Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]

          -
          Tìm thấy 199.558 bảng giá đất
          Đơn vị tính: đồng/m2
          LuatVietnam
          STT Phường xã / khu vực Tên đường / Đoạn đường VT1 VT2 VT3 VT4 VT5 VT6 VT7 Loại đất
          68341 Tỉnh Thanh Hóa
          Phường Đông Sơn

          MBQH số 520 ngày 07/02/2024 khu dân cư Đồng Nhưng | Trục đường đối có lòng đường rộng 45m

          10.500.000 - - - - - - Đất ở tại đô thị
          68342 Thành phố Hồ Chí Minh
          Xã Bà Điểm

          LÝ THỊ NÊ

          TRỌN ĐƯỜNG

          10.500.000 5.250.000 4.200.000 3.360.000 - - - Đất ở
          68343 Thành phố Hồ Chí Minh
          Xã Hiệp Phước

          ĐƯỜNG NỘI BỘ LỘ GIỚI 12M

          TRỌN ĐƯỜNG

          10.500.000 5.250.000 4.200.000 3.360.000 - - - Đất ở
          68344 Thành phố Hải Phòng
          phường Hồng Bàng

          Chiều rộng đường từ 6m đến dưới 8m

          Đầu đường → Cuối đường

          10.500.000 6.300.000 5.250.000 4.200.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          68345 Thành phố Hải Phòng
          phường Hồng Bàng

          Chiều rộng đường từ 10m đến dưới 15m

          Đầu đường → Cuối đường

          10.500.000 6.300.000 5.250.000 4.200.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          68346 Thành phố Hải Phòng
          phường Thủy Nguyên

          Đường nội bộ trong đảo Vũ Yên

          Lộ giới dưới 25m

          10.500.000 6.300.000 5.250.000 4.200.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          68347 Thành phố Hải Phòng
          phường Phạm Sư Mạnh

          Đường Trần Hưng Đạo

          Cầu Tây → Hết trường PTTH Kinh Môn II

          10.500.000 4.900.000 2.450.000 1.960.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          68348 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Trung Chính

          Đoạn tiếp theo từ sau ngã tư (Công ty Secpentin) đến bà Vẽ (đầu cầu vượt)

          10.500.000 - - - - - - Đất ở tại nông thôn
          68349 Tỉnh Thái Nguyên
          phường Gia Sàng

          ĐƯỜNG VÓ NGỰA | Đoạn 1

          Từ đảo tròn Gang Thép

          10.500.000 6.300.000 3.780.000 2.268.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          68350 Tỉnh Thái Nguyên
          phường Tích Lương

          ĐƯỜNG CÁCH MẠNG THÁNG TÁM | Đoạn 1

          Cầu Loàng → Đường sắt đi Kép

          10.500.000 6.300.000 3.780.000 2.268.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          68351 Tỉnh Thái Nguyên
          phường Sông Công

          TRỤC CHÍNH | Đoạn 3

          Đường rẽ Trường Mầm non 1.6 → Đường rẽ Công ty cổ phần Meinfa

          10.500.000 6.300.000 3.780.000 2.268.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          68352 Tỉnh Thái Nguyên
          phường Bá Xuyên

          TRỤC CHÍNH | Đoạn 3

          Đường rẽ Trường Mầm non 1.6 → Đường rẽ Công ty cổ phần Meinfa

          10.500.000 6.300.000 3.780.000 2.268.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          68353 Tỉnh Thái Nguyên
          phường Tích Lương

          ĐƯỜNG 3/2 | Đoạn 3

          Đường Tích Lương → Ngã ba Phố Hương

          10.500.000 6.300.000 3.780.000 2.268.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          68354 Tỉnh Thái Nguyên
          phường Tích Lương

          ĐƯỜNG VÓ NGỰA | Đoạn 1

          Đào tròn Gang Thép → Rẽ cổng Trường Trung học phổ thông Gang Thép

          10.500.000 6.300.000 3.780.000 2.268.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          68355 Thành phố Hồ Chí Minh
          Xã Bà Điểm

          NGUYỄN THỊ SÓC

          NGUYỄN ẢNH THỦ → LÊ QUANG ĐẠO (QUỐC LỘ 22)

          10.500.000 5.250.000 4.200.000 3.360.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          68356 Tỉnh Cà Mau
          phường Bạc Liêu

          Thống Nhất (đoạn từ Nguyễn Thị Cầm đến Cao Văn Lầu, theo địa giới hành chính Phường Bạc Liêu)

          Nguyễn Văn Trỗi (Tên cũ: Nguyễn Thị Cẩm) → Lý Văn Lâm

          10.500.000 - - - - - - Đất ở tại đô thị
          68357 Tỉnh Cà Mau
          phường Bạc Liêu

          Nguyễn Thị Minh Khai (đoạn từ Phùng Ngọc Liêm đến Cao Văn Lầu, theo địa giới hành chính Phường Bạc Liêu)

          Phùng Ngọc Liêm → Nguyễn Du

          10.500.000 - - - - - - Đất ở tại đô thị
          68358 Tỉnh Cà Mau
          phường Bạc Liêu

          Lê Duẩn (Giao Thông cũ)

          Cách Mạng → Hoàng Diệu

          10.500.000 - - - - - - Đất ở tại đô thị
          68359 Tỉnh Cà Mau
          phường Bạc Liêu

          Trần Văn Thời

          Lê Lợi → Phan Đình Phùng

          10.500.000 - - - - - - Đất ở tại đô thị
          68360 Tỉnh Cà Mau
          phường Vĩnh Trạch

          Nguyễn Thị Minh Khai

          Cao Văn Lầu → Nguyễn Du

          10.500.000 - - - - - - Đất ở tại đô thị
          Chia sẻ: