Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]

          -
          Tìm thấy 199.558 bảng giá đất
          Đơn vị tính: đồng/m2
          LuatVietnam
          STT Phường xã / khu vực Tên đường / Đoạn đường VT1 VT2 VT3 VT4 VT5 VT6 VT7 Loại đất
          71181 Tỉnh Thái Nguyên
          phường Quyết Thắng

          Ngõ số 402 | Ngõ số 463

          Đường Quang Trung → Vào 150m

          9.400.000 5.640.000 3.384.000 2.030.000 - - - Đất ở
          71182 Tỉnh Thái Nguyên
          phường Tích Lương

          ĐƯỜNG PHỐ HƯƠNG | Đoạn 4

          Hết khu dân cư Song Điển → Đến ngã ba giao đường Việt Bắc

          9.400.000 5.640.000 3.384.000 2.030.000 - - - Đất ở
          71183 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Đông Hòa

          ĐƯỜNG VÀO KHU DU LỊCH HỒ BÌNH AN

          CỔNG KHU DU LỊCH HỒ BÌNH AN → CUỐI ĐƯỜNG (ĐƯỜNG CỤT)

          9.400.000 4.700.000 3.760.000 3.008.000 - - - Đất ở
          71184 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Tân Đông Hiệp

          TRƯƠNG VĂN VĨNH/4

          TRƯƠNG VĂN VĨNH → ĐẦU THỬA ĐẤT SỐ 1769, TỜ BẢN ĐỒ 7

          9.400.000 4.700.000 3.760.000 3.008.000 - - - Đất ở
          71185 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Tân Đông Hiệp

          TRƯƠNG VĂN VĨNH/1

          TRƯƠNG VĂN VĨNH (THỬA ĐẤT SỐ 1770, TỜ BẢN ĐỒ 7) → KHU NHÀ Ở HOÀNG NAM + CUỐI ĐƯỜNG (THỬA ĐẤT SỐ 1479, TỜ BẢN ĐỒ 7)

          9.400.000 4.700.000 3.760.000 3.008.000 - - - Đất ở
          71186 Thành phố Hà Nội
          Khu Vực 9

          Đường Song Phượng

          Đoạn từ ngã ba giao cắt quốc lộ 32 tại km20 (đường Vạn Xuân) đến Nghĩa trang nhân dân thôn Thống Nhất

          9.390.000 6.949.000 4.820.000 4.295.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          71187 Thành phố Hà Nội
          Khu Vực 9

          Đường quốc lộ 32

          Đoạn từ giáp thị trấn Phùng cũ đến giáp xã Hát Môn

          9.390.000 6.949.000 4.820.000 4.295.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          71188 Thành phố Đà Nẵng
          Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng)

          Phan Ngọc Nhân

          9.390.000 - - - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          71189 Thành phố Đà Nẵng
          Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng)

          Hòa Phú 1

          Đoạn 5,5m

          9.390.000 - - - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          71190 Thành phố Hà Nội
          Khu Vực 15

          Đường tỉnh lộ 429 đoạn từ đường Hồ Chí Minh đến hết địa phận xã Trần Phú

          9.390.000 7.416.000 5.902.000 5.463.000 - - - Đất ở
          71191 Thành phố Hà Nội
          Khu Vực 15

          Đường du lịch Chùa Trầm

          từ Chùa Vô Vi đến tỉnh lộ 419 phường Chương Mỹ

          9.390.000 7.416.000 5.902.000 5.463.000 - - - Đất ở
          71192 Thành phố Hà Nội
          Khu Vực 15

          Đường Nguyễn Văn Trỗi

          Đoạn từ giáp phường Chương Mỹ đến đường Hồ Chí Minh

          9.390.000 7.416.000 5.902.000 5.463.000 - - - Đất ở
          71193 Thành phố Hà Nội
          Khu Vực 15

          Đường từ Nguyễn Văn Trỗi qua thôn Công An, xã Trần Phú đến đường Hồ Chí Minh

          9.390.000 7.416.000 5.902.000 5.463.000 - - - Đất ở
          71194 Thành phố Đà Nẵng
          Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng)

          Ấp Bắc

          9.390.000 2.630.000 2.250.000 1.840.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          71195 Tỉnh Thanh Hóa
          Phường Tĩnh Gia

          Giáp Quốc lộ 1A đến đường Lê Đình Châu

          9.391.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          71196 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Nông Cống

          Từ Doanh nghiệp Thanh Niên (tiếp giáp đường Lam Sơn) đến bà Mơ (ngõ 47)

          9.391.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          71197 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Thiệu Hóa

          Đoạn từ Cầu Thiệu Hoá đến bờ Kênh Nam

          9.391.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          71198 Tỉnh Tây Ninh
          Xã Rạch Kiến

          Khu vực thị tứ Long Hòa

          Dãy A, B, C

          9.392.000 6.574.000 3.756.000 939.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          71199 Thành phố Hà Nội
          Khu Vực 5

          Khu đấu giá quyền sử dụng đất Mậu Lương 1

          11,5 m

          9.393.000 8.202.000 - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          71200 Thành phố Hồ Chí Minh
          Xã Hiệp Phước

          ĐƯỜNG NỘI BỘ LỘ GIỚI 14M

          TRỌN ĐƯỜNG

          9.400.000 4.700.000 3.760.000 3.008.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          Chia sẻ: