Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]

          -
          Tìm thấy 199.558 bảng giá đất
          Đơn vị tính: đồng/m2
          LuatVietnam
          STT Phường xã / khu vực Tên đường / Đoạn đường VT1 VT2 VT3 VT4 VT5 VT6 VT7 Loại đất
          68121 Tỉnh Tây Ninh
          Xã Bến Lức

          Khu dân cư Trung tâm thị trấn Bến Lức (Giai đoạn 1)

          Đường số 2

          10.668.000 7.467.000 4.267.000 1.066.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          68122 Thành phố Đà Nẵng
          Quận Ngũ Hành Sơn cũ (Đà Nẵng)

          Khu TĐC tiếp giáp về phía Tây khu đô thị FPT - Các khu dân cư thuộc địa bàn phường Hòa Hải

          Đường 10,5m

          10.670.000 - - - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          68123 Thành phố Đà Nẵng
          Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng)

          Đông Lợi 1

          10.670.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          68124 Thành phố Đà Nẵng
          Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng)

          Bàu Vàng 6

          10.670.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          68125 Thành phố Đà Nẵng
          Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng)

          Bàu Vàng 5

          10.670.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          68126 Thành phố Đà Nẵng
          Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng)

          Bàu Vàng 4

          10.670.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          68127 Thành phố Đà Nẵng
          Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng)

          Phú Thạnh 7

          10.650.000 - - - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          68128 Thành phố Đà Nẵng
          Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng)

          Hòa Minh 30

          10.650.000 - - - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          68129 Thành phố Đà Nẵng
          Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng)

          Hòa Minh 28

          10.650.000 - - - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          68130 Thành phố Đà Nẵng
          Quận Liêu Chiểu cũ (Đà Nẵng)

          Các khu dân cư còn lại thuộc địa bàn phường Hòa Hiệp Nam

          Đường 5,5m

          10.650.000 - - - - - - Đất ở tại đô thị
          68131 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Như Xuân

          MBQH khu dân cư đô thị thị trấn Yên Cát, huyện Như Xuân, tỉnh Thanh Hóa

          10.651.000 - - - - - - Đất ở tại nông thôn
          68132 Tỉnh Tây Ninh
          Xã Cần Đước

          Nguyễn Huệ

          10.654.000 7.457.000 4.261.000 1.065.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          68133 Tỉnh Tây Ninh
          Xã Cần Đước

          Chợ Cần Đước

          Dãy phố B

          10.654.000 7.457.000 4.261.000 1.065.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          68134 Tỉnh Tây Ninh
          Xã Cần Đước

          Khu dân cư sông Cần Đước Giai đoạn 1 (đối diện Khu dân cư Thương mại Thị trấn Cần Đước (khu dân cư Thắng Lợi)) và phía sau khu dân cư Khang Gia))

          Các vị trí còn lại (đường nội bộ)

          10.654.000 7.457.000 4.261.000 1.065.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          68135 Tỉnh Tây Ninh
          Xã Cần Đước

          Khu dân cư sông Cần Đước Giai đoạn 1 (đối diện Khu dân cư Thương mại Thị trấn Cần Đước (khu dân cư Thắng Lợi)) và phía sau khu dân cư Khang Gia))

          Lô C (Mặt tiền đường Nguyễn Huệ. đối diện lô B)

          10.654.000 7.457.000 4.261.000 1.065.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          68136 Tỉnh Tây Ninh
          Xã Cần Đước

          Khu dân cư sông Cần Đước Giai đoạn 1 (đối diện Khu dân cư Thương mại Thị trấn Cần Đước (khu dân cư Thắng Lợi)) và phía sau khu dân cư Khang Gia))

          Lô B (Mặt tiền đường Nguyễn Huệ)

          10.654.000 7.457.000 4.261.000 1.065.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          68137 Tỉnh Tây Ninh
          Xã Cần Đước

          Khu Dân cư Minh Huy

          Các vị trí còn lại (đường nội bộ)

          10.654.000 7.457.000 4.261.000 1.065.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          68138 Tỉnh Tây Ninh
          Xã Cần Đước

          Khu dân cư Khang Gia

          Mặt tiền đường Nguyễn Huệ

          10.654.000 7.457.000 4.261.000 1.065.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          68139 Tỉnh Tây Ninh
          Xã Cần Đước

          Khu dân cư Thắng Lợi

          Đường số 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7

          10.654.000 7.457.000 4.261.000 1.065.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          68140 Thành phố Hải Phòng
          phường Hải Dương

          Canh Nông I

          Đầu đường → Cuối đường

          10.625.000 5.500.000 2.750.000 2.200.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          Chia sẻ: