Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]

          -
          Tìm thấy 199.558 bảng giá đất
          Đơn vị tính: đồng/m2
          LuatVietnam
          STT Phường xã / khu vực Tên đường / Đoạn đường VT1 VT2 VT3 VT4 VT5 VT6 VT7 Loại đất
          55081 Thành phố Hải Phòng
          phường Thạch Khôi

          Đồng Bưởi

          Đầu đường → Cuối đường

          21.000.000 11.500.000 6.900.000 5.520.000 - - - Đất ở
          55082 Thành phố Hải Phòng
          phường Thạch Khôi

          Lễ Quán

          Đầu đường → Cuối đường

          21.000.000 11.500.000 6.900.000 5.520.000 - - - Đất ở
          55083 Thành phố Hải Phòng
          phường Thạch Khôi

          Âu Lạc

          Đình Lễ Quán → Phố Đông Đô

          21.000.000 11.500.000 6.900.000 5.520.000 - - - Đất ở
          55084 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Bình Hưng Hòa

          ĐƯỜNG SỐ 2, PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA A

          LÊ VĂN QUỚI → CUỐI ĐƯỜNG

          21.000.000 10.500.000 8.400.000 6.720.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          55085 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Bình Hưng Hòa

          ĐƯỜNG SỐ 14, PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA A

          LÊ VĂN QUỚI → DỰ ÁN 415

          21.000.000 10.500.000 8.400.000 6.720.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          55086 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Bình Hưng Hòa

          ĐƯỜNG SỐ 10, PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA A

          LÊ VĂN QUỚI → CUỐI ĐƯỜNG

          21.000.000 10.500.000 8.400.000 6.720.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          55087 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Bình Hưng Hòa

          ĐƯỜNG SỐ 24A, PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA A

          LÊ VĂN QUỚI → CUỐI ĐƯỜNG

          21.000.000 10.500.000 8.400.000 6.720.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          55088 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Bình Trị Đông

          ĐƯỜNG SỐ 10, PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA A

          LÊ VĂN QUỚI → CUỐI ĐƯỜNG

          21.000.000 10.500.000 8.400.000 6.720.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          55089 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Bình Trị Đông

          ĐƯỜNG SỐ 6, PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA A

          LÊ VĂN QUỚI → CUỐI ĐƯỜNG

          21.000.000 10.500.000 8.400.000 6.720.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          55090 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Bình Trị Đông

          ĐƯỜNG SỐ 14, PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA A

          LÊ VĂN QUỚI → 94 ĐƯỜNG SỐ 14

          21.000.000 10.500.000 8.400.000 6.720.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          55091 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Bình Trị Đông

          ĐƯỜNG SỐ 2, PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA A

          LÊ VĂN QUỚI → CUỐI ĐƯỜNG

          21.000.000 10.500.000 8.400.000 6.720.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          55092 Tỉnh Thái Nguyên
          phường Phan Đình Phùng

          ĐƯỜNG PHAN ĐÌNH PHÙNG | Đoạn 3

          Chợ Đồng Quang 2 → Đường Thống Nhất

          21.000.000 12.600.000 7.560.000 4.536.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          55093 Tỉnh Thái Nguyên
          phường Phan Đình Phùng

          Các đường trong khu đô thị Hồ điều hòa Xương Rồng | Đường quy hoạch bám mặt hồ và các thửa đất bám mặt hồ

          21.000.000 12.600.000 7.560.000 4.536.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          55094 Tỉnh Thái Nguyên
          phường Phan Đình Phùng

          ĐƯỜNG GA THÁI NGUYÊN | Đoạn 1

          Ngã tư đường Lương Ngọc Quyến → Gặp đường sắt Hà Thái

          21.000.000 12.600.000 7.560.000 4.536.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          55095 Tỉnh Thái Nguyên
          phường Quyết Thắng

          ĐƯỜNG QUANG TRUNG | Đoạn 1

          Nút giao Thịnh Đán → Gặp đường Tố Hữu

          21.000.000 12.600.000 7.560.000 4.536.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          55096 Tỉnh Thái Nguyên
          phường Quyết Thắng

          ĐƯỜNG BẮC SƠN | Đoạn 1

          Cầu vượt cao tốc Hà Nội - Thái Nguyên → Đường tròn nút giao Tố Hữu

          21.000.000 12.600.000 7.560.000 4.536.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          55097 Tỉnh Thái Nguyên
          phường Phan Đình Phùng

          ĐƯỜNG QUANG TRUNG | Đoạn 1

          Đường sắt Hà Thái → Hết cầu vượt đường sắt Hà Thái

          21.000.000 12.600.000 7.560.000 4.536.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          55098 Thành phố Hải Phòng
          phường Thành Đông

          Nguyễn Cao

          Đầu đường → Cuối đường

          21.000.000 7.735.000 3.640.000 2.912.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          55099 Thành phố Hà Nội
          Khu Vực 6

          Kim Quan Thượng

          Đầu đường → Đến ngã ba giao cắt đường tiếp nối phố Đào Văn Tập

          20.995.000 12.597.000 10.368.000 8.899.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          55100 Thành phố Hà Nội
          Khu Vực 6

          Kim Quan

          Đầu đường → Cuối đường

          20.995.000 12.597.000 10.368.000 8.899.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          Chia sẻ: