Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]

          -
          Tìm thấy 199.558 bảng giá đất
          Đơn vị tính: đồng/m2
          LuatVietnam
          STT Phường xã / khu vực Tên đường / Đoạn đường VT1 VT2 VT3 VT4 VT5 VT6 VT7 Loại đất
          70521 Thành phố Đà Nẵng
          Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng)

          Bàu Mạc 21

          9.740.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          70522 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Duy Xuyên cũ (Quảng Nam cũ)

          Mặt tiền đường Hùng Vương (QL 14H đi khu Tây)

          Từ hết bệnh viện Duy Xuyên → đến hết vườn nhà ông Phạm Thanh (phía Bắc đường Hùng Vương)

          9.702.000 - - - - - - Đất ở tại đô thị
          70523 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Duy Xuyên cũ (Quảng Nam cũ)

          Mặt tiền đường Hùng Vương (QL 14H đi khu Tây)

          Từ giáp đường Nông Cống → đến ngã ba đường Hồ Nghinh (phía Nam đường Hùng Vương)

          9.702.000 - - - - - - Đất ở tại đô thị
          70524 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Duy Xuyên cũ (Quảng Nam cũ)

          Mặt tiền đường Hùng Vương (QL 14H đi khu Tây)

          Từ ngã tư đường Lê Thiện Trị → đến ngã tư đường Trần Thị Lý (phía Bắc và phía Nam đường Hùng Vương)

          9.702.000 - - - - - - Đất ở tại đô thị
          70525 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Duy Xuyên cũ (Quảng Nam cũ)

          Đường Điện Biên Phủ (Mặt tiền Quốc lộ 1A)

          Từ giáp đường Hùng Vương - ngã ba Nam Phước → đến hết nhà ông Huỳnh Nhì (phía Tây đường QL1A)

          9.702.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          70526 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Duy Xuyên cũ (Quảng Nam cũ)

          Đường Điện Biên Phủ (Mặt tiền Quốc lộ 1A)

          Từ giáp đường Lương Thế Vinh → đến giáp đường Hoàng Sa (phía Đông đường QL1A)

          9.702.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          70527 Thành phố Đà Nẵng
          Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ)

          Khu phố chợ Điện Nam Trung (đường chưa đặt tên) - Phường Điện Nam Trung

          Đường 27m (6m-15m-6m)

          9.702.000 - - - - - - Đất ở tại đô thị
          70528 Thành phố Đà Nẵng
          Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ)

          Tuệ Tĩnh

          9.702.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          70529 Tỉnh Thanh Hóa
          Phường Hàm Rồng

          Ngõ 108 - Đông Tác | Đường Thành Công

          9.707.000 - - - - - - Đất ở tại đô thị
          70530 Thành phố Đà Nẵng
          Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ)

          Khu đô thị QNK I - Phường Điện Ngọc

          Đất ở mặt cắt đường 20,5m (5m -10,5m- 5m) đối diện hoặc tiếp giáp với khu cây xanh

          9.708.000 - - - - - - Đất ở tại đô thị
          70531 Thành phố Đà Nẵng
          Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng)

          Dương Loan

          Đoạn 7,5m

          9.710.000 - - - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          70532 Thành phố Đà Nẵng
          Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng)

          Lư Giang

          9.710.000 - - - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          70533 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng)

          Đinh Văn Chất

          9.710.000 - - - - - - Đất ở tại nông thôn
          70534 Thành phố Đà Nẵng
          Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ)

          Đường Tam Kỳ-Tam Thanh - Xã Tam Phú

          Đoạn từ đường Lê Thánh Tông → đến đường Võ Chí Công

          9.710.000 - - - - - - Đất ở tại nông thôn
          70535 Thành phố Đà Nẵng
          Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ)

          Đường Lê Thánh Tông - Thuộc Xã Tam Phú

          Đoạn từ đường Tam Kỳ-Tam Thanh → đến QL 40B

          9.710.000 - - - - - - Đất ở tại đô thị
          70536 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ)

          Khu đô thị mới Trung tâm thị trấn Hà Lam (giai đoạn 1)

          Mặt tiền Đường 3 tháng 2 rộng 27m

          9.720.000 - - - - - - Đất ở tại đô thị
          70537 Thành phố Hồ Chí Minh
          Xã Dầu Tiếng

          ĐỘC LẬP

          NGÃ 3 CÂY XĂNG (NGÔ VĂN TRỊ) → CẦU CÁT

          9.700.000 4.850.000 3.880.000 3.104.000 - - - Đất ở
          70538 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Đông Hòa

          ĐƯỜNG NỘI BỘ CÒN LẠI TRONG CÁC KHU THƯƠNG MẠI, KHU DỊCH VỤ, KHU DU LỊCH, KHU ĐÔ THỊ, KHU DÂN CƯ, KHU TÁI ĐỊNH CƯ (HIỆN HỮU) CÒN LẠI.

          BỀ RỘNG MẶT ĐƯỜNG TỪ 9M TRỞ LÊN THUỘC CÁC PHƯỜNG CÒN LẠI.

          9.700.000 4.850.000 3.880.000 3.104.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          70539 Thành phố Hồ Chí Minh
          Xã Cần Giờ

          ĐƯỜNG NỘI BỘ LỘ GIỚI 12 MÉT

          TRỌN ĐƯỜNG

          9.700.000 4.850.000 3.880.000 3.104.000 - - - Đất ở
          70540 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Thuận Giao

          KHU THƯƠNG MẠI, KHU DỊCH VỤ, KHU DU LỊCH, KHU ĐÔ THỊ, KHU DÂN CƯ, KHU TÁI ĐỊNH CƯ (HIỆN HỮU) CÒN LẠI.

          BỀ RỘNG MẶT ĐƯỜNG NHỎ HƠN 9M

          9.700.000 4.850.000 3.880.000 3.104.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          Chia sẻ: