Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]

          -
          Tìm thấy 199.558 bảng giá đất
          Đơn vị tính: đồng/m2
          LuatVietnam
          STT Phường xã / khu vực Tên đường / Đoạn đường VT1 VT2 VT3 VT4 VT5 VT6 VT7 Loại đất
          72421 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Long Hương

          ĐƯỜNG N1

          TRỌN ĐƯỜNG

          8.971.000 4.486.000 3.588.000 2.871.000 - - - Đất ở
          72422 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Long Hương

          ĐƯỜNG D2

          TRỊNH ĐÌNH THẢO → ĐƯỜNG N1

          8.971.000 4.486.000 3.588.000 2.871.000 - - - Đất ở
          72423 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Long Hương

          ĐƯỜNG D1

          TRỊNH ĐÌNH THẢO → ĐƯỜNG N1

          8.971.000 4.486.000 3.588.000 2.871.000 - - - Đất ở
          72424 Thành phố Hồ Chí Minh
          Xã Long Hải

          ĐIỆN BIÊN PHỦ

          NGUYỄN TẤT THÀNH → TRẦN HƯNG ĐẠO

          8.971.000 4.486.000 3.588.000 2.871.000 - - - Đất ở
          72425 Thành phố Hồ Chí Minh
          Xã Long Hải

          ĐƯỜNG QUY HOẠCH SỐ 15

          8.972.000 4.486.000 3.589.000 2.871.000 - - - Đất ở
          72426 Thành phố Hồ Chí Minh
          Xã Long Hải

          ĐƯỜNG QUY HOẠCH SỐ 14

          VÕ THỊ SÁU → CUỐI TUYẾN ĐƯỜNG QUY HOẠCH SỐ 14 VỀ PHÍA BIỂN

          8.972.000 4.486.000 3.589.000 2.871.000 - - - Đất ở
          72427 Thành phố Hà Nội
          Khu Vực 9

          Đường Phùng Hưng

          Từ giáp đường Quốc lộ 32 (đường Phùng) đến đường Quốc lộ 32 cũ

          8.972.000 6.737.000 4.684.000 4.180.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          72428 Thành phố Đà Nẵng
          Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ)

          Nguyễn Hiền

          8.977.000 - - - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          72429 Thành phố Đà Nẵng
          Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ)

          Lê Thánh Tông

          Đoạn từ đường Cửa Đại kéo thẳng về phía Bắc giáp kênh Thủy lợi Hà Châu

          8.977.000 - - - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          72430 Thành phố Đà Nẵng
          Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ)

          Mạc Đỉnh Chi

          8.977.000 - - - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          72431 Thành phố Đà Nẵng
          Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ)

          Các tuyến đường trong khu dân cư Phước Hải và khu đô thị Phước Trạch - Phước Hải - Phường Cửa Đại

          Lê Đại Hành

          8.977.000 - - - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          72432 Thành phố Đà Nẵng
          Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ)

          Lý Thái Tông - Các tuyến đường trong khu dân cư Phước Hải và khu đô thị Phước Trạch - Phước Hải - Phường Cửa Đại

          Từ đường Sư Vạn Hạnh → đến đường Ngô Thị Nhậm

          8.977.000 - - - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          72433 Thành phố Đà Nẵng
          Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ)

          Khu đô thị Phước Trạch - Phước Hải (giai đoạn 2) - Phường Cửa Đại

          Đường nhựa rộng 25,0m

          8.977.000 - - - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          72434 Thành phố Đà Nẵng
          Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ)

          Các đường chưa đặt tên trong Khu đô thị Phước Trạch - Phước Hải (giai đoạn 1) - Phường Cửa Đại

          Đường nhựa rộng 22,5m

          8.977.000 - - - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          72435 Thành phố Đà Nẵng
          Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng)

          Vũng Thùng 8

          8.980.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          72436 Thành phố Đà Nẵng
          Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng)

          Trung Lương 1

          8.960.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          72437 Thành phố Đà Nẵng
          Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng)

          Trần Văn Cẩn

          8.960.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          72438 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Đại Lộc cũ (Quảng Nam cũ)

          Đường Huỳnh Ngọc Huệ (ĐH1ĐL) - Thị trấn Ái Nghĩa

          Từ nhà ông Phạm Giang đối diện cửa hàng xăng dầu khu 3 (Khu Nghĩa Đông mới) → đến hết Dương Thị Hoa - Thành đối diện hết nhà ông Trần Sáu

          8.960.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          72439 Thành phố Đà Nẵng
          Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng)

          Hòa Phú 17

          8.960.000 - - - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          72440 Thành phố Đà Nẵng
          Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng)

          Hoàng Châu Ký

          Đoạn 7,5m

          8.970.000 - - - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          Chia sẻ: