Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]

          -
          Tìm thấy 199.558 bảng giá đất
          Đơn vị tính: đồng/m2
          LuatVietnam
          STT Phường xã / khu vực Tên đường / Đoạn đường VT1 VT2 VT3 VT4 VT5 VT6 VT7 Loại đất
          72141 Thành phố Hải Phòng
          xã An Hưng

          Tỉnh lộ 362

          Cống Cầm → Giáp xã Nghi Dương

          9.000.000 5.400.000 4.000.000 3.500.000 - - - Đất ở
          72142 Thành phố Hải Phòng
          xã Quyết Thắng

          Quốc lộ 10

          Ngã tư Hòa Bình → Về 2 phía đường 10 cách 200m thuộc xã Quyết Thắng

          9.000.000 5.400.000 2.250.000 1.350.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          72143 Thành phố Hải Phòng
          xã An Khánh

          Đường 306

          Đình làng Nguyệt Áng → Nhà máy nước cầu Nguyệt

          9.000.000 5.400.000 3.600.000 3.000.000 - - - Đất ở
          72144 Thành phố Hải Phòng
          xã An Khánh

          Đường 306

          Giáp xã An Lão → Hết trường Tiểu học Trần Tất Văn

          9.000.000 5.400.000 3.600.000 3.000.000 - - - Đất ở
          72145 Thành phố Hải Phòng
          xã An Khánh

          Đường 405

          Điểm cách đường 354 sau 300m → Giáp địa phận xã An Hưng

          9.000.000 5.400.000 3.600.000 3.000.000 - - - Đất ở
          72146 Thành phố Hải Phòng
          xã An Khánh

          Đường tỉnh 354

          Cầu Nguyệt → Qua ngã ba Quán Rẽ 100m

          9.000.000 5.400.000 2.475.000 1.890.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          72147 Thành phố Hải Phòng
          xã An Trường

          Đường H31

          Cầu Đại → Cầu Trắng

          9.000.000 5.400.000 4.200.000 3.200.000 - - - Đất ở
          72148 Thành phố Hải Phòng
          xã An Trường

          Đường H33

          Đầu điểm nối với quốc lộ 10 đường vào di tích Núi Voi → Hết địa phận xã An Trường

          9.000.000 5.400.000 4.200.000 3.200.000 - - - Đất ở
          72149 Thành phố Hải Phòng
          phường An Phong

          Đường Lê Thiện

          Trường Tiểu học TDP Cữ → Đến cây đa TDP Cữ

          9.000.000 6.300.000 5.400.000 4.500.000 - - - Đất ở
          72150 Thành phố Hải Phòng
          phường An Phong

          Phố Đào Công Tế

          Ngã ba Đình Dụ Nghĩa → Ga Dụ Nghĩa

          9.000.000 6.300.000 5.400.000 4.500.000 - - - Đất ở
          72151 Thành phố Hồ Chí Minh
          Xã Phú Hòa Đông

          LÁNG THE

          TỈNH LỘ 8 → TỈNH LỘ 15

          9.000.000 4.500.000 3.600.000 2.880.000 - - - Đất ở
          72152 Thành phố Hải Phòng
          phường Đồ Sơn

          Đường Đình Đoài

          Ngã ba Cống Thị (phố Lý Thánh Tông - đường Đình Đoài) → Ngã ba cuối đường (phố Sơn Hải - đường Đình Đoài)

          9.000.000 4.320.000 3.600.000 2.880.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          72153 Thành phố Hải Phòng
          phường Đồ Sơn

          Phố Sơn Hải

          Ngã ba Bách Hóa (phố Lý Thánh Tông - phố Sơn Hải) → Ngã ba Xóm Cổng (đường Nguyễn Hữu Cầu - phố Sơn Hải)

          9.000.000 4.320.000 3.600.000 2.880.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          72154 Thành phố Hải Phòng
          phường Lê Chân

          Các nhánh của đường Đông Trà

          Đường Đông Trà → Đường qua Trường Đại học Quản lý và Công nghệ Hải Phòng

          9.000.000 5.400.000 4.500.000 3.600.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          72155 Thành phố Hải Phòng
          phường Kiến An

          Đường nội bộ trong Khu tái định cư Phương Khê

          Đầu đường → Cuối đường

          9.000.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          72156 Thành phố Hải Phòng
          phường Phù Liễn

          Trần Tất Văn

          Đầu đường Lưu Úc → Hết địa phận Phù Liễn (giáp An Lão)

          9.000.000 5.400.000 4.500.000 3.600.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          72157 Thành phố Hải Phòng
          phường Kiến An

          Đường nội bộ trong khu đấu giá quyền sử dụng đất Đồng Tâm

          Đầu đường → Cuối đường

          9.000.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          72158 Thành phố Hải Phòng
          phường Hồng An

          Khu đô thị Long Sơn: Đường có chiều rộng đường từ 20,0m đến 30,0m

          Đầu đường → Cuối đường

          9.000.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          72159 Thành phố Hải Phòng
          phường Hồng An

          Đường 351- Thị trấn Rế

          Ngã ba Trạm Xăng Quán Toan → Cầu Cách

          9.000.000 5.400.000 4.500.000 3.600.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          72160 Thành phố Hải Phòng
          phường Hải An

          Đường trong khu tái định cư 1,3ha (khu số 2)

          Đầu đường → Cuối đường

          9.000.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          Chia sẻ: