Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]

          -
          Tìm thấy 199.558 bảng giá đất
          Đơn vị tính: đồng/m2
          LuatVietnam
          STT Phường xã / khu vực Tên đường / Đoạn đường VT1 VT2 VT3 VT4 VT5 VT6 VT7 Loại đất
          55101 Thành phố Hà Nội
          Khu Vực 6

          Phạm Khắc Quảng

          Ngã ba giao cắt đường Phúc Lợi tại tòa nhà Ruby City 1 → Ngã ba giao cắt ô quy hoạch C.6/CXTP

          20.995.000 12.597.000 10.368.000 8.899.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          55102 Thành phố Hà Nội
          Khu Vực 6

          Nông Vụ

          Ngã ba giao cắt đường Phúc Lợi tại số nhà 285 → Ngã ba giao cắt đường quy hoạch 13,5m, đối diện khu căn hộ mẫu Ruby City CT3

          20.995.000 12.597.000 10.368.000 8.899.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          55103 Thành phố Hà Nội
          Khu Vực 6

          Đặng Vũ Hỷ

          Đường tầu → Thanh Am

          20.995.000 12.597.000 10.368.000 8.899.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          55104 Thành phố Hà Nội
          Khu Vực 6

          Đường vào Z 133 (ngõ 99)

          Lý SƠn → Z133

          20.995.000 12.597.000 10.368.000 8.899.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          55105 Thành phố Hà Nội
          Khu Vực 6

          Đường vào Z 133 (ngõ 99)

          Đức Giang → Lý Sơn

          20.995.000 12.597.000 10.368.000 8.899.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          55106 Thành phố Hà Nội
          Khu Vực 6

          Đường vào Gia Thụy

          Qua Di tích gò Mộ Tổ → Cuối đường

          20.995.000 12.597.000 10.368.000 8.899.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          55107 Thành phố Hà Nội
          Khu Vực 6

          Đào Thế Tuấn

          Từ ngã ba giao phố Vũ Đức Thận tại khu đất C12 → Đến ngã ba giao ngõ 137 phố Việt Hưng tại mặt sau Trường Mầm non Hoa Thủy Tiên

          20.995.000 12.597.000 10.368.000 8.899.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          55108 Thành phố Hà Nội
          Khu Vực 6

          Đường 11,5m từ đoạn Giao cắt đường Phúc Lợi đến Ngách 321, đường Phúc Lợi (Tòa nhà Ruby 3)

          Đầu đường → Cuối đường

          20.995.000 12.597.000 10.368.000 8.899.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          55109 Thành phố Hà Nội
          Khu Vực 6

          Đức Giang

          Nhà máy hóa chất Đức Giang → Đê sông Đuống

          20.995.000 12.597.000 10.368.000 8.899.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          55110 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Nông Cống

          Tiếp giáp từ đường vào thôn Đông Hòa đến ngã ba Tỉnh lộ 505

          21.000.000 - - - - - - Đất ở tại nông thôn
          55111 Tỉnh Thái Nguyên
          phường Quyết Thắng

          ĐƯỜNG QUANG TRUNG | Đoạn 1

          Nút giao Thịnh Đán → Gặp đường Tố Hữu

          21.000.000 12.600.000 7.560.000 4.536.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          55112 Thành phố Hải Phòng
          phường Tân Hưng

          Lạc Long Quân

          Đầu đường → Cuối đường

          20.965.000 9.345.000 6.230.000 4.970.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          55113 Thành phố Hải Phòng
          phường Tân Hưng

          Bạch Năng Thi

          Đầu đường → Cuối đường

          20.965.000 9.345.000 6.230.000 4.970.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          55114 Thành phố Đà Nẵng
          Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng)

          Trần Huấn

          20.970.000 6.350.000 5.420.000 4.190.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          55115 Thành phố Đà Nẵng
          Quận Liêu Chiểu cũ (Đà Nẵng)

          Khu số 2, Khu số 3, Khu phức hợp đô thị TMDV cao tầng Phương Trang - Trung tâm đô thị mới Tây Bắc - Các khu dân cư Phường Hòa Minh

          Đường 7,5m

          20.970.000 - - - - - - Đất ở tại đô thị
          55116 Thành phố Đà Nẵng
          Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng)

          Nguyễn Văn Bổng

          Đoạn 5,5m

          20.980.000 - - - - - - Đất ở tại đô thị
          55117 Thành phố Đà Nẵng
          Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng)

          Nguyễn Đỗ Mục

          Đoạn 5,5m

          20.980.000 - - - - - - Đất ở tại đô thị
          55118 Thành phố Đà Nẵng
          Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng)

          Lê Văn Linh

          20.980.000 8.760.000 7.140.000 5.840.000 - - - Đất ở tại đô thị
          55119 Thành phố Đà Nẵng
          Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng)

          Hoàng Ngọc Phách

          20.980.000 - - - - - - Đất ở tại đô thị
          55120 Thành phố Đà Nẵng
          Quận Cẩm Lệ cũ (Đà Nẵng)

          Khu đô thị sinh thái Hòa Xuân - Các khu dân cư thuộc địa bàn phường Hòa Xuân

          Đường 5,5m

          20.980.000 - - - - - - Đất ở tại đô thị
          Chia sẻ: