Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]

          -
          Tìm thấy 199.558 bảng giá đất
          Đơn vị tính: đồng/m2
          LuatVietnam
          STT Phường xã / khu vực Tên đường / Đoạn đường VT1 VT2 VT3 VT4 VT5 VT6 VT7 Loại đất
          68781 Tỉnh Thái Nguyên
          phường Phan Đình Phùng

          Ngõ số 332: Vào tổ văn hóa số 5 | Ngõ số 290

          Đường Bắc Kạn → 200m

          10.400.000 6.240.000 3.744.000 2.246.000 - - - Đất ở
          68782 Tỉnh Thái Nguyên
          phường Phan Đình Phùng

          Ngõ số 236: Rẽ khu dân cư Kho bạc và Xây lắp Nội thương 4 | Ngách số 30

          Ngõ số 236 → 100m

          10.400.000 6.240.000 3.744.000 2.246.000 - - - Đất ở
          68783 Tỉnh Thái Nguyên
          phường Phan Đình Phùng

          Các đường quy hoạch trong khu dân cư số 5, phường Phan Đình Phùng | Đường rộng ≥ 9m, nhưng < 14,5m

          10.400.000 6.240.000 3.744.000 2.246.000 - - - Đất ở
          68784 Tỉnh Thái Nguyên
          phường Phan Đình Phùng

          Ngõ số 5: Rẽ Xí nghiệp Kinh doanh tổng hợp cũ | Đoạn 1

          Đường gom cầu Bến Tượng → 100m

          10.400.000 6.240.000 3.744.000 2.246.000 - - - Đất ở
          68785 Tỉnh Thái Nguyên
          phường Phan Đình Phùng

          Ngõ số 5: Rẽ Xí nghiệp Kinh doanh tổng hợp cũ | Ngõ số 2: Rẽ phía sau Nhà thi đấu tỉnh Thái Nguyên

          Đường Bến Tượng → Hết đất khu dân cư tổ 02, phường Trưng Vương cũ

          10.400.000 6.240.000 3.744.000 2.246.000 - - - Đất ở
          68786 Tỉnh Thái Nguyên
          phường Phan Đình Phùng

          Ngõ số 182: Rẽ xóm phà Soi | Đoạn 1

          Đường Bến Oánh → Khu tái định cư kè Sông Cầu

          10.400.000 6.240.000 3.744.000 2.246.000 - - - Đất ở
          68787 Tỉnh Thái Nguyên
          phường Phan Đình Phùng

          Ngõ số: 155; 222; 165; 201; 22 Mặt đường bê tông rộng ≥ 3,5m,

          Đường Bến Oánh → 100m

          10.400.000 6.240.000 3.744.000 2.246.000 - - - Đất ở
          68788 Tỉnh Thái Nguyên
          phường Phan Đình Phùng

          Ngõ số 23 Đoạn 2: đường rộng ≥ 3,5m

          Giáp đất Đài Phát thanh Truyền hình tỉnh → hết khu dân cư

          10.400.000 6.240.000 3.744.000 2.246.000 - - - Đất ở
          68789 Tỉnh Thái Nguyên
          phường Phan Đình Phùng

          Ngõ 90: Rẽ khu dân cư số 4, phường Túc Duyên cũ (khu dân cư Detech) | Đoạn 1

          Đường Bến Oánh → Đê Sông Cầu

          10.400.000 6.240.000 3.744.000 2.246.000 - - - Đất ở
          68790 Tỉnh Thái Nguyên
          phường Phan Đình Phùng

          Khu tái định cư số 1, phường Túc Duyên cũ | Đường quy hoạch rộng 22,5m

          10.400.000 6.240.000 3.744.000 2.246.000 - - - Đất ở
          68791 Tỉnh Thái Nguyên
          phường Phan Đình Phùng

          Trục phụ | Ngõ số 209/1: Rẽ vào cổng Đền Mẫu Thoải

          Đường Bắc Kạn → Hết ngõ

          10.400.000 6.240.000 3.744.000 2.246.000 - - - Đất ở
          68792 Tỉnh Thái Nguyên
          phường Phan Đình Phùng

          Trục phụ | Khu dân cư đồi Yên Ngựa: Các đường quy hoạch trong khu dân cư (đã xong hạ tầng)

          10.400.000 6.240.000 3.744.000 2.246.000 - - - Đất ở
          68793 Tỉnh Thái Nguyên
          phường Phan Đình Phùng

          Trục phụ | Ngõ số 38: Rẽ cạnh Khách sạn X Hotel

          Phố Đồng Quang → 100m

          10.400.000 6.240.000 3.744.000 2.246.000 - - - Đất ở
          68794 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Thuận Giao

          THUẬN GIAO 15

          THỬA ĐẤT SỐ 94, TỜ BẢN ĐỒ SỐ 44 (ĐƯỜNG D4- N4) → THỬA ĐẤT SỐ 174, TỜ BẢN ĐỒ SỐ 9 (ĐƯỜNG D4- N4)

          10.400.000 5.200.000 4.160.000 3.328.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          68795 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Thuận Giao

          THUẬN GIAO 15

          NGUYỄN THỊ MINH KHAI (THỬA ĐẤT SỐ 731, TỜ BẢN ĐỒ 43) → THỬA ĐẤT SỐ 284, TỜ BẢN ĐỒ 44)

          10.400.000 5.200.000 4.160.000 3.328.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          68796 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Thuận Giao

          THUẬN GIAO 14

          ĐẠI LỘ BÌNH DƯƠNG (THỬA ĐẤT SỐ 191, TỜ BẢN ĐỒ 48) → THUẬN GIAO 10 (THỬA ĐẤT SỐ 216, TỜ BẢN ĐỒ 9)

          10.400.000 5.200.000 4.160.000 3.328.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          68797 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Thuận Giao

          THUẬN GIAO 01

          THUẬN GIAO 21 (KSX TẬP TRUNG TÂN THÀNH, THỬA ĐẤT SỐ 1640, TỜ BẢN ĐỒ 41) → THUẬN AN HÒA (THỬA ĐẤT SỐ 127, TỜ BẢN ĐỒ 10)

          10.400.000 5.200.000 4.160.000 3.328.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          68798 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Thuận Giao

          ĐƯỜNG D4-N4

          THỬA ĐẤT SỐ 96, TỜ BẢN ĐỒ SỐ 44 → THỬA ĐẤT SỐ 214, TỜ BẢN ĐỒ SỐ 9

          10.400.000 5.200.000 4.160.000 3.328.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          68799 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Thuận An

          NỘI BỘ KHU KDC THẠNH BÌNH

          10.400.000 5.200.000 4.160.000 3.328.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          68800 Tỉnh Thanh Hóa
          Phường Ngọc Sơn

          Quốc lộ 1A | Đường Lê Đại Hành: Đoạn giáp nhà ông Lê Bá Chinh đến đường ra Bến Cá (thửa 309 đến thửa 474 tờ bản đồ 21)

          10.400.000 - - - - - - Đất ở tại đô thị
          Chia sẻ: