Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]

          -
          Tìm thấy 199.558 bảng giá đất
          Đơn vị tính: đồng/m2
          LuatVietnam
          STT Phường xã / khu vực Tên đường / Đoạn đường VT1 VT2 VT3 VT4 VT5 VT6 VT7 Loại đất
          59421 Tỉnh Thanh Hóa
          Phường Đông Quang

          MBQH số 3791: | Lô LK09-15:

          16.250.000 - - - - - - Đất ở tại đô thị
          59422 Tỉnh Tây Ninh
          Phường Tân Ninh

          Đại Lộ 30/4

          Đường Hoàng Lê Kha - Ranh phường Tân Ninh - phường Thanh Điền

          16.250.000 11.375.000 6.500.000 1.625.000 - - - Đất ở
          59423 Tỉnh Tây Ninh
          Phường Tân Ninh

          Nguyễn Chí Thanh (Đường 7)

          Đường CMT8 (Công ty sách thiết bị trường học) - Hẻm số 6 (đi B4 cũ)

          16.250.000 11.375.000 6.500.000 1.625.000 - - - Đất ở
          59424 Thành phố Hải Phòng
          phường Tân Hưng

          Lê Thanh Nghị

          Thửa số 5 tờ 33 → Cống Đọ

          16.250.000 9.000.000 4.500.000 3.600.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          59425 Tỉnh Tây Ninh
          Phường Tân Ninh

          Võ Thị Sáu

          Đường Hoàng Lê Kha - Đường Lạc Long Quân (Ngã 4 Ao Hồ)

          16.250.000 11.375.000 6.500.000 1.625.000 - - - Đất ở
          59426 Tỉnh Tây Ninh
          Phường Tân Ninh

          Nguyễn Thái Học

          Đường Lê Lợi - Đường Hoàng Lê Kha

          16.250.000 11.375.000 6.500.000 1.625.000 - - - Đất ở
          59427 Tỉnh Tây Ninh
          Phường Tân Ninh

          Nguyễn Thái Học

          Đường CMT8 (Ngã 3 Sở Xây dựng) - Đường Lê Lợi

          16.250.000 11.375.000 6.500.000 1.625.000 - - - Đất ở
          59428 Tỉnh Tây Ninh
          Phường Tân Ninh

          Lê Duẩn nối dài

          Nguyễn Chí Thanh - Cuối tuyến

          16.250.000 11.375.000 6.500.000 1.625.000 - - - Đất ở
          59429 Tỉnh Tây Ninh
          Phường Tân Ninh

          Lê Duẩn (Đường C)

          Đường 30/4 - Đường Nguyễn Chí Thanh (Đường 7)

          16.250.000 11.375.000 6.500.000 1.625.000 - - - Đất ở
          59430 Tỉnh Tây Ninh
          Phường Tân Ninh

          Trường Chinh (Đường I)

          Đường 30/4 - Đường Nguyễn Chí Thanh (Đường 7)

          16.250.000 11.375.000 6.500.000 1.625.000 - - - Đất ở
          59431 Tỉnh Tây Ninh
          Phường Tân Ninh

          Nam Kỳ Khởi Nghĩa (Đường 4)

          Đường Phạm Tung (Đường Nguyễn Chí Thanh cũ) - Đường Nguyễn Hữu Thọ (Đường N)

          16.250.000 11.375.000 6.500.000 1.625.000 - - - Đất ở
          59432 Thành phố Đà Nẵng
          Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng)

          Bàu Mạc 4

          16.250.000 - - - - - - Đất ở tại đô thị
          59433 Thành phố Đà Nẵng
          Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng)

          Nại Tú 3

          16.250.000 - - - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          59434 Thành phố Đà Nẵng
          Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng)

          Phú Thạnh 9

          16.230.000 - - - - - - Đất ở tại đô thị
          59435 Thành phố Đà Nẵng
          Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng)

          Vũ Trọng Hoàng

          16.240.000 5.400.000 4.810.000 3.940.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          59436 Thành phố Đà Nẵng
          Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng)

          Đa Mặn 7

          16.240.000 7.010.000 6.050.000 4.940.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          59437 Thành phố Đà Nẵng
          Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng)

          Đa Mặn 6

          16.240.000 7.010.000 6.050.000 4.940.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          59438 Thành phố Đà Nẵng
          Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng)

          Đa Mặn 5

          16.240.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          59439 Thành phố Đà Nẵng
          Quận Sơn Trà cũ (Đà Nẵng)

          Các khu dân cư thuộc địa bàn phường An Hải Bắc

          Đường 7,5m

          16.240.000 - - - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          59440 Thành phố Hà Nội
          Khu Vực 10

          Đường Quán Gánh - Ninh Sở

          Đoạn xã Ninh Sở cũ (từ giáp Quốc lộ 1B đến giáp đê Sông Hồng)

          16.242.000 12.343.000 10.321.000 9.434.000 - - - Đất ở
          Chia sẻ: