Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]

          -
          Tìm thấy 199.558 bảng giá đất
          Đơn vị tính: đồng/m2
          LuatVietnam
          STT Phường xã / khu vực Tên đường / Đoạn đường VT1 VT2 VT3 VT4 VT5 VT6 VT7 Loại đất
          57981 Thành phố Hà Nội
          Khu Vực 10

          Đường Cao Viên đi Thanh Cao

          từ chợ Bộ đến Cồng làng Xóm Làng

          17.732.000 13.567.000 10.835.000 9.917.000 - - - Đất ở
          57982 Thành phố Hà Nội
          Khu Vực 10

          Đường 429

          Đoạn xã Vạn Điểm, Minh Cường cũ (từ giáp Quốc lộ 1A đến giáp thị trấn Phú Minh (tại )

          17.732.000 13.567.000 10.835.000 9.917.000 - - - Đất ở
          57983 Thành phố Hà Nội
          Khu Vực 10

          Đường 429

          Đoạn xã Tô Hiệu cũ (từ giáp Quốc lộ 1A đến xã giáp Nghiêm Xuyên cũ (tại tọa độ VN2000: 590721.4526, 2301357.9623))

          17.732.000 13.567.000 10.835.000 9.917.000 - - - Đất ở
          57984 Thành phố Hà Nội
          Khu Vực 10

          Đường từ ngã ba giao cắt với đường nối từ giáp Đình Thượng Thanh đến đê sông Đáy, đến ngã ba giao cắt với đường nối từ giáp Quốc lộ 21B đến giáp trường THCS Thanh Mai

          17.732.000 13.567.000 10.835.000 9.917.000 - - - Đất ở
          57985 Thành phố Hà Nội
          Khu Vực 10

          Đường Tam Hưng - Mỹ Hưng

          Đoạn giáp tỉnh lộ 427 đến ngã tư giao cắt với đường trục phía Nam Hà Nội

          17.732.000 13.567.000 10.835.000 9.917.000 - - - Đất ở
          57986 Thành phố Hà Nội
          Khu Vực 10

          Đường trục phát triển kinh tế làng nghề

          Đoạn giáp Tỉnh lộ 427 đến hết xã Thanh Thùy

          17.732.000 13.567.000 10.835.000 9.917.000 - - - Đất ở
          57987 Thành phố Đà Nẵng
          Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng)

          Hoàng Văn Thái

          Đà Sơn → Đường vào Bãi rác Khánh Sơn

          17.740.000 6.190.000 5.190.000 4.490.000 - - - Đất ở tại đô thị
          57988 Thành phố Đà Nẵng
          Quận Ngũ Hành Sơn cũ (Đà Nẵng)

          Khu TĐC chợ và khu phố chợ Khuê Mỹ - Các khu dân cư thuộc địa bàn phường Khuê Mỹ

          Đường 10,5m

          17.740.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          57989 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng)

          Trường Sơn

          Trường quân sự QK5 → Trạm biến áp 500KV

          17.740.000 5.950.000 5.140.000 4.200.000 - - - Đất ở tại nông thôn
          57990 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Thuận Giao

          ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU TĐC KHU PHỐ HÒA LÂN 2 (PHƯỜNG THUẬN GIAO)

          ĐƯỜNG NỘI BỘ CÓ BỀ RỘNG MẶT ĐƯỜNG TỪ 9M TRỞ LÊN

          17.700.000 8.850.000 7.080.000 5.664.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          57991 Thành phố Hải Phòng
          xã Thanh Miện

          Khu dân cư mới xã Cao Thắng

          Đường rộng 19m (Lòng đường 9.0m, vỉa hè mỗi bên 5.0m)

          17.700.000 - - - - - - Đất ở
          57992 Thành phố Hải Phòng
          xã Thanh Miện

          Khu dân cư mới xã Tứ Cường

          Đường rộng 22m (lòng đường 12m, vỉa hè 5mx2)

          17.700.000 - - - - - - Đất ở
          57993 Thành phố Hải Phòng
          xã Thanh Miện

          Khu dân cư mới xã Cao Thắng

          Đường rộng 18,5m (Lòng đường 10.5m, vỉa hè mỗi bên 4.0m)

          17.700.000 - - - - - - Đất ở
          57994 Thành phố Hồ Chí Minh
          Xã Củ Chi

          PHAN VĂN KHẢI (QUỐC LỘ 22)

          CẦU AN HẠ → HỒ VĂN TẮNG

          17.700.000 8.850.000 7.080.000 5.664.000 - - - Đất ở
          57995 Thành phố Đà Nẵng
          Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng)

          Trung Nghĩa 5

          17.700.000 - - - - - - Đất ở tại đô thị
          57996 Thành phố Đà Nẵng
          Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ)

          Đường Hùng Vương

          Đoạn từ đường Trần Hưng Đạo → đến đường Tôn Đức Thắng

          17.703.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          57997 Thành phố Hà Nội
          Khu Vực 5

          Khu đấu giá Tứ Hiệp - Ngũ Hiệp

          17,5m

          17.706.000 12.555.000 - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          57998 Thành phố Hải Phòng
          phường Hải Dương

          Quang Trung

          Đường Đô Lương → Đường Nguyễn Công Hoan

          17.710.000 8.750.000 4.200.000 3.360.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          57999 Thành phố Đà Nẵng
          Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng)

          Trần Thủ Độ

          17.710.000 6.330.000 5.420.000 4.190.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          58000 Thành phố Đà Nẵng
          Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng)

          Thuận An 5

          17.710.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          Chia sẻ: