Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]

          -
          Tìm thấy 199.558 bảng giá đất
          Đơn vị tính: đồng/m2
          LuatVietnam
          STT Phường xã / khu vực Tên đường / Đoạn đường VT1 VT2 VT3 VT4 VT5 VT6 VT7 Loại đất
          59221 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Thuận Giao

          THUẬN GIAO 06

          THỦ KHOA HUÂN (THỬA ĐẤT SỐ 199, TỜ BẢN ĐỒ 38) → THUẬN GIAO 05 (THỬA ĐẤT SỐ 103, TỜ BẢN ĐỒ 38)

          16.400.000 8.200.000 6.560.000 5.248.000 - - - Đất ở
          59222 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Thuận Giao

          THUẬN GIAO 05

          THỦ KHOA HUÂN (THỬA ĐẤT SỐ 97, TỜ BẢN ĐỒ 36) → CẢNG MỌI TIÊN (THỬA ĐẤT SỐ 79, TỜ BẢN ĐỒ 37)

          16.400.000 8.200.000 6.560.000 5.248.000 - - - Đất ở
          59223 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Thuận Giao

          THUẬN GIAO 04

          THỦ KHOA HUÂN (THỬA ĐẤT SỐ 264, TỜ BẢN ĐỒ 36) → THUẬN GIAO 03 (THỬA ĐẤT SỐ 956, TỜ BẢN ĐỒ 5)

          16.400.000 8.200.000 6.560.000 5.248.000 - - - Đất ở
          59224 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Thuận Giao

          THUẬN GIAO 03

          MỸ PHƯỚC - TÂN VẠN (THỬA ĐẤT SỐ 118, TỜ BẢN ĐỒ 5) → LÊ THỊ TRUNG (THỬA ĐẤT SỐ 166, TỜ BẢN ĐỒ 7)

          16.400.000 8.200.000 6.560.000 5.248.000 - - - Đất ở
          59225 Thành phố Đà Nẵng
          Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng)

          Trịnh Lỗi

          16.400.000 - - - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          59226 Thành phố Đà Nẵng
          Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng)

          Văn Tiến Dũng

          Đinh GiaTrinh → Nguyễn Xuân Lâm

          16.400.000 - - - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          59227 Thành phố Đà Nẵng
          Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng)

          An Hải 14

          16.400.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          59228 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Bình Dương

          NGUYỄN VĂN LINH (TẠO LỰC 2, TRỪ ĐẤT THUỘC KCN KIM HUY)

          RANH PHƯỜNG TÂN HIỆP → HUỲNH VĂN LŨY (TẠO LỰC 7)

          16.400.000 8.200.000 6.560.000 5.248.000 - - - Đất ở
          59229 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Lái Thiêu

          CÂY ME

          CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → NGUYỄN HỮU CẢNH

          16.400.000 8.200.000 6.560.000 5.248.000 - - - Đất ở
          59230 Thành phố Hải Phòng
          xã Thanh Miện

          Khu dân cư mới xã Tứ Cường

          Đường rộng 17m (lòng đường 9m, vỉa hè 5m + 3m)

          16.400.000 - - - - - - Đất ở
          59231 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Thuận An

          NGUYỄN HỮU CẢNH (CŨ BÀ RÙA)

          THỦ KHOA HUÂN → ĐƯỜNG NHÀ THỜ BÚNG

          16.400.000 8.200.000 6.560.000 5.248.000 - - - Đất ở
          59232 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Thuận An

          CHÒM SAO

          RANH PHƯỜNG THUẬN GIAO → ĐƯỜNG NHÀ THỜ BÚNG

          16.400.000 8.200.000 6.560.000 5.248.000 - - - Đất ở
          59233 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Thuận Giao

          CHÒM SAO

          RANH THUẬN GIAO - HƯNG ĐỊNH → ĐƯỜNG NHÀ THỜ BÚNG

          16.400.000 8.200.000 6.560.000 5.248.000 - - - Đất ở
          59234 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Thuận Giao

          THUẬN GIAO 13

          THỦ KHOA HUÂN (THỬA ĐẤT SỐ 2166, TỜ BẢN ĐỒ 102) → ĐẠI LỘ BÌNH DƯƠNG (THỬA ĐẤT SỐ 129, TỜ BẢN ĐỒ 52)

          16.400.000 8.200.000 6.560.000 5.248.000 - - - Đất ở
          59235 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Thuận Giao

          THUẬN GIAO 12

          THỦ KHOA HUÂN (THỬA ĐẤT SỐ 1591, TỜ BẢN ĐỒ 102) → THUẬN GIAO 14 (THỬA ĐẤT SỐ 426, TỜ BẢN ĐỒ 97)

          16.400.000 8.200.000 6.560.000 5.248.000 - - - Đất ở
          59236 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Thuận Giao

          THUẬN GIAO 11

          THỦ KHOA HUÂN (THỬA ĐẤT SỐ 456, TỜ BẢN ĐỒ 99) → THUẬN GIAO 14 (THỬA ĐẤT SỐ 1385, TỜ BẢN ĐỒ 99)

          16.400.000 8.200.000 6.560.000 5.248.000 - - - Đất ở
          59237 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Thuận Giao

          THUẬN GIAO 10

          THỦ KHOA HUÂN (THỬA ĐẤT SỐ 2109, TỜ BẢN ĐỒ 98) → NHÀ BÀ KÊNH (THỬA ĐẤT SỐ 100, TỜ BẢN ĐỒ 9)

          16.400.000 8.200.000 6.560.000 5.248.000 - - - Đất ở
          59238 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Thuận Giao

          THUẬN GIAO 07

          THỦ KHOA HUÂN (THỬA ĐẤT SỐ 264, TỜ BẢN ĐỒ 45) → THUẬN GIAO 08 (THỬA ĐẤT SỐ 125, TỜ BẢN ĐỒ 45)

          16.400.000 8.200.000 6.560.000 5.248.000 - - - Đất ở
          59239 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Vũng Tàu

          NGUYỄN BẢO

          TRỌN ĐƯỜNG

          16.374.000 8.187.000 6.550.000 5.240.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          59240 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Tam Thắng

          THẠCH LAM

          16.374.000 8.187.000 6.550.000 5.240.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          Chia sẻ: