Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]

          -
          Tìm thấy 199.558 bảng giá đất
          Đơn vị tính: đồng/m2
          LuatVietnam
          STT Phường xã / khu vực Tên đường / Đoạn đường VT1 VT2 VT3 VT4 VT5 VT6 VT7 Loại đất
          69101 Tỉnh Thái Nguyên
          phường Phan Đình Phùng

          Trục phụ | Rẽ vào khu dân cư Tỉnh đội

          Phố Đồng Quang → 150m

          10.200.000 6.120.000 3.672.000 2.203.000 - - - Đất ở
          69102 Tỉnh Thái Nguyên
          phường Phan Đình Phùng

          Ngõ số 38: Rẽ đối diện Công an tỉnh Thái Nguyên cũ | Ngõ số 197: Rẽ đến hết Trường Tiểu học Nha Trang gặp ngõ 309

          Đường Cách mạng tháng Tám → Gặp ngõ 309 đường Cách mạng tháng Tám

          10.200.000 6.120.000 3.672.000 2.203.000 - - - Đất ở
          69103 Tỉnh Thái Nguyên
          phường Phan Đình Phùng

          Ngõ số 153: Rẽ khu dân cư đối diện Công ty cổ phần chế biến thực phẩm Thái Nguyên (Bia Vicoba) | Các ngách số 01; 09; 35; 45; 83

          Ngõ số 206 → 100m

          10.200.000 6.120.000 3.672.000 2.203.000 - - - Đất ở
          69104 Tỉnh Thái Nguyên
          phường Phan Đình Phùng

          Ngõ số 153: Rẽ khu dân cư đối diện Công ty cổ phần chế biến thực phẩm Thái Nguyên (Bia Vicoba) | Các ngách số 03; 05; 07; 09; 11

          Ngõ số 160 → 100m

          10.200.000 6.120.000 3.672.000 2.203.000 - - - Đất ở
          69105 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Bà Rịa

          ĐƯỜNG A

          ĐƯỜNG B (NGÔ TẤT TỐ) → ĐƯỜNG B2

          10.170.000 5.085.000 4.068.000 3.254.000 - - - Đất ở
          69106 Tỉnh Thanh Hóa
          Phường Tĩnh Gia

          Đoạn từ giáp Đài truyền hình Tĩnh gia đến hết sân vận động

          10.173.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          69107 Tỉnh Thanh Hóa
          Phường Quang Trung

          Đoạn từ tường rào phía Nam Bến xe khách Bỉm Sơn đến ngã tư Bỉm Sơn đến thửa 71, tờ bản đồ 76 thuộc Tổ dân phố 11 Ngọc Trạo

          10.173.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          69108 Tỉnh Thanh Hóa
          Phường Bỉm Sơn

          Đoạn từ tường rào phía Nam Bến xe khách Bỉm Sơn đến ngã tư Bỉm Sơn; thuộc Tổ dân phố số 11 Ngọc Trạo, phường Quang Trung và Tổ dân phố số số 2 phường Bỉm Sơn

          10.173.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          69109 Tỉnh Tây Ninh
          Phường Tân Ninh

          Phạm Văn Chiêu (Đường chợ Thành Phố)

          Đường Trương Quyền - Đường Võ Văn Truyện (Đường Trần Phú cũ)

          10.180.000 7.125.000 4.072.000 1.017.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          69110 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Tân Hải

          QUỐC LỘ 56 - TUYẾN TRÁNH THÀNH PHỐ BÀ RỊA CŨ

          QUỐC LỘ 51 → RANH GIỚI PHƯỜNG LONG HƯƠNG

          10.180.000 5.090.000 4.072.000 3.258.000 - - - Đất ở
          69111 Thành phố Đà Nẵng
          Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng)

          Hòa Nam 3

          10.180.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          69112 Tỉnh Tây Ninh
          Phường Long An

          Khu dân cư Đại Dương phường Long An (phường 6 cũ)

          Đường số 1 (đường đôi)

          10.180.000 7.126.000 4.072.000 1.018.000 - - - Đất ở
          69113 Tỉnh Tây Ninh
          Phường Long An

          Khu dân cư Dịch vụ - Thương mại Nam trung tâm hành chánh phường Long An (Công ty Cổ phần Thái Dương đầu tư)

          Đường số 2, 3, 5

          10.180.000 7.126.000 4.072.000 1.018.000 - - - Đất ở
          69114 Thành phố Đà Nẵng
          Quận Liêu Chiểu cũ (Đà Nẵng)

          Khu dân cư Golden Hills, Khu đô thị Xanh Bàu Tràm Lakeside và Khu đô thị Thủy tú - Các khu dân cư thuộc phường Hòa Hiệp Nam

          Đường 5,5m

          10.180.000 - - - - - - Đất ở tại đô thị
          69115 Thành phố Đà Nẵng
          Quận Liêu Chiểu cũ (Đà Nẵng)

          Các khu dân cư còn lại - Các khu dân cư Phường Hòa Minh

          Đường 7,5m

          10.180.000 - - - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          69116 Thành phố Hải Phòng
          xã Nguyễn Lương Bằng

          Khu dân cư mới xã Đoàn Tùng

          Các lô bám đường gom đường 392, mặt cắt 7,5m

          10.180.000 - - - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          69117 Thành phố Hồ Chí Minh
          Đặc khu Côn Đảo

          NGUYỄN AN NINH

          NGUYỄN HUỆ → CỔNG VÀO NGHĨA TRANG HÀNG DƯƠNG

          10.168.000 5.084.000 4.067.000 3.254.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          69118 Thành phố Hồ Chí Minh
          Đặc khu Côn Đảo

          NGÔ GIA TỰ

          NGUYỄN HUỆ → NGUYỄN VĂN LINH

          10.168.000 5.084.000 4.067.000 3.254.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          69119 Thành phố Đà Nẵng
          Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng)

          Hòa An 22

          10.170.000 - - - - - - Đất ở tại đô thị
          69120 Thành phố Đà Nẵng
          Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng)

          Hòa An 21

          10.170.000 - - - - - - Đất ở tại đô thị
          Chia sẻ: