Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]

          -
          Tìm thấy 199.558 bảng giá đất
          Đơn vị tính: đồng/m2
          LuatVietnam
          STT Phường xã / khu vực Tên đường / Đoạn đường VT1 VT2 VT3 VT4 VT5 VT6 VT7 Loại đất
          72821 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Dĩ An

          ĐƯỜNG TỔ 41, 43, 45, 46, 48 KHU PHỐ BÌNH MINH 2

          NGUYỄN TRI PHƯƠNG → NGÔ VĂN SỞ

          8.800.000 4.400.000 3.520.000 2.816.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          72822 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Dĩ An

          ĐƯỜNG TỔ 4 KHU PHỐ THỐNG NHẤT 1

          LÝ THƯỜNG KIỆT → CUỐI TUYẾN (ĐẦU THỬA ĐẤT SỐ 692, TỜ BẢN ĐỒ 32)

          8.800.000 4.400.000 3.520.000 2.816.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          72823 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Dĩ An

          ĐƯỜNG TỔ 35 KHU PHỐ THỐNG NHẤT 2

          ĐT.743B → CUỐI TUYẾN (CUỐI THỬA ĐẤT SỐ 16, TỜ BẢN ĐỒ 102)

          8.800.000 4.400.000 3.520.000 2.816.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          72824 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Dĩ An

          NGUYỄN ĐÌNH THI

          NGUYỄN VIẾT XUÂN → PHÚ CHÂU

          8.800.000 4.400.000 3.520.000 2.816.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          72825 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Đông Hòa

          NGUYỄN THIỆN THUẬT (ĐƯỜNG TỔ 13, KHU PHỐ TÂN HÒA)

          TÔ VĨNH DIỆN (ĐƯỜNG ĐI HẦM ĐÁ) → ĐƯỜNG ỐNG NƯỚC D2400MM

          8.800.000 4.400.000 3.520.000 2.816.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          72826 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Đông Hòa

          ĐƯỜNG TỔ 7 KHU PHỐ ĐÔNG B

          TRẦN QUANG KHẢI → NGUYỄN BÍNH

          8.800.000 4.400.000 3.520.000 2.816.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          72827 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Đông Hòa

          ĐƯỜNG TỔ 6A KHU PHỐ TÂY A

          ĐÔNG MINH → ĐẤT NÔNG HỘI (CUỐI THỬA ĐẤT SỐ 8563, TỜ BẢN ĐỒ 4) VÀ GIÁP ĐƯỜNG TỔ 6

          8.800.000 4.400.000 3.520.000 2.816.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          72828 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Đông Hòa

          ĐƯỜNG TỔ 6 KHU PHỐ TÂY A

          ĐÔNG MINH → RANH ĐẤT BÀ NGUYỄN THỊ NÔ

          8.800.000 4.400.000 3.520.000 2.816.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          72829 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Dĩ An

          ĐOÀN THỊ ĐIỂM

          QUỐC LỘ 1A → BẾ VĂN ĐÀN

          8.800.000 4.400.000 3.520.000 2.816.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          72830 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Dĩ An

          ĐƯỜNG TỔ 2 KHU PHỐ NHỊ ĐỒNG 2

          ĐƯỜNG GS18 KHU ĐÔ THỊ THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ QUẢNG TRƯỜNG XANH → CUỐI TUYẾN (RANH PHƯỜNG LINH XUÂN)

          8.800.000 4.400.000 3.520.000 2.816.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          72831 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Đông Hòa

          ĐƯỜNG TỔ 3, 4 KHU PHỐ TÂY A

          VÕ THỊ SÁU → ĐÔNG MINH

          8.800.000 4.400.000 3.520.000 2.816.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          72832 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Đông Hòa

          CÂY DA XỀ (ĐƯỜNG TỔ 3, 8 ẤP TÂY B)

          TRẦN HƯNG ĐẠO → QUỐC LỘ 1K

          8.800.000 4.400.000 3.520.000 2.816.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          72833 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Đông Hòa

          BÀ HUYỆN THANH QUAN (KHU PHỐ NỘI HÓA 1)

          THỐNG NHẤT → NHÀ ÔNG LÊ ĐỨC PHONG

          8.800.000 4.400.000 3.520.000 2.816.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          72834 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Đại Lộc cũ (Quảng Nam cũ)

          Đường ĐT 609B - Xã Đại Hòa (Đồng bằng)

          Đường xuống thôn Bộ Bắc → đến đường xuống Sân vận động Xã

          8.800.000 - - - - - - Đất ở tại nông thôn
          72835 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Đại Lộc cũ (Quảng Nam cũ)

          Đường ĐT 609B - Xã Đại Hòa (Đồng bằng)

          Ranh giới TT Ái Nghĩa → đến đường xuống Bộ Bắc

          8.800.000 - - - - - - Đất ở tại nông thôn
          72836 Tỉnh Tây Ninh
          Phường Long An

          Hồ Văn Long

          Huỳnh Văn Gấm - Huỳnh Việt Thanh

          8.792.000 6.154.000 3.516.000 879.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          72837 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ)

          Khu đô thị sinh thái cao cấp Vịnh An Hòa 1 - Thị Trấn Núi Thành

          Đường có mặt cắt ngang 25m (5m - 15m - 5m)

          8.797.000 - - - - - - Đất ở tại đô thị
          72838 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ)

          Khu đô thị sinh thái cao cấp Vịnh An Hòa 1 - Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng)

          Đường có mặt cắt ngang 25m (5m - 15m - 5m)

          8.797.000 - - - - - - Đất ở tại nông thôn
          72839 Thành phố Hà Nội
          Khu Vực 5

          72

          Hữu Hưng → Lê Trọng Tấn

          8.799.000 6.071.000 5.147.000 4.456.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          72840 Thành phố Hà Nội
          Khu Vực 5

          Ỷ La

          Đầu đường → Cuối đường

          8.799.000 6.071.000 5.147.000 4.456.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          Chia sẻ: