Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]

          -
          Tìm thấy 199.558 bảng giá đất
          Đơn vị tính: đồng/m2
          LuatVietnam
          STT Phường xã / khu vực Tên đường / Đoạn đường VT1 VT2 VT3 VT4 VT5 VT6 VT7 Loại đất
          5461 Thành phố Hải Phòng
          phường Bạch Đằng

          Đường tỉnh 359

          Giáp phường Hòa Bình → Giáp phường Nam Triệu

          11.250.000 6.750.000 5.625.000 4.500.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          5462 Thành phố Đà Nẵng
          Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng)

          Trần Đình Nam

          11.250.000 4.220.000 3.570.000 2.970.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          5463 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng)

          Đường Quảng Xương- Đoạn từ cầu Giăng đến giáp đường vào Trung tâm Hành chính huyện Hòa Vang (thuộc Quốc lộ 14B cũ) - Xã Hòa Phong

          Giáp đường vào chợ Túy Loan cũ → Cầu Túy Loan

          11.250.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          5464 Thành phố Hải Phòng
          xã An Lão

          Quốc lộ 10

          Cầu Vàng 2 → Giáp địa phận xã An Quang

          11.250.000 6.750.000 5.625.000 4.500.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          5465 Thành phố Hải Phòng
          xã An Lão

          Đường 360

          Ngã ba An Tràng → Cống Công ty thủy lợi

          11.250.000 6.750.000 5.625.000 4.500.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          5466 Thành phố Hải Phòng
          xã An Lão

          Đường 360

          UBND thị trấn Trường Sơn (cũ) → Ngã ba An Tràng

          11.250.000 6.750.000 5.625.000 4.500.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          5467 Thành phố Hải Phòng
          phường Thủy Nguyên

          Tỉnh lộ 351

          Ngã tư Quốc lộ 10 mới → Hết trường THPT Thủy Sơn

          11.250.000 6.750.000 5.625.000 4.500.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          5468 Thành phố Hải Phòng
          phường Thủy Nguyên

          Quốc lộ 10

          Giáp địa bàn phường Thiên Hương (Cầu Trịnh) → Giáp phường Lưu Kiếm

          11.250.000 6.750.000 5.625.000 4.500.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          5469 Thành phố Đà Nẵng
          Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng)

          Lương Khánh Thiện

          11.250.000 - - - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          5470 Thành phố Đà Nẵng
          Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng)

          Huỳnh Dạng

          11.250.000 - - - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          5471 Thành phố Đà Nẵng
          Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng)

          Phú Lộc 17

          11.250.000 - - - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          5472 Thành phố Đà Nẵng
          Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng)

          Phú Lộc 15

          11.250.000 - - - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          5473 Thành phố Đà Nẵng
          Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ)

          Khu đô thị Phước Trạch - Phước Hải (giai đoạn 2) - Phường Cửa Đại

          Đường nhựa rộng 10,0m

          11.235.000 - - - - - - Đất ở tại đô thị
          5474 Thành phố Đà Nẵng
          Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng)

          Trần Quý Kiên

          Đoạn 7,5m

          11.210.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          5475 Thành phố Đà Nẵng
          Quận Cẩm Lệ cũ (Đà Nẵng)

          Khu dân cư Hòa Phát 1 và Hòa Phát 2 - Các khu dân cư thuộc địa bàn phường Hòa An

          Đường 10,5m

          11.220.000 - - - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          5476 Thành phố Hải Phòng
          phường Lê Thanh Nghị

          Phạm Hùng

          Đầu đường → Cuối đường

          11.200.000 5.500.000 2.500.000 2.000.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          5477 Thành phố Hải Phòng
          phường Lê Thanh Nghị

          Hoàng Quốc Việt

          Nguyễn Lương Bằng → Trường Chinh

          11.200.000 5.500.000 2.500.000 2.000.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          5478 Thành phố Hải Phòng
          xã Kiến Thụy

          Đường trục thôn khu vực Thanh Sơn

          Ngã ba bà Dìu (thôn Cẩm Hoàn) → Ngã ba cống Lò Gạch

          11.200.000 6.720.000 5.600.000 4.480.000 - - - Đất ở
          5479 Thành phố Hải Phòng
          xã Kiến Thụy

          Đường trục thôn khu vực Thụy Hương

          Đường nhánh từ đường 362 → Ngã tư bà Phin (mặt cắt đường Bn=5m, thôn Trà Phương)

          11.200.000 6.720.000 5.600.000 4.480.000 - - - Đất ở
          5480 Thành phố Đà Nẵng
          Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng)

          Phi Bình 4

          11.210.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          Chia sẻ: