Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]

          -
          Tìm thấy 199.558 bảng giá đất
          Đơn vị tính: đồng/m2
          LuatVietnam
          STT Phường xã / khu vực Tên đường / Đoạn đường VT1 VT2 VT3 VT4 VT5 VT6 VT7 Loại đất
          56241 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Lái Thiêu

          ĐƯỜNG DẪN CẦU PHÚ LONG

          ĐẠI LỘ BÌNH DƯƠNG → THỬA ĐẤT SỐ 1713 VÀ 479, TỜ BẢN ĐỒ 563

          19.700.000 9.850.000 7.880.000 6.304.000 - - - Đất ở
          56242 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Thủ Đức

          ĐƯỜNG SỐ 3 KHU DÂN CƯ HIM LAM

          TRỌN ĐƯỜNG

          19.700.000 9.850.000 7.880.000 6.304.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          56243 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Thủ Đức

          ĐƯỜNG SỐ 2 KHU DÂN CƯ HIM LAM

          TRỌN ĐƯỜNG

          19.700.000 9.850.000 7.880.000 6.304.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          56244 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Thủ Đức

          ĐƯỜNG SỐ 1 KHU DÂN CƯ HIM LAM

          TRỌN ĐƯỜNG

          19.700.000 9.850.000 7.880.000 6.304.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          56245 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Thủ Đức

          ĐƯỜNG SỐ 6 KHU DÂN CƯ TRƯỜNG THỊNH

          TRỌN ĐƯỜNG

          19.700.000 9.850.000 7.880.000 6.304.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          56246 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Thủ Đức

          ĐƯỜNG SỐ 5 KHU DÂN CƯ TRƯỜNG THỊNH

          TRỌN ĐƯỜNG

          19.700.000 9.850.000 7.880.000 6.304.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          56247 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Thủ Đức

          ĐƯỜNG SỐ 4 KHU DÂN CƯ TRƯỜNG THỊNH

          TRỌN ĐƯỜNG

          19.700.000 9.850.000 7.880.000 6.304.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          56248 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Thủ Đức

          ĐƯỜNG SỐ 3 KHU DÂN CƯ TRƯỜNG THỊNH

          TRỌN ĐƯỜNG

          19.700.000 9.850.000 7.880.000 6.304.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          56249 Thành phố Đà Nẵng
          Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng)

          Hói Kiểng 15

          19.680.000 - - - - - - Đất ở tại đô thị
          56250 Thành phố Đà Nẵng
          Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng)

          Hói Kiểng 14

          19.680.000 - - - - - - Đất ở tại đô thị
          56251 Thành phố Đà Nẵng
          Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng)

          Hói Kiểng 12

          19.680.000 - - - - - - Đất ở tại đô thị
          56252 Thành phố Đà Nẵng
          Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng)

          Hói Kiểng 11

          19.680.000 - - - - - - Đất ở tại đô thị
          56253 Thành phố Đà Nẵng
          Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng)

          Tô Hiệu

          Hoàng Thị Loan → Cuối đường

          19.680.000 8.800.000 7.530.000 6.160.000 - - - Đất ở tại đô thị
          56254 Thành phố Đà Nẵng
          Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng)

          Trịnh Lỗi

          19.680.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          56255 Thành phố Đà Nẵng
          Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ)

          Huyền Trân Công Chúa

          Đoạn từ phường Sơn Phong → đến ngã ba đường bê tông nhà ông Lê Viết Thức

          19.695.000 - - - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          56256 Thành phố Đà Nẵng
          Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng)

          Hói Kiểng 32

          19.680.000 - - - - - - Đất ở tại đô thị
          56257 Thành phố Đà Nẵng
          Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng)

          Hói Kiểng 31

          19.680.000 - - - - - - Đất ở tại đô thị
          56258 Thành phố Đà Nẵng
          Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng)

          Hói Kiểng 30

          19.680.000 - - - - - - Đất ở tại đô thị
          56259 Thành phố Đà Nẵng
          Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng)

          Hói Kiểng 29

          19.680.000 - - - - - - Đất ở tại đô thị
          56260 Thành phố Đà Nẵng
          Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng)

          Hói Kiểng 27

          19.680.000 - - - - - - Đất ở tại đô thị
          Chia sẻ: