Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]

          -
          Tìm thấy 199.558 bảng giá đất
          Đơn vị tính: đồng/m2
          LuatVietnam
          STT Phường xã / khu vực Tên đường / Đoạn đường VT1 VT2 VT3 VT4 VT5 VT6 VT7 Loại đất
          73301 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Bình Dương

          ĐX-024

          ĐX-022 → ĐX-025

          8.600.000 4.300.000 3.440.000 2.752.000 - - - Đất ở
          73302 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Bình Dương

          ĐX-023 (NHÁNH)

          ĐX-023 → ĐX-025

          8.600.000 4.300.000 3.440.000 2.752.000 - - - Đất ở
          73303 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Bình Dương

          ĐX-023

          AN MỸ - PHÚ MỸ → ĐX-026

          8.600.000 4.300.000 3.440.000 2.752.000 - - - Đất ở
          73304 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Bình Dương

          ĐX-022

          ĐX-023 → AN MỸ - PHÚ MỸ

          8.600.000 4.300.000 3.440.000 2.752.000 - - - Đất ở
          73305 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Bình Dương

          ĐX-027

          ĐX-026 → ĐX-002

          8.600.000 4.300.000 3.440.000 2.752.000 - - - Đất ở
          73306 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Phú An

          ĐX-094

          PHAN ĐĂNG LƯU → ĐX-095

          8.600.000 4.300.000 3.440.000 2.752.000 - - - Đất ở
          73307 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Phú An

          ĐX-093

          PHAN ĐĂNG LƯU → ĐX-091

          8.600.000 4.300.000 3.440.000 2.752.000 - - - Đất ở
          73308 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Phú An

          ĐX-092

          ĐX-088 → PHAN ĐĂNG LƯU

          8.600.000 4.300.000 3.440.000 2.752.000 - - - Đất ở
          73309 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Phú An

          ĐX-090

          PHAN ĐĂNG LƯU → PHAN ĐĂNG LƯU

          8.600.000 4.300.000 3.440.000 2.752.000 - - - Đất ở
          73310 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Phú An

          ĐX-089

          PHAN ĐĂNG LƯU → NGUYỄN ĐỨC CẢNH

          8.600.000 4.300.000 3.440.000 2.752.000 - - - Đất ở
          73311 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Nông Cống

          Đường Đông Tây 3 (giáp Khu dân cư Bái Đa)

          8.600.000 - - - - - - Đất ở tại nông thôn
          73312 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Đông Hòa

          NGHĨA SƠN

          NGUYỄN XIỂN → ĐƯỜNG XI MĂNG SÀI GÒN

          8.600.000 4.300.000 3.440.000 2.752.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          73313 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Dĩ An

          ĐƯỜNG NỘI BỘ CÒN LẠI TRONG CÁC KHU THƯƠNG MẠI, KHU DỊCH VỤ, KHU DU LỊCH, KHU ĐÔ THỊ, KHU DÂN CƯ, KHU TÁI ĐỊNH CƯ (HIỆN HỮU) CÒN LẠI.

          BỀ RỘNG MẶT ĐƯỜNG NHỎ HƠN 9M THUỘC PHƯỜNG DĨ AN

          8.600.000 4.300.000 3.440.000 2.752.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          73314 Thành phố Hồ Chí Minh
          Xã Tân Nhựt

          ĐƯỜNG SỐ 13 (KDC TÂN TẠO)

          ĐƯỜNG SỐ 2 → ĐƯỜNG SỐ 12

          8.600.000 4.300.000 3.440.000 2.752.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          73315 Thành phố Hồ Chí Minh
          Xã Tân Nhựt

          ĐƯỜNG SỐ 5 (KHU TĐC TÂN TÚC)

          ĐƯỜNG SỐ 4 KHU TĐC → CUỐI ĐƯỜNG

          8.600.000 4.300.000 3.440.000 2.752.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          73316 Thành phố Hồ Chí Minh
          Xã Tân Nhựt

          BÔNG VĂN DĨA

          NGUYỄN CỬU PHÚ → VÕ TRẦN CHÍ (SÀI GÒN- TRUNG LƯƠNG)

          8.600.000 4.300.000 3.440.000 2.752.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          73317 Thành phố Hồ Chí Minh
          Xã Tân Vĩnh Lộc

          ĐƯỜNG SỐ 2 (KCN AN HẠ)

          AN HẠ → KHU CÔNG NGHIỆP AN HẠ

          8.600.000 4.300.000 3.440.000 2.752.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          73318 Thành phố Hồ Chí Minh
          Xã Tân Vĩnh Lộc

          ĐƯỜNG SỐ 3 (KCN AN HẠ)

          AN HẠ → KHU CÔNG NGHIỆP AN HẠ

          8.600.000 4.300.000 3.440.000 2.752.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          73319 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Phú An

          ĐX-096

          NGUYỄN CHÍ THANH → HUỲNH THỊ CHẤU RANH CHÁNH HIỆP

          8.600.000 4.300.000 3.440.000 2.752.000 - - - Đất ở
          73320 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Phú An

          ĐX-095

          PHAN ĐĂNG LƯU → ĐX-096 RANH CHÁNH HIỆP

          8.600.000 4.300.000 3.440.000 2.752.000 - - - Đất ở
          Chia sẻ: