Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]

          -
          Tìm thấy 199.558 bảng giá đất
          Đơn vị tính: đồng/m2
          LuatVietnam
          STT Phường xã / khu vực Tên đường / Đoạn đường VT1 VT2 VT3 VT4 VT5 VT6 VT7 Loại đất
          7281 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Triệu Sơn

          Đường nội bộ rộng 10,5m (Từ LK5: 27 đến LK5: 30, từ LK6: 22 đến LK6: 28, từ LK7: 21 đến LK7: 28; Từ LK4: 27 đến LK4: 30, từ LK5: 01 đến LK5: 04, từ LK3: 10 đến LK3: 15, LK6: 01 đến LK6: 07, từ LK7: 01 đến LK7: 08, BT:06, BT:07)

          8.600.000 - - - - - - Đất ở tại nông thôn
          7282 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Quế Sơn cũ (Quảng Nam cũ)

          Đường có mặt cắt 29m trong KDC dự án nằm ở ngõ cụt và đi ra khu vực nghĩa địa (6m - 7,5m - 2m - 7,5m - 6m) - Khu dân cư số 2 - Thị trấn Đông Phú

          CL3-1=>CL3-4; CL4-11=>CL4-14

          8.600.000 - - - - - - Đất ở tại đô thị
          7283 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Chánh Hiệp

          ĐX-145

          NGUYỄN CHÍ THANH → BÙI NGỌC THU

          8.600.000 4.300.000 3.440.000 2.752.000 - - - Đất ở
          7284 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Chánh Hiệp

          ĐX-144

          NGUYỄN CHÍ THANH → HỒ VĂN CỐNG

          8.600.000 4.300.000 3.440.000 2.752.000 - - - Đất ở
          7285 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Chánh Hiệp

          ĐX-143

          NGUYỄN CHÍ THANH → HỒ VĂN CỐNG

          8.600.000 4.300.000 3.440.000 2.752.000 - - - Đất ở
          7286 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Chánh Hiệp

          ĐX-142

          NGUYỄN CHÍ THANH → TRƯỜNG ĐÔNG NAM

          8.600.000 4.300.000 3.440.000 2.752.000 - - - Đất ở
          7287 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Chánh Hiệp

          ĐX-107

          BÙI NGỌC THU → ĐX-102

          8.600.000 4.300.000 3.440.000 2.752.000 - - - Đất ở
          7288 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Chánh Hiệp

          ĐX-098

          HUỲNH THỊ CHẤU → BÙI NGỌC THU

          8.600.000 4.300.000 3.440.000 2.752.000 - - - Đất ở
          7289 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Chánh Hiệp

          ĐX-063

          TRUÔNG BỒNG BÔNG → RANH KHU LIÊN HỢP

          8.600.000 4.300.000 3.440.000 2.752.000 - - - Đất ở
          7290 Thành phố Đà Nẵng
          Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng)

          Trần Hữu Duẩn

          8.580.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          7291 Thành phố Hải Phòng
          xã Thanh Hà

          Khu dân cư mới chợ Lại xã Thanh Thuỷ cũ

          Các lô tiếp giáp với đường gom đường tỉnh 390

          8.580.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          7292 Thành phố Đà Nẵng
          Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng)

          Đào Doãn Địch

          8.590.000 4.130.000 3.630.000 3.050.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          7293 Thành phố Đà Nẵng
          Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng)

          Hòa An 9

          8.590.000 - - - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          7294 Thành phố Đà Nẵng
          Quận Ngũ Hành Sơn cũ (Đà Nẵng)

          Khu dân cư thu nhập thấp Đông Trà - Các khu dân cư thuộc địa bàn phường Hòa Hải

          Đường 5,5m

          8.590.000 - - - - - - Đất ở tại đô thị
          7295 Thành phố Hải Phòng
          phường Lê Thanh Nghị

          Đường nhánh còn lại trong khu dân cư Nam đường Trường Chinh

          Đầu đường → Cuối đường

          8.575.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          7296 Thành phố Hải Phòng
          phường Lê Thanh Nghị

          Khu đô thị phía Tây: Đường nhánh còn lại (có mặt cắt Bn≤13,5m)

          Đầu đường → Cuối đường

          8.575.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          7297 Thành phố Hải Phòng
          phường Thành Đông

          Đinh Đàm

          Đầu đường → Cuối đường

          8.575.000 4.200.000 2.200.000 1.260.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          7298 Thành phố Hải Phòng
          phường Thành Đông

          Thuần Mỹ

          Đầu đường → Cuối đường

          8.575.000 4.200.000 2.200.000 1.260.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          7299 Thành phố Hải Phòng
          phường Thành Đông

          Thái Hoà

          Đầu đường → Cuối đường

          8.575.000 4.200.000 2.200.000 1.260.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          7300 Thành phố Hải Phòng
          phường Thành Đông

          Phương Độ

          Đầu đường → Cuối đường

          8.575.000 4.200.000 2.200.000 1.260.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          Chia sẻ: