Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]

          -
          Tìm thấy 199.558 bảng giá đất
          Đơn vị tính: đồng/m2
          LuatVietnam
          STT Phường xã / khu vực Tên đường / Đoạn đường VT1 VT2 VT3 VT4 VT5 VT6 VT7 Loại đất
          70801 Tỉnh Thanh Hóa
          Phường Sầm Sơn

          MBQH khu tái định cư Trung Tiến khu 2 (Quyết định số 8384/QD- UBND ngày 14/12/2016 và Quyết định số 913/QĐ- UBND ngày 21/02/2019 của Chủ tịch UBND thành phố Sầm Sơn) | (Từ lô CL-10:01 đến lô CL-10:03); (từ lô CL-11:03 đến lô CL- 11:09)

          9.593.000 - - - - - - Đất ở tại đô thị
          70802 Tỉnh Thanh Hóa
          Phường Sầm Sơn

          Đường Trần Nhân Tông | Từ Ngô Quyền đến đường Trần Hưng Đạo

          9.593.000 - - - - - - Đất ở tại đô thị
          70803 Thành phố Hà Nội
          Khu Vực 6

          Cầu Thanh Trì (đường gom cầu)

          Cầu Thanh Trì → Quốc Lộ 5

          9.599.000 6.841.000 5.855.000 4.955.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          70804 Thành phố Hà Nội
          Khu Vực 6

          Đồng Dinh

          Đầu đường → Cuối đường

          9.599.000 6.841.000 5.855.000 4.955.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          70805 Thành phố Hà Nội
          Khu Vực 6

          Đường vào Trung Hà

          Đê sông Hồng → Hết thôn Trung Hà

          9.599.000 6.841.000 5.855.000 4.955.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          70806 Thành phố Hà Nội
          Khu Vực 6

          Ngọc Thụy (mặt đê và đường gom chân đê)

          Cầu Long Biên → Đường vào Bắc Cầu

          9.599.000 6.841.000 5.855.000 4.955.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          70807 Thành phố Đà Nẵng
          Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng)

          Lê Thận

          9.580.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          70808 Thành phố Hà Nội
          Khu Vực 5

          Khu đô thị Văn Phú

          13,0m

          9.583.000 6.613.000 - - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          70809 Thành phố Hà Nội
          Khu Vực 5

          Khu đất dịch vụ, đất ở Cầu Đơ (khu Bồ Hỏa)

          < 11 m

          9.583.000 6.613.000 - - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          70810 Thành phố Hà Nội
          Khu Vực 5

          Khu đất dịch vụ, đất ở Cầu Đơ (khu Đồng Dưa)

          < 11 m

          9.583.000 6.613.000 - - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          70811 Thành phố Hà Nội
          Khu Vực 5

          Khu đô thị mới An Hưng

          < 22,5m

          9.583.000 6.613.000 - - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          70812 Thành phố Hà Nội
          Khu Vực 5

          Khu đất dịch vụ, đất ở Cầu Đơ (khu Bãi Sậy)

          < 11 m

          9.583.000 6.613.000 - - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          70813 Tỉnh Tây Ninh
          Xã Bến Lức

          Khu dân cư Tấn Long

          ĐT 830

          9.584.000 6.708.000 3.833.000 958.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          70814 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Bà Rịa

          TUYẾN ĐƯỜNG RANH ĐẤT NGÂN HÀNG

          LÊ DUẨN → NGUYỄN TẤT THÀNH

          9.585.000 4.793.000 3.834.000 3.067.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          70815 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Bà Rịa

          NGUYỄN VĂN LINH

          NGUYỄN THANH ĐẰNG → NGUYỄN TẤT THÀNH

          9.585.000 4.793.000 3.834.000 3.067.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          70816 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Bà Rịa

          QUỐC LỘ 51

          TRẠM THU PHÍ → NGUYỄN HỮU THỌ, TRẦN XUÂN ĐỘ

          9.585.000 4.793.000 3.834.000 3.067.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          70817 Thành phố Hải Phòng
          phường Hưng Đạo

          Khu tái định cư đường vành đai 2

          Các lô bám đường có mặt cắt 25m

          9.585.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          70818 Thành phố Đà Nẵng
          Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ)

          Trần Nhật Duật

          Đoạn từ đường Cửa Đại → đến hết nhà ông Lê Doãn Vương

          9.585.000 - - - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          70819 Thành phố Đà Nẵng
          Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng)

          Hàm Trung 7

          9.590.000 - - - - - - Đất ở tại đô thị
          70820 Thành phố Đà Nẵng
          Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng)

          Khánh An 6

          Đoạn 15m

          9.590.000 - - - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          Chia sẻ: