Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]

          -
          Tìm thấy 199.558 bảng giá đất
          Đơn vị tính: đồng/m2
          LuatVietnam
          STT Phường xã / khu vực Tên đường / Đoạn đường VT1 VT2 VT3 VT4 VT5 VT6 VT7 Loại đất
          70881 Tỉnh Thái Nguyên
          phường Phan Đình Phùng

          Trục phụ | Ngõ số 612: Rẽ vào khu dân cư đồi Két nước (cũ), 2 ngõ, đường ≥ 3,5m

          9.520.000 5.712.000 3.427.000 2.056.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          70882 Tỉnh Thái Nguyên
          phường Phan Đình Phùng

          Trục phụ | Ngõ số 678: Rẽ theo hàng rào khu cảnh quan đài tưởng niệm

          Đường Bắc Kạn → Đường Phủ Liễn

          9.520.000 5.712.000 3.427.000 2.056.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          70883 Tỉnh Thái Nguyên
          phường Phan Đình Phùng

          Ngõ số 236: Rẽ khu dân cư Kho bạc và Xây lắp Nội thương 4 | Đoạn 2

          Qua 100m → 250m

          9.520.000 5.712.000 3.427.000 2.056.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          70884 Tỉnh Thái Nguyên
          phường Phan Đình Phùng

          Ngõ số 566 | Đoạn 1

          Đường Lương Ngọc Quyến → Hết đất Chi cục Thủy lợi

          9.520.000 5.712.000 3.427.000 2.056.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          70885 Tỉnh Thái Nguyên
          phường Phan Đình Phùng

          Trục phụ | Ngõ số 612: Rẽ vào khu dân cư đồi Két nước (cũ), 2 ngõ, đường ≥ 3,5m

          9.520.000 5.712.000 3.427.000 2.056.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          70886 Tỉnh Thái Nguyên
          phường Phan Đình Phùng

          Trục phụ | Ngõ số 678: Rẽ theo hàng rào khu cảnh quan đài tưởng niệm

          Đường Bắc Kạn → Đường Phủ Liễn

          9.520.000 5.712.000 3.427.000 2.056.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          70887 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Phú Mỹ

          ĐƯỜNG HÀ HUY TẬP

          QUỐC LỘ 51 → RANH KCN MỸ XUÂN B1

          9.501.000 4.751.000 3.800.000 3.040.000 - - - Đất ở
          70888 Tỉnh Tây Ninh
          Phường Gò Dầu

          Hùng Vương

          Quốc lộ 22B - Đường Trường Chinh

          9.504.000 6.652.000 3.801.000 950.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          70889 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Phú Mỹ

          ĐƯỜNG NỘI BỘ CÁC CHỢ TRÊN ĐỊA BÀN CÁC PHƯỜNG PHÚ MỸ, PHƯỜNG MỸ XUÂN (CŨ)

          9.504.000 4.752.000 3.802.000 3.041.000 - - - Đất ở
          70890 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Tân Phước

          ĐƯỜNG NỘI BỘ CÁC CHỢ TRÊN ĐỊA BÀN CÁC PHƯỜNG TÂN PHƯỚC

          9.504.000 4.752.000 3.802.000 3.041.000 - - - Đất ở
          70891 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Tân Thành

          ĐƯỜNG NỘI BỘ CÁC CHỢ TRÊN ĐỊA BÀN PHƯỜNG HẮC DỊCH CŨ

          9.504.000 4.752.000 3.802.000 3.041.000 - - - Đất ở
          70892 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Phú Mỹ

          ĐỘC LẬP (QUỐC LỘ 51 CŨ)

          9.504.000 4.752.000 3.802.000 3.041.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          70893 Thành phố Đà Nẵng
          Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng)

          Phước Tường 15

          9.510.000 - - - - - - Đất ở tại đô thị
          70894 Thành phố Đà Nẵng
          Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng)

          Phước Tường 3

          9.510.000 - - - - - - Đất ở tại đô thị
          70895 Thành phố Đà Nẵng
          Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng)

          Phước Tường 10

          9.510.000 - - - - - - Đất ở tại đô thị
          70896 Thành phố Đà Nẵng
          Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng)

          Đường số 1 Khu công nghiệp Hoà Cầm

          9.510.000 - - - - - - Đất ở tại đô thị
          70897 Thành phố Đà Nẵng
          Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng)

          Lý Nhật Quang

          Đoạn 5,5m

          9.510.000 - - - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          70898 Thành phố Đà Nẵng
          Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng)

          Nguyễn Đình Chiểu

          Đa Mặn 7 → Cuối đường

          9.510.000 5.670.000 4.900.000 4.000.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          70899 Tỉnh Thanh Hóa
          Phường Hạc Thành

          Các đường nội bộ MBQH 3241 | Đường có lòng đường rộng 7,5 m

          9.500.000 - - - - - - Đất ở tại đô thị
          70900 Tỉnh Thanh Hóa
          Phường Quảng Phú

          PHƯỜNG QUẢNG THÀNH CŨ | Từ Đại lộ Võ Nguyên Giáp đến đường Chi Lăng

          9.500.000 - - - - - - Đất ở tại đô thị
          Chia sẻ: