Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]

          -
          Tìm thấy 199.558 bảng giá đất
          Đơn vị tính: đồng/m2
          LuatVietnam
          STT Phường xã / khu vực Tên đường / Đoạn đường VT1 VT2 VT3 VT4 VT5 VT6 VT7 Loại đất
          7421 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Bà Rịa

          NGUYỄN THỊ ĐỊNH

          CMT8 → PHẠM HÙNG

          8.495.000 4.248.000 3.398.000 2.718.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          7422 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Bà Rịa

          NGUYỄN THÀNH CHÂU

          8.495.000 4.248.000 3.398.000 2.718.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          7423 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Bà Rịa

          NGUYỄN VĂN TRỖI

          NGUYỄN TẤT THÀNH → TRẦN HUY LIỆU

          8.495.000 4.248.000 3.398.000 2.718.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          7424 Tỉnh Thanh Hóa
          Phường Hạc Thành

          Từ Nguyễn Trãi đến số nhà 15A

          8.478.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          7425 Tỉnh Thanh Hóa
          Phường Hạc Thành

          Từ đường Nguyễn Trãi đến Đại lộ Đông Tây

          8.478.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          7426 Tỉnh Thanh Hóa
          Phường Hạc Thành

          Mặt đường Mai Xuân Dương (giáp sân bóng, khu thương mại)

          8.478.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          7427 Tỉnh Thanh Hóa
          Phường Hạc Thành

          Mặt đường Việt Bắc (Khu Biệt thự)

          8.478.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          7428 Tỉnh Thanh Hóa
          Phường Hạc Thành

          Khu biệt thự Mai Xuân Dương: Từ đường Quán Giò đến Lê Hồng Sơn

          8.478.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          7429 Tỉnh Thanh Hóa
          Phường Hạc Thành

          Đường Nguyễn Bính, Đường Lê Chân

          8.478.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          7430 Tỉnh Thanh Hóa
          Phường Hạc Thành

          Đường Việt Bắc, Đường Quán Giò

          8.478.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          7431 Tỉnh Thanh Hóa
          Phường Tĩnh Gia

          Đoạn từ giáp Đài truyền hình Tĩnh gia đến hết sân vận động

          8.478.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          7432 Thành phố Đà Nẵng
          Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ)

          Khu đô thị Đất Quảng Green City - Phường Điện Ngọc

          Đường 15,5m (4m-7,5m-4m)

          8.442.000 - - - - - - Đất ở tại đô thị
          7433 Thành phố Đà Nẵng
          Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ)

          Khu đô thị Ngân Câu Ngân Giang - Phường Điện Ngọc

          Đường 15,5m (2,5m-10,5m-2,5m)

          8.442.000 - - - - - - Đất ở tại đô thị
          7434 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Quế Sơn cũ (Quảng Nam cũ)

          Khu phố chợ Bà Rén - Xã Quế Xuân 1 (xã đồng bằng)

          Đường 13,5m (3m - 7,5m - 3m) - nằm dãy ngang, nằm trong cùng dự án, gồm các lô: từ 5.2 → đến 5.19 và các lô 4.30, 8.8, 5.20, 9.1

          8.438.000 - - - - - - Đất ở tại nông thôn
          7435 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Quế Sơn cũ (Quảng Nam cũ)

          Khu phố chợ Bà Rén - Xã Quế Xuân 1 (xã đồng bằng)

          Đường 15m (3,75m - 7,5m - 3,75m) - lối đi vào chợ, nằm dãy trong cùng, gồm các lô: 5.1 và 5.21

          8.438.000 - - - - - - Đất ở tại nông thôn
          7436 Thành phố Hải Phòng
          phường Đồ Sơn

          Đường Vạn Hoa

          Ngã tư Đoàn 295 (khu B) qua Ngã ba dốc đồi 79 - Ngã ba bãi xe - Ngã ba con Hươu - Pagotdong → Đỉnh đồi CASINO

          8.438.000 4.050.000 3.375.000 2.700.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          7437 Thành phố Đà Nẵng
          Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng)

          Phú Thạnh 4

          8.420.000 - - - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          7438 Thành phố Hải Phòng
          phường Lê Thanh Nghị

          Bế Văn Đàn

          Ngô Quyền → Kênh Tre

          8.400.000 4.200.000 2.100.000 1.680.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          7439 Thành phố Hải Phòng
          phường Lê Thanh Nghị

          Đinh Công Tráng

          Lê Trọng Tấn → Giáp Lô 126

          8.400.000 4.200.000 2.100.000 1.680.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          7440 Thành phố Hải Phòng
          phường Lê Thanh Nghị

          Đào Tấn

          Đàm Lộc → Thửa số 180, tờ bản đồ số 54, phường Lê Thanh Nghị

          8.400.000 4.200.000 2.100.000 1.680.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          Chia sẻ: