Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]

          -
          Tìm thấy 199.558 bảng giá đất
          Đơn vị tính: đồng/m2
          LuatVietnam
          STT Phường xã / khu vực Tên đường / Đoạn đường VT1 VT2 VT3 VT4 VT5 VT6 VT7 Loại đất
          73821 Thành phố Hà Nội
          Khu Vực 4

          Đại Cát

          Từ ngã ba giao đê Liên Mạc tại Trường mầm non Đại Cát → đến ngã ba giao đường Sùng Khang, hiện là ngõ 241 đường Sùng Khang

          8.442.000 5.454.000 4.597.000 3.950.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          73822 Thành phố Hà Nội
          Khu Vực 4

          Hoàng Liên

          Đầu đường → Cuối đường

          8.442.000 5.454.000 4.597.000 3.950.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          73823 Tỉnh Tây Ninh
          Xã Thủ Thừa

          Đườngnối Trưng Trắc- Trưng Nhị

          Đường Trưng Trắc - Đường Trưng Nhị

          8.442.000 5.909.000 3.376.000 844.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          73824 Tỉnh Tây Ninh
          Phường Thanh Điền

          Châu Văn Liêm (Phố Đà Sơn - Phước Đức Cù cũ)

          Lý Thường Kiệt - Phạm Văn Đồng

          8.448.000 5.913.000 3.379.000 844.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          73825 Thành phố Hà Nội
          Khu Vực 5

          Đường nhánh dân sinh nối từ Quốc lộ 6 đến các tổ dân phố 9,14,15,16 phường Yên Nghĩa.

          Từ đầu cầu Mai Lĩnh → Đến hết địa phận tổ dân phố 9,16 phường Yên Nghĩa (cũ)

          8.448.000 6.147.000 5.287.000 4.566.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          73826 Thành phố Hà Nội
          Khu Vực 5

          Đường nhánh dân sinh nối từ Quốc lộ 6 đến các tổ dân phố 5,6,7,8 phường Yên Nghĩa

          Đoạn từ gần bến xe Yên Nghĩa → Đến đường Nguyễn Văn Trác

          8.448.000 6.147.000 5.287.000 4.566.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          73827 Thành phố Hà Nội
          Khu Vực 5

          Đường nhánh dân sinh nối từ đường Quốc lộ 6: Đoạn từ đường Sắt đến cầu Mai Lĩnh

          Quốc lộ 6A → Khu dân cư phường Đồng Mai, Yên Nghĩa (cũ)

          8.448.000 6.147.000 5.287.000 4.566.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          73828 Thành phố Hà Nội
          Khu Vực 5

          Đường nhánh dân sinh (đường đê tả Đáy) nối từ đường Quốc lộ 6

          Từ Quốc lộ 6 → Đến khu dân cư Đồng Mai

          8.448.000 6.147.000 5.287.000 4.566.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          73829 Thành phố Hà Nội
          Khu Vực 5

          Hoàng Công

          Từ ngã ba giao cắt phố Mậu Lương cạnh sân bóng Mậu Lương → Đến chung cư thu nhập thấp 19T1 Mậu Lương

          8.448.000 6.147.000 5.287.000 4.566.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          73830 Thành phố Hà Nội
          Khu Vực 5

          Yên Lộ

          Đầu đường → Cuối đường

          8.448.000 6.147.000 5.287.000 4.566.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          73831 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng)

          Đường vành đai phía Tây tại xã Hòa Khương, xã Hòa Phong, xã Hòa Phú và xã Hòa Ninh

          8.440.000 - - - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          73832 Tỉnh Tây Ninh
          Phường Long An

          Nguyễn Thái Học

          Cách mạng tháng tám- Thủ Khoa huân

          8.440.000 5.908.000 3.376.000 844.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          73833 Tỉnh Tây Ninh
          Phường Long An

          Nguyễn Thái Bình

          Thủ Khoa Huân - Nguyễn Công Trung

          8.440.000 5.908.000 3.376.000 844.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          73834 Tỉnh Tây Ninh
          Phường Long An

          Lộ cư xá (Đường số 6)

          Mặt sau Công ty Phát triển nhà - mặt sau Ban Quản lý khu kinh tế

          8.440.000 5.908.000 3.376.000 844.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          73835 Tỉnh Tây Ninh
          Phường Long An

          Khu dân cư Nam trung tâm phường Long An An (Công ty Kiến Phát - phường 6 cũ)

          Đường số 4 nối dài, đường số 6

          8.440.000 5.908.000 3.376.000 844.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          73836 Thành phố Đà Nẵng
          Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng)

          Phi Bình 5

          8.440.000 - - - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          73837 Thành phố Đà Nẵng
          Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng)

          Phi Bình 8

          8.440.000 - - - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          73838 Thành phố Đà Nẵng
          Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng)

          Mân Quang 7

          8.440.000 - - - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          73839 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Quảng Yên

          Các đường còn lại trong MBQH

          8.442.000 - - - - - - Đất ở tại nông thôn
          73840 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Quảng Yên

          Các tuyến đường MBQH 7,5m: Từ lô LK-E:18 đến lô LK-E:34; từ lô LK-F:1 đến lô LK-F:16.

          8.442.000 - - - - - - Đất ở tại nông thôn
          Chia sẻ: