Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]

          -
          Tìm thấy 199.558 bảng giá đất
          Đơn vị tính: đồng/m2
          LuatVietnam
          STT Phường xã / khu vực Tên đường / Đoạn đường VT1 VT2 VT3 VT4 VT5 VT6 VT7 Loại đất
          73001 Thành phố Hải Phòng
          phường Ái Quốc

          Phố Nguyễn Thông (TDP Văn Xá)

          Giáp phố Văn Xá (Thửa 14, tờ 74) → Giáp phố Lê sĩ Dũng (Thửa 108, tờ 75)

          8.750.000 4.000.000 2.500.000 2.000.000 - - - Đất ở
          73002 Thành phố Hải Phòng
          phường Ái Quốc

          Phố Lê Sĩ Dũng (TDP Văn Xá)

          Giáp phố Văn Xá (Thửa 7, tờ 75) → Thửa 25, tờ 82

          8.750.000 4.000.000 2.500.000 2.000.000 - - - Đất ở
          73003 Thành phố Đà Nẵng
          Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng)

          Đào Công Chính

          Đoạn có vỉa hè hai bên đường

          8.750.000 4.780.000 3.890.000 3.190.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          73004 Thành phố Hải Phòng
          đặc khu Cát Hải

          Khu Đô thị vịnh Cái Giá (Amatina)

          Đường nội bộ (lòng đường + vỉa hè) rộng từ trên 15m đến 20m

          8.750.000 - - - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          73005 Thành phố Hải Phòng
          đặc khu Cát Hải

          Đường đấu nối khu I-Vịnh Tùng Dinh

          Ngã ba Xây dựng → Đường vào bãi tắm Tùng Thu

          8.750.000 6.125.000 5.250.000 4.375.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          73006 Tỉnh Cà Mau
          phường Bạc Liêu

          Đường D1 và D4 (đường đấu nối ra đường Trần Huỳnh)

          Toàn tuyến

          8.750.000 - - - - - - Đất ở tại đô thị
          73007 Tỉnh Thái Nguyên
          xã La Bằng

          Trục Quốc lộ 37 | Đoạn 1

          Cầu Suối Mang → Cầu Suối Long

          8.750.000 5.250.000 3.150.000 1.890.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          73008 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng)

          Miếu Bông 6

          8.750.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          73009 Thành phố Đà Nẵng
          Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ)

          Khu dân cư tái định cư dọc hai bên đường Điện Biên Phủ (Phường An Mỹ và phường An Xuân)

          Đường Trần Xuân Soạn

          8.750.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          73010 Thành phố Đà Nẵng
          Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ)

          Khu dân cư - Tái định cư Khối phố 4 - Phường An Sơn

          Đường QH 27m

          8.750.000 - - - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          73011 Thành phố Đà Nẵng
          Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng)

          Lý Chính Thắng

          8.740.000 - - - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          73012 Thành phố Đà Nẵng
          Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng)

          Nguyễn Thuật

          8.740.000 4.130.000 3.630.000 3.050.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          73013 Thành phố Đà Nẵng
          Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng)

          Bình Hòa 3

          8.740.000 - - - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          73014 Thành phố Đà Nẵng
          Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng)

          Bình Hòa 2

          8.740.000 - - - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          73015 Thành phố Đà Nẵng
          Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng)

          Bình Hòa 1

          8.740.000 - - - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          73016 Thành phố Đà Nẵng
          Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng)

          Bình Hòa 7

          8.740.000 - - - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          73017 Thành phố Đà Nẵng
          Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng)

          Bình Hòa 6

          8.740.000 - - - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          73018 Thành phố Đà Nẵng
          Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng)

          Bình Hòa 5

          8.740.000 - - - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          73019 Thành phố Đà Nẵng
          Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng)

          An Hòa 10

          8.740.000 4.180.000 3.490.000 2.840.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          73020 Thành phố Hà Nội
          Khu Vực 10

          Đường Phương Dung

          (Từ ngã ba giao cắt điểm cuối đường Ngọc Hồi tại cầu Ngọc Hồi và Di tích chiến thắng Ngọc Hồi đến Cầu Quán Gánh) Phía đi qua đường tàu

          8.740.000 6.206.000 5.594.000 4.807.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          Chia sẻ: