Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]

          -
          Tìm thấy 199.558 bảng giá đất
          Đơn vị tính: đồng/m2
          LuatVietnam
          STT Phường xã / khu vực Tên đường / Đoạn đường VT1 VT2 VT3 VT4 VT5 VT6 VT7 Loại đất
          6481 Thành phố Hải Phòng
          xã Kiến Thụy

          Đường 406

          Ngã ba giáp đường 405 → Giáp địa giới xã Nghi Dương

          9.600.000 5.760.000 4.800.000 3.840.000 - - - Đất ở
          6482 Thành phố Hải Phòng
          xã Kiến Thụy

          Đường 407

          Cống giáp nhà ông Như → Giáp địa giới xã Kiến

          9.600.000 5.760.000 4.800.000 3.840.000 - - - Đất ở
          6483 Thành phố Hải Phòng
          xã Kiến Thụy

          Đường 407

          Ngã tư giao đường 363 → Ngã tư cách đường 362 về phía Xuân La 200 mét

          9.600.000 5.760.000 4.800.000 3.840.000 - - - Đất ở
          6484 Thành phố Hải Phòng
          xã Kiến Thụy

          Đường 407

          Ngã tư chợ Văn Hòa → Ngã tư giao đường 363

          9.600.000 5.760.000 4.800.000 3.840.000 - - - Đất ở
          6485 Tỉnh Thanh Hóa
          Phường Tĩnh Gia

          Lương Văn Yên (TK6) | Lâm Thị Lam (TK1): Từ đường Nguyễn Văn Trỗi đến Lê Thế Sơn

          9.600.000 - - - - - - Đất ở tại đô thị
          6486 Tỉnh Thanh Hóa
          Phường Tĩnh Gia

          Lương Văn Yên (TK6) | Vũ Tiến Trung (TK7): Từ đường Đào Duy Từ đến đường Đào Duy Từ

          9.600.000 - - - - - - Đất ở tại đô thị
          6487 Tỉnh Thanh Hóa
          Phường Tĩnh Gia

          Đường Cổ Đông | Đoạn từ Ngô Chân Lưu đến Lê Minh Huân

          9.600.000 - - - - - - Đất ở tại đô thị
          6488 Thành phố Hồ Chí Minh
          Xã Bình Hưng

          ĐƯỜNG SỐ 1 (KDC HỒNG QUANG)

          NGUYỄN VĂN LINH → ĐƯỜNG SỐ 2

          9.600.000 4.800.000 3.840.000 3.072.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          6489 Thành phố Hồ Chí Minh
          Xã Bình Hưng

          ĐƯỜNG SỐ 14A (KDC HỒNG QUANG)

          ĐƯỜNG SỐ 16 → ĐƯỜNG SỐ 14

          9.600.000 4.800.000 3.840.000 3.072.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          6490 Thành phố Hồ Chí Minh
          Xã Bình Hưng

          ĐƯỜNG SỐ 14C (KDC HỒNG QUANG)

          ĐƯỜNG SỐ 14E → ĐƯỜNG SỐ 14

          9.600.000 4.800.000 3.840.000 3.072.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          6491 Thành phố Hồ Chí Minh
          Xã Bình Hưng

          ĐƯỜNG SỐ 14 (KDC HỒNG QUANG)

          ĐƯỜNG SỐ 1 → ĐƯỜNG SỐ 5

          9.600.000 4.800.000 3.840.000 3.072.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          6492 Thành phố Hồ Chí Minh
          Xã Bình Hưng

          ĐƯỜNG SỐ 12E (KDC HỒNG QUANG)

          ĐƯỜNG SỐ 1 → ĐƯỜNG SỐ 5

          9.600.000 4.800.000 3.840.000 3.072.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          6493 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Lái Thiêu

          VĨNH PHÚ 41

          ĐẠI LỘ BÌNH DƯƠNG → KÊNH TIÊU SÓNG THẦN - ĐỒNG AN

          9.600.000 4.800.000 3.840.000 3.072.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          6494 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Lái Thiêu

          VĨNH PHÚ 42

          ĐẠI LỘ BÌNH DƯƠNG → ĐÊ BAO SÔNG SÀI GÒN

          9.600.000 4.800.000 3.840.000 3.072.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          6495 Thành phố Đà Nẵng
          Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ)

          Khu phố mới Tân Thạnh - Phường Tân Thạnh

          Đường Hồ Nghinh

          9.600.000 - - - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          6496 Thành phố Hải Phòng
          xã Gia Lộc

          Phố Đỗ Quang (đoạn còn lại)

          9.600.000 4.500.000 2.000.000 1.700.000 - - - Đất ở
          6497 Thành phố Hải Phòng
          xã Gia Lộc

          Đường 393/đường Lê Thanh Nghị

          Nút giao Đại lộ Võ Nguyên Giáp → Đường gom cao tốc HN- HP

          9.600.000 4.500.000 2.000.000 1.700.000 - - - Đất ở
          6498 Tỉnh Thái Nguyên
          xã Đồng Hỷ

          Trục chính Quốc lộ 1B cũ | Đoạn 1

          Giáp đất phường Linh Sơn (gần Trạm vật tư Nông nghiệp) → Đường rẽ vào Bộ Tư lệnh Quân khu I

          9.600.000 5.760.000 3.456.000 2.074.000 - - - Đất ở
          6499 Tỉnh Thanh Hóa
          Phường Quang Trung

          Đường Nguyễn Văn Cừ | Đoạn từ ngã tư đường Lý Thường Kiệt, Phan Đình Giót (ngang thửa 15, 54 tờ bản đồ số 70) đến thửa 75 tờ bản đồ số 70, Tổ dân phố 14 Ngọc Trạo

          9.600.000 - - - - - - Đất ở tại đô thị
          6500 Thành phố Hải Phòng
          phường Chu Văn An

          Khu dân cư Lạc Sơn: Các thửa tiếp giáp với đường có mặt cắt Bn=17,5m

          Đầu đường → Cuối đường

          9.600.000 - - - - - - Đất ở
          Chia sẻ: