Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]

          -
          Tìm thấy 199.558 bảng giá đất
          Đơn vị tính: đồng/m2
          LuatVietnam
          STT Phường xã / khu vực Tên đường / Đoạn đường VT1 VT2 VT3 VT4 VT5 VT6 VT7 Loại đất
          68821 Thành phố Đà Nẵng
          Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng)

          Hòa Minh 24

          10.380.000 - - - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          68822 Thành phố Đà Nẵng
          Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng)

          Hòa Minh 26

          10.380.000 - - - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          68823 Thành phố Đà Nẵng
          Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng)

          Hòa Minh 29

          10.380.000 - - - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          68824 Thành phố Đà Nẵng
          Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng)

          Lộc Phước 1

          10.380.000 6.420.000 5.550.000 4.550.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          68825 Thành phố Đà Nẵng
          Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng)

          Huyền Quang

          10.380.000 6.970.000 5.800.000 4.830.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          68826 Thành phố Đà Nẵng
          Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng)

          Nguyễn Thị Hồng

          10.380.000 6.970.000 5.800.000 4.830.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          68827 Thành phố Đà Nẵng
          Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng)

          Phần Lăng 9

          Đoạn 3,5m

          10.380.000 - - - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          68828 Thành phố Đà Nẵng
          Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng)

          Phần Lăng 1

          10.380.000 - - - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          68829 Thành phố Đà Nẵng
          Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng)

          Phần Lăng 5

          10.380.000 - - - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          68830 Thành phố Đà Nẵng
          Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng)

          Phần Lăng 4

          10.380.000 - - - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          68831 Thành phố Đà Nẵng
          Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng)

          Phần Lăng 3

          10.380.000 - - - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          68832 Thành phố Đà Nẵng
          Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng)

          Sơn Thủy 10

          10.380.000 - - - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          68833 Thành phố Đà Nẵng
          Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng)

          Sơn Thủy 9

          10.380.000 - - - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          68834 Thành phố Đà Nẵng
          Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng)

          Sơn Thủy 8

          10.380.000 - - - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          68835 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Phú Mỹ

          ĐƯỜNG MỸ XUÂN – NGÃI GIAO (ĐOẠN THI CÔNG MỚI THUỘC PHƯỜNG HẮC DỊCH)

          ĐƯỜNG MỸ XUÂN – NGÃI GIAO (ĐOẠN TỪ QUỐC LỘ 51 → NGÃ BA ĐƯỜNG HẮC DỊCH – BÀU PHƯỢNG – CHÂU PHA VÀ ĐƯỜNG HẮC DỊCH ĐI SÔNG XOÀI (THEO RANH ĐƯỜNG H NỐI DÀI ĐÃ HOÀN THÀNH

          10.366.000 5.183.000 4.146.000 3.317.000 - - - Đất ở
          68836 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Quế Sơn cũ (Quảng Nam cũ)

          Đường Hùng Vương - Thị trấn Đông Phú

          Đoạn từ đất nhà bà Kính (Bắc đường), tường rào cấp III (Nam đường) → đến hết đất nhà Bà Tới

          10.368.000 - - - - - - Đất ở tại đô thị
          68837 Thành phố Đà Nẵng
          Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng)

          Phan Văn Trị

          10.370.000 4.380.000 3.570.000 2.920.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          68838 Thành phố Đà Nẵng
          Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng)

          Nại Thịnh 4

          10.370.000 - - - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          68839 Thành phố Đà Nẵng
          Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng)

          Nại Thịnh 3

          10.370.000 - - - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          68840 Thành phố Đà Nẵng
          Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng)

          Huỳnh Bá Chánh

          10.370.000 3.920.000 3.380.000 2.770.000 - - - Đất ở tại đô thị
          Chia sẻ: