Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]

          -
          Tìm thấy 199.558 bảng giá đất
          Đơn vị tính: đồng/m2
          LuatVietnam
          STT Phường xã / khu vực Tên đường / Đoạn đường VT1 VT2 VT3 VT4 VT5 VT6 VT7 Loại đất
          70001 Thành phố Hà Nội
          Khu Vực 17

          Quốc lộ 3

          Đường Quốc lộ 3 qua địa phận xã Sóc Sơn mới (điểm đầu tại ngã 4 xã Sóc Sơn mới đến địa phận thôn Phù Mã, xã Sóc Sơn mới)

          9.970.000 6.980.000 4.629.000 3.702.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          70002 Thành phố Hà Nội
          Khu Vực 17

          Đường Ngô Chi Lan

          9.970.000 6.980.000 4.629.000 3.760.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          70003 Thành phố Đà Nẵng
          Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng)

          Đạm Phương

          9.970.000 - - - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          70004 Thành phố Đà Nẵng
          Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng)

          Nguyễn Hiền

          9.970.000 - - - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          70005 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Quế Sơn cũ (Quảng Nam cũ)

          Đường Phan Chu Trinh - Thị trấn Đông Phú

          Đoạn từ đường Đồng Phước Huyến, đường Phan Thanh → đến giáp cống Bản

          9.972.000 - - - - - - Đất ở tại đô thị
          70006 Thành phố Hải Phòng
          phường Tân Hưng

          Triệu Việt Vương

          đầu đường → Cuối đường

          9.975.000 5.653.000 2.450.000 2.100.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          70007 Thành phố Đà Nẵng
          Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ)

          Phạm Ngũ Lão

          9.975.000 - - - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          70008 Thành phố Đà Nẵng
          Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ)

          Tôn Đức Thắng

          Đoạn từ đường Hai Bà Trưng → đến giáp đường Nguyễn Đình Chiểu

          9.975.000 - - - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          70009 Thành phố Hà Nội
          Khu Vực 8

          Khu đô thị Đặng Xá

          Mặt cắt 13,5m

          9.953.000 7.067.000 - - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          70010 Thành phố Hà Nội
          Khu Vực 8

          Đường Đặng Công Chất

          9.953.000 7.166.000 6.318.000 5.443.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          70011 Thành phố Hà Nội
          Khu Vực 8

          Đường Cổ Bi

          9.953.000 7.166.000 6.318.000 5.443.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          70012 Thành phố Hà Nội
          Khu Vực 8

          Đường Lý Thánh Tông

          - Đoạn từ ngã tư giao đường cao tốc Hà Nội - Hải Phòng đến ngã tư giao đường Giáp Hải

          9.953.000 8.192.000 6.720.000 6.048.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          70013 Thành phố Hà Nội
          Khu Vực 8

          Đường Nguyễn Huy Nhuận

          (từ Nguyễn Đức Thuận đến Trung Tâm Đăng Kiểm Xe Cơ Giới Số 2902V)

          9.953.000 8.192.000 6.720.000 6.048.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          70014 Thành phố Đà Nẵng
          Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng)

          Vũ Hữu Lợi

          9.960.000 - - - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          70015 Thành phố Đà Nẵng
          Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng)

          Trường Chinh (phía không có đường sắt)

          nút giao thông Hòa Cầm → Nguyễn Nhàn

          9.960.000 4.180.000 3.630.000 2.960.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          70016 Thành phố Đà Nẵng
          Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng)

          Vùng Trung 17

          9.960.000 - - - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          70017 Thành phố Đà Nẵng
          Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng)

          Vùng Trung 16

          9.960.000 - - - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          70018 Thành phố Đà Nẵng
          Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng)

          Vùng Trung 15

          9.960.000 - - - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          70019 Thành phố Đà Nẵng
          Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng)

          Vùng Trung 9

          9.960.000 - - - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          70020 Thành phố Đà Nẵng
          Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng)

          Vùng Trung 8

          9.960.000 - - - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          Chia sẻ: