Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]

          -
          Tìm thấy 199.558 bảng giá đất
          Đơn vị tính: đồng/m2
          LuatVietnam
          STT Phường xã / khu vực Tên đường / Đoạn đường VT1 VT2 VT3 VT4 VT5 VT6 VT7 Loại đất
          7121 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Biện Thượng

          Tiếp giáp tuyến đường trong khu quy hoạch, lòng đường rộng 7,5m, vỉa hè hai bên mỗi bên 6m và tiếp giáp đường đi bộ rộng 6,5m và 8,0m (Các lô LK2: 11; LK2: 18; LK6:5; LK6: 32; LK6: 21; LK6: 54; LK7: 19; LK7: 46)

          8.800.000 - - - - - - Đất ở tại nông thôn
          7122 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Bình Dương

          TÔN ĐỨC THẮNG

          VÕ NGUYÊN GIÁP (TẠO LỰC 5) → ĐƯỜNG NH9 KHU HÒA LỢI

          8.800.000 4.400.000 3.520.000 2.816.000 - - - Đất ở
          7123 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Tân Uyên

          UYÊN HƯNG 01 (TRỤC ĐƯỜNG PHỐ CHỢ CŨ)

          ĐT.747A (THỬA ĐẤT SỐ 110, TỜ BẢN ĐỒ 21) → HUỲNH THỊ CHẤU (THỬA ĐẤT SỐ 59, TỜ BẢN ĐỒ 28)

          8.800.000 4.400.000 3.520.000 2.816.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          7124 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Tân Uyên

          UYÊN HƯNG 05 (TRỤC ĐƯỜNG PHỐ CHỢ CŨ)

          ĐT.747A (THỬA ĐẤT SỐ 51, TỜ BẢN ĐỒ 22) → HUỲNH THỊ CHẤU (THỬA ĐẤT SỐ 83, TỜ BẢN ĐỒ 28)

          8.800.000 4.400.000 3.520.000 2.816.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          7125 Thành phố Hồ Chí Minh
          Xã Hóc Môn

          LÊ THỊ LƠ

          ĐƯỜNG SONG HÀNH QUỐC LỘ 22 → TÂN HIỆP 6

          8.800.000 4.400.000 3.520.000 2.816.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          7126 Thành phố Hồ Chí Minh
          Xã Đông Thạnh

          ĐƯỜNG TRẦN KHẮC CHÂN NỐI DÀI

          RẠCH HÓC MÔN → TRẦN THỊ BỐC

          8.800.000 4.400.000 3.520.000 2.816.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          7127 Thành phố Hồ Chí Minh
          Xã Tân Vĩnh Lộc

          PHAN THỊ ÀI (ĐƯỜNG SỐ 1)

          ĐÊ BAO 2 - 3 → ĐÊ BAO 2 - 3

          8.800.000 4.400.000 3.520.000 2.816.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          7128 Thành phố Hồ Chí Minh
          Xã Vĩnh Lộc

          NGUYỄN THỊ TRỌN (ĐƯỜNG LIÊN ẤP 1-2)

          KINH TRUNG ƯƠNG → ĐƯỜNG LIÊN ẤP 6-2

          8.800.000 4.400.000 3.520.000 2.816.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          7129 Thành phố Hồ Chí Minh
          Xã Tân Vĩnh Lộc

          ĐƯỜNG SỐ 2

          ĐƯỜNG ĐÊ BAO ẤP 2-3 → RANH ĐƯỜNG ĐÊ BAO ẤP 2-3

          8.800.000 4.400.000 3.520.000 2.816.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          7130 Thành phố Hồ Chí Minh
          Xã Tân Nhựt

          CAO TỐC HỒ CHÍ MINH - TRUNG LƯƠNG

          NÚT GIAO CHỢ ĐỆM → RANH XÃ BÌNH CHÁNH, PHƯỜNG PHÚ ĐỊNH (NÚT GIAO BÌNH THUẬN)

          8.800.000 4.400.000 3.520.000 2.816.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          7131 Thành phố Hồ Chí Minh
          Xã Bà Điểm

          NHÀ VUÔNG

          QUỐC LỘ 22 (LÊ QUANG ĐẠO) → ĐỒNG TÂM

          8.800.000 4.400.000 3.520.000 2.816.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          7132 Thành phố Hồ Chí Minh
          Xã Bà Điểm

          PHẠM VĂN SÁNG

          TỈNH LỘ 14 XUÂN THỚI THƯỢNG → RANH HUYỆN BÌNH CHÁNH

          8.800.000 4.400.000 3.520.000 2.816.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          7133 Thành phố Hồ Chí Minh
          Xã Bà Điểm

          NAM LÂN 4 (BÀ ĐIỂM)

          BÀ ĐIỂM 12 → NAM LÂN 5

          8.800.000 4.400.000 3.520.000 2.816.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          7134 Tỉnh Thái Nguyên
          phường Phan Đình Phùng

          Khu dân cư tổ 13, phường Túc Duyên cũ | Đường quy hoạch rộng 22,5m

          8.800.000 5.280.000 3.168.000 1.901.000 - - - Đất ở
          7135 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Chánh Hiệp

          LÒ LU

          HỒ VĂN CỐNG → LÊ CHÍ DÂN

          8.800.000 4.400.000 3.520.000 2.816.000 - - - Đất ở
          7136 Thành phố Đà Nẵng
          Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng)

          Lê Trọng Tấn

          Cổng mỏ đá Phước Tường → Cuối đường

          8.800.000 3.990.000 3.490.000 2.960.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          7137 Thành phố Đà Nẵng
          Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng)

          Lê A

          8.800.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          7138 Thành phố Đà Nẵng
          Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng)

          Đồng Kè

          Âu Cơ → Kiệt số 97 Nguyễn Lương Bằng (và số 93 Đồng Kè)

          8.800.000 3.850.000 3.490.000 2.900.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          7139 Thành phố Hải Phòng
          phường Kiến An

          Đường nội bộ trong dự án thuộc Dự án Golden Point

          Đầu đường → Cuối đường

          8.750.000 - - - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          7140 Thành phố Hải Phòng
          phường Kiến An

          Cổng Rồng

          Đầu đường → Cuối đường

          8.750.000 5.250.000 4.375.000 3.500.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          Chia sẻ: