Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]

          -
          Tìm thấy 199.558 bảng giá đất
          Đơn vị tính: đồng/m2
          LuatVietnam
          STT Phường xã / khu vực Tên đường / Đoạn đường VT1 VT2 VT3 VT4 VT5 VT6 VT7 Loại đất
          71101 Thành phố Hà Nội
          Khu Vực 4

          Phú Minh

          Đầu đường → Cuối đường

          9.432.000 6.509.000 5.087.000 4.471.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          71102 Thành phố Hà Nội
          Khu Vực 4

          Tựu Phúc

          Đầu đường → Cuối đường

          9.432.000 6.509.000 5.087.000 4.471.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          71103 Thành phố Hà Nội
          Khu Vực 4

          Viên

          Đầu đường → Cuối đường

          9.432.000 6.509.000 5.087.000 4.471.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          71104 Thành phố Hà Nội
          Khu Vực 4

          Xuân Phương

          từ đường Miêu Nha → Ngã tư Phương Canh

          9.432.000 6.509.000 5.087.000 4.471.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          71105 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Bà Rịa

          NGUYỄN TẤT THÀNH

          QUỐC LỘ 51 → ĐIỆN BIÊN PHỦ

          9.436.000 4.718.000 3.774.000 3.020.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          71106 Thành phố Đà Nẵng
          Quận Ngũ Hành Sơn cũ (Đà Nẵng)

          Khu TĐC Bình Kỳ - Các khu dân cư thuộc địa bàn phường Hòa Quý

          Đường 7,5m

          9.440.000 - - - - - - Đất ở tại đô thị
          71107 Thành phố Đà Nẵng
          Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng)

          Xuân Thiều 35

          9.440.000 - - - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          71108 Thành phố Đà Nẵng
          Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng)

          Xuân Thiều 34

          9.440.000 - - - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          71109 Tỉnh Tây Ninh
          Xã Bến Lức

          Khu dân cư Hòn Ngọc Bên Sông

          Đường số 1 (Mặt đường rộng 8m)

          9.440.000 6.608.000 3.776.000 944.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          71110 Tỉnh Thái Nguyên
          phường Phổ Yên

          TRỤC CHÍNH | Đoạn 2

          Ban chỉ huy Quân Sự Phổ Yên → Cổng viện Quân Y 91

          9.450.000 5.670.000 3.402.000 2.041.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          71111 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Quế Sơn cũ (Quảng Nam cũ)

          Đường Lê Hữu Phận - Khu dân cư Số 5 - Thị trấn Đông Phú

          Từ lô BT1 → đến lô BT 10

          9.450.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          71112 Thành phố Đà Nẵng
          Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ)

          K.38 Lê Quý Đôn - Phường Cẩm Phô

          từ Lê Quý Đôn → đến K.48 Hùng Vương

          9.416.000 - - - - - - Đất ở tại đô thị
          71113 Thành phố Đà Nẵng
          Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ)

          K.48 Lê Qúy Đôn - Phường Cẩm Phô

          từ Lê Quý Đôn → đến K.3 Lê Quý Đôn

          9.416.000 - - - - - - Đất ở tại đô thị
          71114 Thành phố Hà Nội
          Khu Vực 8

          Đường Dương Đức Hiền (Quốc lộ - Quốc lộ 17 (Tỉnh lộ 181 cũ) (từ đường Ỷ Lan đến hết địa phận Hà Nội))

          Từ ngã tư giao cắt đường Nguyễn Huy Nhuận - Ỷ Lan tại số nhà 240 Ỷ Lan đến đến ngã ba giao cắt đường vào Trường đại học công nghệ Dệt may Hà Nội tại Km5+00, giáp địa phận phường Xuân Liễu, tỉnh Bắc Ninh

          9.420.000 8.873.000 6.714.000 5.595.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          71115 Tỉnh Thái Nguyên
          phường Bắc Kạn

          Đường Đội Kỳ | Đoạn 1

          Ngã tư đường Hùng Vương → Ngã tư phố Quang Sơn

          9.420.000 5.652.000 3.391.000 2.035.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          71116 Tỉnh Thái Nguyên
          phường Bắc Kạn

          Đường Đội Kỳ | Đoạn 1

          Ngã tư đường Hùng Vương → Ngã tư phố Quang Sơn

          9.420.000 5.652.000 3.391.000 2.035.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          71117 Thành phố Hải Phòng
          phường Hải Dương

          Trần Hưng Đạo

          Nguyễn Hữu Cầu → Chân cầu Phú Lương cũ

          9.425.000 5.175.000 3.100.000 2.475.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          71118 Thành phố Đà Nẵng
          Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng)

          Khánh An 8

          9.430.000 - - - - - - Đất ở tại đô thị
          71119 Tỉnh Tây Ninh
          Phường Long An

          Nguyễn Thông

          Nguyễn Minh Trường - Lê Văn Lâm

          9.430.000 6.601.000 3.772.000 943.000 - - - Đất ở
          71120 Tỉnh Tây Ninh
          Phường Long An

          Nguyễn Minh Trường

          Nguyễn Đình Chiểu - Nguyễn Thông

          9.430.000 6.601.000 3.772.000 943.000 - - - Đất ở
          Chia sẻ: