Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]

          -
          Tìm thấy 199.558 bảng giá đất
          Đơn vị tính: đồng/m2
          LuatVietnam
          STT Phường xã / khu vực Tên đường / Đoạn đường VT1 VT2 VT3 VT4 VT5 VT6 VT7 Loại đất
          73421 Tỉnh Tây Ninh
          Phường Long Hoa

          Đường 781 (Đường CMT8 nối dài)

          Trọn tuyến

          8.572.000 6.000.000 3.428.000 856.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          73422 Thành phố Hà Nội
          Khu Vực 13

          Đường tỉnh lộ 411 (93 cũ)

          Tiếp giáp đường nối cầu Văn Lang - QL32 đến đê sông Hồng

          8.572.000 5.632.000 4.094.000 3.804.000 - - - Đất ở
          73423 Thành phố Đà Nẵng
          Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ)

          Lê Quý Đôn

          Đoạn từ ngã tư giáp trường Tiểu học Cẩm Phô → đến hết đường nhựa

          8.575.000 - - - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          73424 Thành phố Hải Phòng
          phường Lê Thanh Nghị

          Nguyễn Gia Thiều

          Cầu Cất → Lạc Long Quân

          8.575.000 4.200.000 2.100.000 1.680.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          73425 Thành phố Hải Phòng
          phường Lê Thanh Nghị

          Vũ Hựu

          Nguyễn Văn Linh → Trường Chinh

          8.575.000 4.200.000 2.100.000 1.680.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          73426 Thành phố Hải Phòng
          phường Lê Thanh Nghị

          Phù Đổng

          Trường Chinh → Đê

          8.575.000 4.200.000 2.100.000 1.680.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          73427 Thành phố Hải Phòng
          phường Lê Thanh Nghị

          Phùng Hưng

          Trường Chinh → Đê

          8.575.000 4.200.000 2.100.000 1.680.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          73428 Thành phố Hải Phòng
          phường Lê Thanh Nghị

          Nguyễn An Ninh

          Trường Chinh → Nguyễn Nhạc

          8.575.000 4.200.000 2.100.000 1.680.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          73429 Thành phố Hải Phòng
          phường Lê Thanh Nghị

          Đỗ Văn Thanh

          Kênh Tre → Đặng Trần Côn

          8.575.000 4.200.000 2.100.000 1.680.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          73430 Thành phố Hải Phòng
          phường Lê Thanh Nghị

          Nguyễn Tuân

          KDC Thanh Bình → Đức Minh

          8.575.000 4.200.000 2.100.000 1.680.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          73431 Thành phố Hải Phòng
          phường Lê Thanh Nghị

          Khu dân cư Thanh Bình: Đường nhánh còn lại có mặt cắt 13,5m≤Bn<19m

          Đầu đường → Cuối đường

          8.575.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          73432 Thành phố Hải Phòng
          phường Lê Thanh Nghị

          Nguyễn Chế Nghĩa

          Kim Sơn → Bình Lộc

          8.575.000 4.200.000 2.100.000 1.680.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          73433 Tỉnh Tây Ninh
          Xã Dương Minh Châu

          Nguyễn Chí Thanh

          Đường số 16 - Cầu Xa Cách

          8.568.000 5.997.000 3.427.000 856.000 - - - Đất ở
          73434 Tỉnh Tây Ninh
          Phường Ninh Thạnh

          Khu tái định cư trong dự án Khu đô thị 49ha

          8.568.000 5.997.000 3.427.000 856.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          73435 Tỉnh Tây Ninh
          Phường Ninh Thạnh

          Khu đô thị mới (49,86ha) tại phường Ninh Thạnh

          Đường D3, D6, D7, D8, D10, D11, D12, D14, D14A, D15, D16, D22

          8.568.000 5.997.000 3.427.000 856.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          73436 Tỉnh Tây Ninh
          Phường Ninh Thạnh

          Khu đô thị mới (49,86ha) tại phường Ninh Thạnh

          Đường D3A, D16A, D17, D18, D19, D20, D21, D23

          8.568.000 5.997.000 3.427.000 856.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          73437 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ)

          Khu đô thị sinh thái cao cấp Vịnh An Hòa 2 - Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng)

          Đường có mặt cắt ngang 22,5m (7m - 10,5m - 5m)

          8.570.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          73438 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng)

          Đường ĐT 605 - Xã Hòa Châu

          8.570.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          73439 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Long Hương

          QUỐC LỘ 51

          TÔ NGUYỆT ĐÌNH → NGUYỄN HỮU CẢNH

          8.570.000 4.285.000 3.428.000 2.742.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          73440 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Long Hương

          QUỐC LỘ 51

          CẦU SÔNG DINH → NGUYỄN HỮU CẢNH

          8.570.000 4.285.000 3.428.000 2.742.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          Chia sẻ: