Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]

          -
          Tìm thấy 199.558 bảng giá đất
          Đơn vị tính: đồng/m2
          LuatVietnam
          STT Phường xã / khu vực Tên đường / Đoạn đường VT1 VT2 VT3 VT4 VT5 VT6 VT7 Loại đất
          54701 Thành phố Hà Nội
          Khu Vực 3

          Định Công

          Ngõ 122 phố Định Côn → Định Công Hạ

          21.634.000 13.462.000 10.895.000 9.853.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          54702 Thành phố Hà Nội
          Khu Vực 3

          Hoàng Mai

          Đầu đường → Số 42 Hoàng Mai

          21.634.000 13.462.000 10.895.000 9.853.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          54703 Tỉnh Cà Mau
          phường Bạc Liêu

          Trần Phú (đoạn dạ cầu Kim Sơn)

          Hết ranh Bến xe → Hết Trạm 24 (Phòng Cảnh sát giao thông tỉnh Bạc Liêu)

          21.600.000 - - - - - - Đất ở tại đô thị
          54704 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Chánh Hiệp

          ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU TĐC LIÊN KẾ PHƯỜNG ĐỊNH HÒA

          THỬA ĐẤT TIẾP GIÁP ĐƯỜNG D4

          21.600.000 10.800.000 8.640.000 6.912.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          54705 Thành phố Đà Nẵng
          Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng)

          Sơn Thủy Đông 3

          21.600.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          54706 Thành phố Đà Nẵng
          Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ)

          Đường Lê Lợi - Phường An Mỹ

          Đoạn từ đường Lý Thường Kiệt → đến Nguyễn Hoàng

          21.600.000 - - - - - - Đất ở tại đô thị
          54707 Thành phố Đà Nẵng
          Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ)

          Đường Nguyễn Văn Trỗi

          Đoạn từ đường Phan Bội Châu → đến cầu Nguyễn Văn Trỗi

          21.600.000 - - - - - - Đất ở tại đô thị
          54708 Thành phố Đà Nẵng
          Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ)

          Đường Duy Tân

          Đoạn từ đường Phan Châu Trinh → đến đường Bạch Đằng

          21.600.000 - - - - - - Đất ở tại đô thị
          54709 Thành phố Đà Nẵng
          Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ)

          Đường Trưng Nữ Vương

          Đoạn từ đường Bạch Đằng → đến đường Phan Bội Châu

          21.600.000 - - - - - - Đất ở tại đô thị
          54710 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Đông Hòa

          ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU TĐC TÂN HÒA 2 (PHƯỜNG ĐÔNG HÒA)

          ĐƯỜNG NỘI BỘ CÓ BỀ RỘNG MẶT ĐƯỜNG TỪ 9M TRỞ LÊN

          21.600.000 10.800.000 8.640.000 6.912.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          54711 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Thủ Đức

          ĐƯỜNG SỐ 3, PHƯỜNG TRƯỜNG THỌ

          NGUYỄN VĂN BÁ (XA LỘ HÀ NỘI) → CUỐI ĐƯỜNG

          21.600.000 10.800.000 8.640.000 6.912.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          54712 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Thủ Đức

          ĐƯỜNG NỘI BỘ DỰ ÁN KHU LALIMA (TRƯỜNG THỌ)

          TRỌN ĐƯỜNG

          21.600.000 10.800.000 8.640.000 6.912.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          54713 Tỉnh Thanh Hóa
          Phường Sầm Sơn

          Đường Tây Sơn | Từ đường Nguyễn Du - Tòa án nhân dân TP. Sầm Sơn cũ

          21.600.000 - - - - - - Đất ở tại đô thị
          54714 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Tam Thắng

          SƯƠNG NGUYỆT ÁNH

          TRỌN ĐƯỜNG

          21.582.000 10.791.000 8.633.000 6.906.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          54715 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Tam Thắng

          HẺM 04, 36, 50, 43, 61 ĐƯỜNG PHẠM NGỌC THẠCH

          21.582.000 10.791.000 8.633.000 6.906.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          54716 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Tam Thắng

          ÔNG ÍCH KHIÊM

          LÊ VĂN LỘC → HỒ BIỂU CHÁNH

          21.582.000 10.791.000 8.633.000 6.906.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          54717 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Tam Thắng

          NGUYỄN VĂN CỪ

          LƯƠNG THẾ VINH → LÝ THÁI TÔNG

          21.582.000 10.791.000 8.633.000 6.906.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          54718 Tỉnh Tây Ninh
          Phường Long An

          Hùng Vương

          QL 1A - QL 62

          21.584.000 15.108.000 8.633.000 2.158.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          54719 Thành phố Đà Nẵng
          Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng)

          Nguyễn Thái Bình

          21.590.000 - - - - - - Đất ở tại đô thị
          54720 Thành phố Đà Nẵng
          Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng)

          Cách Mạng Tháng 8

          Ngã tư Cẩm Lệ → Nguyễn Nhàn

          21.590.000 5.220.000 4.510.000 3.680.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          Chia sẻ: