Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]

          -
          Tìm thấy 199.558 bảng giá đất
          Đơn vị tính: đồng/m2
          LuatVietnam
          STT Phường xã / khu vực Tên đường / Đoạn đường VT1 VT2 VT3 VT4 VT5 VT6 VT7 Loại đất
          7101 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Long Hương

          N3

          D3 → D4

          8.800.000 4.400.000 3.520.000 2.816.000 - - - Đất ở
          7102 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường An Phú

          AN PHÚ 31

          CHU VĂN AN → AN PHÚ 29

          8.800.000 4.400.000 3.520.000 2.816.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          7103 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường An Phú

          AN PHÚ 30

          ĐƯỜNG 22 THÁNG 12 → KDC VIỆT - SING

          8.800.000 4.400.000 3.520.000 2.816.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          7104 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường An Phú

          AN PHÚ 29 (CŨ MAICO)

          ĐƯỜNG 22 THÁNG 12 → MỸ PHƯỚC - TÂN VẠN

          8.800.000 4.400.000 3.520.000 2.816.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          7105 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường An Phú

          AN PHÚ 33

          CHU VĂN AN → THUẬN AN HÒA

          8.800.000 4.400.000 3.520.000 2.816.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          7106 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường An Phú

          AN PHÚ 32

          ĐƯỜNG 22 THÁNG 12 → NHÀ ÔNG 8 BÊ

          8.800.000 4.400.000 3.520.000 2.816.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          7107 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường An Phú

          AN PHÚ 34

          ĐƯỜNG NGUYỄN VĂN LUÔNG (ĐƯỜNG ĐT.743A CŨ) → KCN VSIP

          8.800.000 4.400.000 3.520.000 2.816.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          7108 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường An Phú

          AN PHÚ 25 (CŨ XÓM CỐM)

          ĐƯỜNG NGUYỄN VĂN LUÔNG (ĐƯỜNG ĐT.743A CŨ) → TRẦN QUANG DIỆU

          8.800.000 4.400.000 3.520.000 2.816.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          7109 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường An Phú

          AN PHÚ 24

          LÊ THỊ TRUNG → CÔNG TY CƠ KHÍ BÌNH CHUẨN

          8.800.000 4.400.000 3.520.000 2.816.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          7110 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường An Phú

          AN PHÚ 23

          LÊ THỊ TRUNG → CÔNG TY PHÚC BÌNH LONG

          8.800.000 4.400.000 3.520.000 2.816.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          7111 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường An Phú

          AN PHÚ 20

          BÙI THỊ XUÂN → CÔNG TY HIỆP LONG

          8.800.000 4.400.000 3.520.000 2.816.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          7112 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường An Phú

          AN PHÚ 19 (CŨ RANH AN PHÚ BÌNH CHUẨN)

          ĐƯỜNG NGUYỄN VĂN LUÔNG (ĐƯỜNG ĐT.743A CŨ) → RANH PHƯỜNG TÂN ĐÔNG HIỆP

          8.800.000 4.400.000 3.520.000 2.816.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          7113 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường An Phú

          AN PHÚ 18 (CŨ LÀNG DU LỊCH SÀI GÒN)

          ĐƯỜNG NGUYỄN VĂN LUÔNG (ĐƯỜNG ĐT.743A CŨ) → TỪ VĂN PHƯỚC

          8.800.000 4.400.000 3.520.000 2.816.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          7114 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Bình Dương

          ĐƯỜNG NỘI BỘ CÒN LẠI TRONG CÁC KHU THƯƠNG MẠI, KHU DỊCH VỤ, KHU DU LỊCH, KHU ĐÔ THỊ, KHU DÂN CƯ, KHU TÁI ĐỊNH CƯ (HIỆN HỮU) CÒN LẠI.

          BỀ RỘNG MẶT ĐƯỜNG TỪ 9M TRỞ LÊN THUỘC THÀNH PHỐ THỦ DẦU MỘT (CŨ)

          8.800.000 4.400.000 3.520.000 2.816.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          7115 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Lái Thiêu

          CẦU TÀU

          CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → SÔNG SÀI GÒN

          8.800.000 4.400.000 3.520.000 2.816.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          7116 Thành phố Hồ Chí Minh
          Xã An Thới Đông

          DƯƠNG VĂN HẠNH

          AO LÀNG → ĐÌNH THỜ DƯƠNG VĂN HẠNH

          8.800.000 4.400.000 3.520.000 2.816.000 - - - Đất ở
          7117 Thành phố Hồ Chí Minh
          Xã Cần Giờ

          ĐƯỜNG NỘI BỘ LỘ GIỚI 9 MÉT

          TRỌN ĐƯỜNG

          8.800.000 4.400.000 3.520.000 2.816.000 - - - Đất ở
          7118 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Long Hương

          NGUYỄN HỮU CẢNH NỐI DÀI

          LÊ TRỌNG TẤN → QUỐC LỘ 56

          8.800.000 4.400.000 3.520.000 2.816.000 - - - Đất ở
          7119 Thành phố Hồ Chí Minh
          Xã Bà Điểm

          NAM LÂN 5 (BÀ ĐIỂM)

          LÊ ĐỨC ANH (QUỐC LỘ 1) → THÁI THỊ GIỮ

          8.800.000 4.400.000 3.520.000 2.816.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          7120 Tỉnh Tây Ninh
          Phường Bình Minh

          Khu tái định cư đường Trần Phú

          Đường Trần Phú

          8.800.000 6.160.000 3.520.000 880.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          Chia sẻ: