Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]

          -
          Tìm thấy 199.558 bảng giá đất
          Đơn vị tính: đồng/m2
          LuatVietnam
          STT Phường xã / khu vực Tên đường / Đoạn đường VT1 VT2 VT3 VT4 VT5 VT6 VT7 Loại đất
          73781 Thành phố Đà Nẵng
          Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng)

          Xuân Thiều 36

          8.470.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          73782 Thành phố Hà Nội
          Khu Vực 13

          Đường ĐT 412

          Đoạn từ trụ sở Nông trường Suối Hai đến hết đường TL412 (đoạn ngã ba giao với đường ĐT 413)

          8.474.000 6.697.000 4.891.000 4.538.000 - - - Đất ở
          73783 Thành phố Hà Nội
          Khu Vực 13

          Đường tỉnh lộ 411C (92 cũ)

          Từ cây đa Bác Hồ đến bờ đê Sông Đà (tiếp giáp xã Bất Bạt)

          8.474.000 6.533.000 4.708.000 4.379.000 - - - Đất ở
          73784 Tỉnh Thanh Hóa
          Phường Quang Trung

          Đoạn từ tường rào phía Nam Bến xe khách Bỉm Sơn đến ngã tư Bỉm Sơn đến thửa 71, tờ bản đồ 76 thuộc Tổ dân phố 11 Ngọc Trạo

          8.478.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          73785 Tỉnh Thanh Hóa
          Phường Hạc Thành

          Từ đường Đội Cung đến giáp Trường Mầm non Trường Thi B

          8.478.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          73786 Tỉnh Thanh Hóa
          Phường Hạc Thành

          Đường Đào Đức Thông: Từ đường Lê Hoàn đến Võ Thị Sáu

          8.478.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          73787 Tỉnh Thanh Hóa
          Phường Hạc Thành

          Đường Lê Hồng Sơn: Từ đường Đội Cung đến Cù Chính Lan

          8.478.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          73788 Thành phố Hà Nội
          Khu Vực 15

          Đường nhánh dân sinh

          Từ đường Biên Giang đến Tổ dân phố Phú Mỹ, phường Chương Mỹ

          8.460.000 5.922.000 5.309.000 4.867.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          73789 Thành phố Hà Nội
          Khu Vực 15

          Đường nhánh dân sinh

          Từ đường Biên Giang đến Khu dân cư tổ dân phố 18, phường Chương Mỹ

          8.460.000 5.922.000 5.309.000 4.867.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          73790 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ)

          Khu dân cư Bắc khu hành chính huyện Núi Thành (Chủ đầu tư Công ty Cổ phần Tập đoàn VN Đà Thành)

          Đường có mặt cắt ngang 19,5m (6m-10,5m- 3m)

          8.460.000 - - - - - - Đất ở tại đô thị
          73791 Thành phố Đà Nẵng
          Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ)

          Khu đô thị QNK I - Phường Điện Ngọc

          Đất ở mặt cắt đường 17,5m (5m-7,5m-5m)

          8.460.000 - - - - - - Đất ở tại đô thị
          73792 Thành phố Đà Nẵng
          Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng)

          Bình Thái 3

          8.460.000 4.180.000 3.490.000 2.840.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          73793 Thành phố Đà Nẵng
          Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng)

          Bình Thái 2

          8.460.000 4.180.000 3.490.000 2.840.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          73794 Thành phố Hải Phòng
          phường Hưng Đạo

          Khu tái định cư đường vành đai 2

          Các lô bám đường nội bộ còn lại

          8.460.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          73795 Thành phố Hà Nội
          Khu Vực 5

          Khu nhà ở Cán bộ Tổng cục V Bộ Công an

          13,5m

          8.460.000 5.838.000 - - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          73796 Thành phố Hà Nội
          Khu Vực 5

          Khu đô thị Cầu Bươu

          10,5m

          8.460.000 5.838.000 - - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          73797 Thành phố Hà Nội
          Khu Vực 6

          Đê sông Đuống (đường Nam Đuống)

          Cầu Đông Trù → Cầu Đuống

          8.463.000 5.839.000 4.470.000 3.852.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          73798 Thành phố Hà Nội
          Khu Vực 6

          Bắc Cầu

          Đầu đường → Cuối đường

          8.463.000 5.839.000 4.470.000 3.852.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          73799 Thành phố Hà Nội
          Khu Vực 6

          Đường vào Tình Quang

          Đê sông Đuống → Tình Quang và lên đê

          8.463.000 5.839.000 4.470.000 3.852.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          73800 Thành phố Hà Nội
          Khu Vực 6

          Lê Đại

          Ngã ba giao phố Gia Thượng → Ngã ba giao ngõ 59 phố Nguyễn Gia Bồng tại điểm đối diện nghĩa trang Ngọc Thụy

          8.463.000 5.839.000 4.470.000 3.852.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          Chia sẻ: