Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]

          -
          Tìm thấy 199.558 bảng giá đất
          Đơn vị tính: đồng/m2
          LuatVietnam
          STT Phường xã / khu vực Tên đường / Đoạn đường VT1 VT2 VT3 VT4 VT5 VT6 VT7 Loại đất
          7041 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Lái Thiêu

          LÁI THIÊU 73

          CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → PHAN CHU TRINH

          8.900.000 4.450.000 3.560.000 2.848.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          7042 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Lái Thiêu

          LÁI THIÊU 72

          LÊ VĂN DUYỆT → RẠCH CẦU ĐÌNH

          8.900.000 4.450.000 3.560.000 2.848.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          7043 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Lái Thiêu

          LÁI THIÊU 71

          LÊ VĂN DUYỆT → RẠCH CẦU ĐÌNH

          8.900.000 4.450.000 3.560.000 2.848.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          7044 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Lái Thiêu

          LÁI THIÊU 70

          LÁI THIÊU 60 → RẠCH CẦU ĐÌNH

          8.900.000 4.450.000 3.560.000 2.848.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          7045 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Lưu Vệ

          MBQH kèm theo Quyết định số 5800/QĐ-UBND ngày 8/12/2022 (điều chỉnh MBQH số 1048/UB-TNMT ngày 13/3/2020) bao gồm các lô: CLLK:1 lô 1, lô 2, lô 4; TĐC:1 lô 1; TĐC:2 lô 2, lô 3, lô 4; CLLK:3 từ lô 4 tới lô 14

          8.900.000 - - - - - - Đất ở tại nông thôn
          7046 Tỉnh Thái Nguyên
          phường Sông Công

          TRỤC PHỤ |

          Tường rào phía Bắc khu Văn hóa thể thao → Nút giao với họng đường Hồng Vũ - Thắng Lợi (khu đô thị Hồng Vũ)

          8.900.000 5.340.000 3.204.000 1.922.000 - - - Đất ở
          7047 Tỉnh Cà Mau
          phường Tân Thành

          Thoại Ngọc Hầu (thuộc Khu Đông Bắc)

          Toàn tuyến

          8.900.000 - - - - - - Đất ở tại đô thị
          7048 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Tân Khánh

          HỒ VĂN MÊN (TPK 39)

          VÕ THỊ SÁU (ĐH.402); 1036 (16) → 252 (15) VÀ 23 (15)

          8.900.000 4.450.000 3.560.000 2.848.000 - - - Đất ở
          7049 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Tân Khánh

          HỒ VĂN MÊN (TÂN PHƯỚC KHÁNH 39, NHÁNH)

          HỒ VĂN MÊN (THỬA ĐẤT SỐ 497, TỜ BẢN ĐỒ 15, PHƯỜNG TÂN PHƯỚC KHÁNH) → THỬA ĐẤT SỐ 66, 168 VÀ 852, TỜ BẢN ĐỒ 8 (PHƯỜNG THÁI HÒA)

          8.900.000 4.450.000 3.560.000 2.848.000 - - - Đất ở
          7050 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Tân Khánh

          HỒ VĂN MÊN (TÂN PHƯỚC KHÁNH 39)

          VÕ THỊ SÁU (CỔNG 7 MẪU) → THỬA ĐẤT SỐ 23, TỜ BẢN ĐỒ 15

          8.900.000 4.450.000 3.560.000 2.848.000 - - - Đất ở
          7051 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Tân Khánh

          HUỲNH VĂN CÙ (TÂN PHƯỚC KHÁNH 33)

          TÔ VĨNH DIỆN (TRƯỜNG TIỂU HỌC TÂN PHƯỚC KHÁNH B) → VÕ THỊ SÁU (TRƯỜNG THCS TÂN PHƯỚC KHÁNH)

          8.900.000 4.450.000 3.560.000 2.848.000 - - - Đất ở
          7052 Thành phố Đà Nẵng
          Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng)

          Trung Hòa 2

          8.900.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          7053 Thành phố Đà Nẵng
          Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng)

          Cồn Dầu 3

          8.890.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          7054 Thành phố Đà Nẵng
          Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng)

          Cồn Dầu 2

          8.890.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          7055 Thành phố Đà Nẵng
          Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng)

          Vân Đài Nữ Sĩ

          8.870.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          7056 Tỉnh Cà Mau
          xã Trần Văn Thời

          Đường 30 tháng 4 (Bờ Bắc)

          Cống Ông Bích Nhỏ (phía Tây) → Cầu Rạch Ráng (Phía Đông)

          8.850.000 - - - - - - Đất ở tại nông thôn
          7057 Thành phố Đà Nẵng
          Quận Cẩm Lệ cũ (Đà Nẵng)

          Khu E1 - Các khu dân cư Nam cầu Cẩm Lệ - Các khu dân cư thuộc địa bàn phường Hòa Xuân

          Đường 10,5m

          8.830.000 - - - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          7058 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng)

          Túy Loan 7

          8.830.000 - - - - - - Đất ở tại nông thôn
          7059 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng)

          Túy Loan 6

          8.830.000 - - - - - - Đất ở tại nông thôn
          7060 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng)

          Túy Loan 4

          8.830.000 - - - - - - Đất ở tại nông thôn
          Chia sẻ: