Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]

          -
          Tìm thấy 199.558 bảng giá đất
          Đơn vị tính: đồng/m2
          LuatVietnam
          STT Phường xã / khu vực Tên đường / Đoạn đường VT1 VT2 VT3 VT4 VT5 VT6 VT7 Loại đất
          73141 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Lái Thiêu

          VĨNH PHÚ 37

          ĐẠI LỘ BÌNH DƯƠNG → NHÀ BÀ BƯỞI

          8.700.000 4.350.000 3.480.000 2.784.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          73142 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Lái Thiêu

          VĨNH PHÚ 36

          ĐẠI LỘ BÌNH DƯƠNG → CÔNG TY TÂN HIỆP PHÁT

          8.700.000 4.350.000 3.480.000 2.784.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          73143 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Lái Thiêu

          VĨNH PHÚ 35

          ĐẠI LỘ BÌNH DƯƠNG → RẠCH CẦU ĐÌNH

          8.700.000 4.350.000 3.480.000 2.784.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          73144 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Lái Thiêu

          VĨNH PHÚ 34

          ĐẠI LỘ BÌNH DƯƠNG → THỬA ĐẤT SỐ 231, TỜ BẢN ĐỒ 53

          8.700.000 4.350.000 3.480.000 2.784.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          73145 Thành phố Hà Nội
          Khu Vực 16

          Quốc lộ 21B

          Đoạn từ giáp xã Ứng Thiên đến sân vận động xã Vân Đình

          8.687.000 6.340.000 5.082.000 4.678.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          73146 Tỉnh Tây Ninh
          Phường Long An

          QL 1A

          QL 62 - Hết Trường Lý Tự Trọng

          8.687.000 6.080.000 3.474.000 868.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          73147 Thành phố Đà Nẵng
          Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng)

          Bàu Vàng 1

          8.690.000 - - - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          73148 Thành phố Đà Nẵng
          Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng)

          Hòa An 8

          8.690.000 - - - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          73149 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Bà Rịa

          H1 - NGUYỄN VĂN HƯỞNG

          NGUYỄN VĂN HƯỞNG → HẾT ĐƯỜNG TRẢI NHỰA

          8.690.000 4.345.000 3.476.000 2.781.000 - - - Đất ở
          73150 Thành phố Đà Nẵng
          Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ)

          Các tuyến đường đặt tên trong khu dân cư 09 - phường Điện Ngọc

          Tống Văn Sương

          8.694.000 - - - - - - Đất ở tại đô thị
          73151 Thành phố Đà Nẵng
          Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ)

          Khu dân cư 09 - Phường Điện Ngọc

          Đường 27m (6m-15m-6m)

          8.694.000 - - - - - - Đất ở tại đô thị
          73152 Thành phố Đà Nẵng
          Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ)

          Khu dân cư phố chợ Điện Ngọc - Phường Điện Ngọc

          Đường 23,25m (6m-11,25m-6m)

          8.694.000 - - - - - - Đất ở tại đô thị
          73153 Thành phố Đà Nẵng
          Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ)

          Khu đô thị Ngân Câu Ngân Giang - Phường Điện Ngọc

          Đường 27m (5,5m-7,5m-1m-7,5m-5,5m)

          8.694.000 - - - - - - Đất ở tại đô thị
          73154 Thành phố Đà Nẵng
          Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ)

          Khu đô thị Ngân Câu Ngân Giang - Phường Điện Ngọc

          Đường 23,25m (6m-11,25m-6m)

          8.694.000 - - - - - - Đất ở tại đô thị
          73155 Thành phố Đà Nẵng
          Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ)

          Khu dân cư 1A Điện Dương - Phường Điện Dương

          Đường 21,5m (5,5m-10,5m-5,5m)

          8.694.000 - - - - - - Đất ở tại đô thị
          73156 Thành phố Đà Nẵng
          Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ)

          Khu dân cư 1A Điện Dương - Phường Điện Dương

          Đường 21,5m (5m-11,5m-5m)

          8.694.000 - - - - - - Đất ở tại đô thị
          73157 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Ngọc Lặc

          Đoạn từ kho bạc, Hùng Đức (thửa đất số 248 tờ 32 và 18 tờ 33, tờ bản đồ số, bản đồ địa chính thị trấn Ngọc Lặc cũ) đến qua đường vào Trường Mầm non đến nhà ông Thư ánh, UBND thị trấn Ngọc Lặc (cũ) (thửa đất số 166 và 171, tờ bản đồ số 33, bản đồ địa chính thị trấn Ngọc Lặc cũ)

          8.695.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          73158 Tỉnh Thanh Hóa
          Phường Hạc Thành

          Từ Cầu Cốc đến cầu Lai Thành (Đông Sơn, Đông Hương)

          8.695.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          73159 Tỉnh Thanh Hóa
          Phường Hạc Thành

          Quốc lộ 47 đoạn qua phường Hạc Thành

          8.695.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          73160 Thành phố Hải Phòng
          phường Nam Đồng

          Đường 390C, Phố Vương Đình Thế (Mặt cắt từ 5m đến 9m)

          Chân cầu 789 → Ngã ba Hàng Giang (Tân Lập)

          8.680.000 4.445.000 2.275.000 1.365.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          Chia sẻ: