Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]

          -
          Tìm thấy 199.558 bảng giá đất
          Đơn vị tính: đồng/m2
          LuatVietnam
          STT Phường xã / khu vực Tên đường / Đoạn đường VT1 VT2 VT3 VT4 VT5 VT6 VT7 Loại đất
          70821 Thành phố Đà Nẵng
          Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng)

          Nam Thành

          9.570.000 2.630.000 2.250.000 1.840.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          70822 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ)

          Khu dân cư Chợ Trạm (không áp dụng đối với phạm vi theo Quyết định số 171/QĐ-KTM ngày 20/7/2018 của Ban QL khu KTM Chu Lai) - Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng)

          Đường 33m (6m - 10,5m - 10,5m - 6m)

          9.576.000 - - - - - - Đất ở tại nông thôn
          70823 Thành phố Hà Nội
          Khu Vực 10

          Đường vào khu tái định cư thôn Ngọc Hồi (Đường liên xã Ngọc Hồi - Yên Kiện - Lạc Thị đến Trạm bơm thôn Ngọc Hồi)

          9.576.000 7.278.000 5.376.000 4.704.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          70824 Thành phố Hà Nội
          Khu Vực 10

          Đường gom chân Quốc lộ 1B

          (Từ hết địa phận xã Thanh Trì đến hết địa phận xã Nam Phù)

          9.576.000 7.278.000 5.376.000 4.704.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          70825 Thành phố Hà Nội
          Khu Vực 10

          Đường Bích Hòa - Cự Khê

          (từ QL 21B đến giáp dự án đường vành đai 4)

          9.576.000 7.278.000 5.376.000 4.704.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          70826 Thành phố Hà Nội
          Khu Vực 10

          Đường Bích Hòa - Cao Viên

          (từ Quốc lộ 21B đến hết Cụm Công nghiệp Bích Hoà)

          9.576.000 7.278.000 5.376.000 4.704.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          70827 Thành phố Đà Nẵng
          Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ)

          Khu dân cư Trảng Kèo - Xã Cẩm Hà

          Đường Bờ Hồ 2

          9.576.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          70828 Thành phố Hà Nội
          Khu Vực 14

          Khu đô thị Ngôi Nhà Mới

          Đường 20,5m-24m

          9.579.000 7.456.000 - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          70829 Thành phố Hà Nội
          Khu Vực 14

          Khu đô thị CEO - xã Sài Sơn

          Đường 42m

          9.579.000 7.456.000 - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          70830 Thành phố Đà Nẵng
          Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng)

          Lưu Trùng Dương

          9.580.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          70831 Thành phố Đà Nẵng
          Quận Sơn Trà cũ (Đà Nẵng)

          Các khu dân cư thuộc địa bàn các phường: Nại Hiên Đông, Mân Thái và Thọ Quang

          Đường 3,5m

          9.580.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          70832 Thành phố Đà Nẵng
          Quận Ngũ Hành Sơn cũ (Đà Nẵng)

          Khu TĐC chợ và khu phố chợ Khuê Mỹ - Các khu dân cư thuộc địa bàn phường Khuê Mỹ

          Đường 5,5m

          9.580.000 - - - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          70833 Thành phố Hà Nội
          Khu Vực 17

          Đường từ UBND xã Bắc Phú cũ

          đến UBND xã Tân Hưng cũ

          9.580.000 7.450.000 5.900.000 5.480.000 - - - Đất ở
          70834 Thành phố Hà Nội
          Khu Vực 17

          Đường từ ngã ba thôn Yên Tàng (Trạm TBA Yên Tàng 4)

          đến đê Hữu Cầu (Trạm bơm Đông Bắc)

          9.580.000 7.450.000 5.900.000 5.480.000 - - - Đất ở
          70835 Thành phố Đà Nẵng
          Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng)

          Nguyễn Lương Bằng

          Nguyễn Tất Thành → cầu Nam Ô

          9.580.000 2.970.000 2.570.000 2.120.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          70836 Thành phố Hà Nội
          Khu Vực 14

          Đại lộ Thăng Long

          từ ngã tư rẽ vào Suối Ngọc Vua Bà (ngã tư Miễu) đến đường Cao tốc Hoà Lạc - Hoà Bình

          9.554.000 7.559.000 5.999.000 5.564.000 - - - Đất ở
          70837 Thành phố Đà Nẵng
          Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ)

          Tôn Đức Thắng

          Đoạn từ đường Nguyễn Chí Thanh → đến giáp đường Huỳnh Thúc Kháng

          9.555.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          70838 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ)

          Đường Nguyễn Hoàng - Thị Trấn Hà Lam

          Từ kênh N20 (đường 3/2 đối diện) → Đường vào Trường Thái Phiên (Mương nước đối diện)

          9.555.000 - - - - - - Đất ở tại đô thị
          70839 Thành phố Đà Nẵng
          Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ)

          K2, H6 Hai Bà Trưng - Đường có mặt cắt ngang dưới 2,5 mét - Phường Cẩm An

          Đoạn từ nhà bà Nguyễn Thị Bích → đến nhà ông Lê Mẹo

          9.555.000 - - - - - - Đất ở tại đô thị
          70840 Thành phố Đà Nẵng
          Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ)

          K2, H2 Hai Bà Trưng - Đường có mặt cắt ngang dưới 2,5 mét - Phường Cẩm An

          Đoạn từ nhà ông Phan Văn Có → đến nhà bà Nguyễn Thị Đờn

          9.555.000 - - - - - - Đất ở tại đô thị
          Chia sẻ: