Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]

          -
          Tìm thấy 199.558 bảng giá đất
          Đơn vị tính: đồng/m2
          LuatVietnam
          STT Phường xã / khu vực Tên đường / Đoạn đường VT1 VT2 VT3 VT4 VT5 VT6 VT7 Loại đất
          74501 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Thuận An

          AN SƠN 35

          AN SƠN 01 (THỬA ĐẤT SỐ 321, TỜ BẢN ĐỒ 1) → ĐÊ BAO SÔNG SÀI GÒN (THỬA ĐẤT SỐ 244, TỜ BẢN ĐỒ 4)

          8.200.000 4.100.000 3.280.000 2.624.000 - - - Đất ở
          74502 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Thuận An

          AN SƠN 33

          AN SƠN 01 (THỬA ĐẤT SỐ 202, TỜ BẢN ĐỒ 1) → ĐÊ BAO RẠCH BÀ LỤA (THỬA ĐẤT SỐ 26, TỜ BẢN ĐỒ 1)

          8.200.000 4.100.000 3.280.000 2.624.000 - - - Đất ở
          74503 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Thuận An

          AN SƠN 32

          AN SƠN 01 (THỬA ĐẤT SỐ 100, TỜ BẢN ĐỒ 1) → THỬA ĐẤT SỐ 41, TỜ BẢN ĐỒ 5

          8.200.000 4.100.000 3.280.000 2.624.000 - - - Đất ở
          74504 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Thuận An

          AN SƠN 31

          AN SƠN 01 → ĐÊ BAO

          8.200.000 4.100.000 3.280.000 2.624.000 - - - Đất ở
          74505 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Thuận An

          AN SƠN 30

          AN SƠN 01 → ĐÊ BAO

          8.200.000 4.100.000 3.280.000 2.624.000 - - - Đất ở
          74506 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Thuận An

          AN SƠN 29

          AN SƠN 01 → ĐẤT ÔNG TRẦN VĂN CHÍNH (THỬA ĐẤT SỐ 6, TỜ BẢN ĐỒ 8)

          8.200.000 4.100.000 3.280.000 2.624.000 - - - Đất ở
          74507 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Thuận An

          AN SƠN 28

          AN SƠN 01 (THỬA ĐẤT SỐ 479, TỜ BẢN ĐỒ 5) → ĐÊ BAO (THỬA ĐẤT SỐ 117, TỜ BẢN ĐỒ 8)

          8.200.000 4.100.000 3.280.000 2.624.000 - - - Đất ở
          74508 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Thuận An

          AN SƠN 27

          AN SƠN 45 → AN SƠN 02

          8.200.000 4.100.000 3.280.000 2.624.000 - - - Đất ở
          74509 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Thuận An

          AN SƠN 26

          AN SƠN 02 → RẠCH CẦU GỪA

          8.200.000 4.100.000 3.280.000 2.624.000 - - - Đất ở
          74510 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Thuận An

          AN SƠN 25

          HỒ VĂN MÊN → AN SƠN 54

          8.200.000 4.100.000 3.280.000 2.624.000 - - - Đất ở
          74511 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Thuận An

          AN SƠN 24

          HỒ VĂN MÊN (THỬA ĐẤT SỐ 22, TỜ BẢN ĐỒ 6) → CẦU GỪA (RẠCH HAI DIÊU MƯƠNG ĐÀO)

          8.200.000 4.100.000 3.280.000 2.624.000 - - - Đất ở
          74512 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Thuận An

          AN SƠN 20

          HỒ VĂN MÊN → AN SƠN 02

          8.200.000 4.100.000 3.280.000 2.624.000 - - - Đất ở
          74513 Tỉnh Cà Mau
          phường Bạc Liêu

          Đường Đỗ Thị Bông (Đường số 6A cũ)

          Toàn tuyến

          8.200.000 - - - - - - Đất ở tại đô thị
          74514 Tỉnh Cà Mau
          phường Bạc Liêu

          Đường Nguyễn Việt Khái (Đường số 17 cũ)

          Toàn tuyến

          8.200.000 - - - - - - Đất ở tại đô thị
          74515 Tỉnh Cà Mau
          phường Bạc Liêu

          Đường Lý Thị Hui (Đường số 13 cũ)

          Toàn tuyến

          8.200.000 - - - - - - Đất ở tại đô thị
          74516 Tỉnh Cà Mau
          phường Bạc Liêu

          Đường Nguyễn Thị Lượm (Đường số 15 cũ)

          Toàn tuyến

          8.200.000 - - - - - - Đất ở tại đô thị
          74517 Thành phố Đà Nẵng
          Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ)

          Dự án Đầu tư xây dựng nhà ở Khu dân cư, thương mại dịch vụ Phong Nhị - Phường Điện An

          Đường 27m (6m-15m-6m)

          8.200.000 - - - - - - Đất ở tại đô thị
          74518 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Vĩnh Tân

          ĐT.741

          RANH PHƯỜNG CHÁNH PHÚ HOÀ → RANH VĨNH TÂN - XÃ PHƯỚC HOÀ

          8.200.000 4.100.000 3.280.000 2.624.000 - - - Đất ở
          74519 Tỉnh Cà Mau
          phường Bạc Liêu

          Đường Lê Thị Mạnh (Đường số 13A cũ)

          Toàn tuyến

          8.200.000 - - - - - - Đất ở tại đô thị
          74520 Tỉnh Cà Mau
          phường Bạc Liêu

          Đường Nguyễn Thị Đẹt (Đường số 16 cũ)

          Toàn tuyến

          8.200.000 - - - - - - Đất ở tại đô thị
          Chia sẻ: