiệp và hết hộ ông Phương

          8.152.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          74637 Tỉnh Thanh Hóa
          Phường Hạc Thành

          Từ ngã tư vào Trường lái đến ngã tư Phú Thọ

          8.152.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          74638 Tỉnh Thanh Hóa
          Phường Hạc Thành

          Đường Phó Đức Chính

          8.152.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          74639 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng)

          Đường Hòa Phước - Hòa Khương - Xã Hòa Tiến

          Giáp Hòa Châu → Đường liên thôn Lệ Sơn - La Bông (kể cả khu TĐC cho các hộ mặt đường ĐT 605)

          8.150.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          74640 Tỉnh Thanh Hóa
          Phường Hạc Thành

          Đường Nhà Thờ từ Quốc lộ 1A đến Nhà thờ Chính Toà

          8.152.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          Chia sẻ: