Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]

          -
          Tìm thấy 199.558 bảng giá đất
          Đơn vị tính: đồng/m2
          LuatVietnam
          STT Phường xã / khu vực Tên đường / Đoạn đường VT1 VT2 VT3 VT4 VT5 VT6 VT7 Loại đất
          54681 Thành phố Hà Nội
          Khu Vực 3

          Nguyễn Hoàng Tôn

          Võ Chí Công → Lối vào khu đô thị Ciputra (đối diện 371 Nguyễn Hoàng Tôn)

          21.634.000 13.462.000 10.895.000 9.853.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          54682 Thành phố Hà Nội
          Khu Vực 3

          Nguỵ Như Kon Tum

          Đầu đường → Cuối đường

          21.634.000 13.462.000 10.895.000 9.853.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          54683 Thành phố Hà Nội
          Khu Vực 3

          Nguyễn Đức Cảnh

          Đầu đường → Cuối đường

          21.634.000 13.462.000 10.895.000 9.853.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          54684 Thành phố Hà Nội
          Khu Vực 3

          Nguyễn Quý Đức

          Đầu đường → Cuối đường

          21.634.000 13.462.000 10.895.000 9.853.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          54685 Thành phố Hà Nội
          Khu Vực 3

          Nguyễn Văn Trỗi

          Đầu đường → Cuối đường

          21.634.000 13.462.000 10.895.000 9.853.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          54686 Thành phố Hà Nội
          Khu Vực 3

          Nguyễn Thị Thập

          Đầu đường → Cuối đường

          21.634.000 13.462.000 10.895.000 9.853.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          54687 Thành phố Đà Nẵng
          Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng)

          Cẩm Bắc 3

          21.640.000 - - - - - - Đất ở tại đô thị
          54688 Thành phố Đà Nẵng
          Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng)

          Thành Vinh 2

          21.610.000 13.080.000 11.050.000 9.200.000 - - - Đất ở tại đô thị
          54689 Thành phố Đà Nẵng
          Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng)

          Ngô Thì Nhậm

          Tôn Đức Thắng → đường sắt

          21.610.000 5.570.000 4.610.000 3.810.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          54690 Thành phố Đà Nẵng
          Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng)

          Võ Chí Công

          Mai Đăng Chơn → Trần Đại Nghĩa

          21.610.000 2.570.000 2.200.000 1.800.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          54691 Thành phố Đà Nẵng
          Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng)

          Nguyễn Trực

          21.610.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          54692 Thành phố Đà Nẵng
          Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng)

          Tân Lưu

          Đoạn 10,5m

          21.630.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          54693 Thành phố Hà Nội
          Khu Vực 3

          Yên Hoà

          Đầu đường → Cuối đường

          21.634.000 13.462.000 10.895.000 9.853.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          54694 Thành phố Hà Nội
          Khu Vực 3

          Trần Tử Bình

          Đầu đường → Cuối đường

          21.634.000 13.462.000 10.895.000 9.853.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          54695 Thành phố Hà Nội
          Khu Vực 3

          Trung Kính

          Đầu đường → Vũ Phạm Hàm

          21.634.000 13.462.000 10.895.000 9.853.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          54696 Thành phố Hà Nội
          Khu Vực 3

          Trần Cung

          Cổng doanh trại nhân dân Việt Nam - Cục kỹ thuật phòng không - Không quân → Phạm Văn Đồng

          21.634.000 13.462.000 10.895.000 9.853.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          54697 Thành phố Hà Nội
          Khu Vực 3

          Quan Nhân

          Đầu đường → Cuối đường

          21.634.000 13.462.000 10.895.000 9.853.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          54698 Thành phố Hà Nội
          Khu Vực 3

          Thượng Thụy

          Đầu đường → Cuối đường

          21.634.000 13.462.000 10.895.000 9.853.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          54699 Thành phố Hà Nội
          Khu Vực 3

          Thịnh Liệt

          Đầu đường → Cuối đường

          21.634.000 13.462.000 10.895.000 9.853.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          54700 Thành phố Hà Nội
          Khu Vực 3

          Đặng Xuân Bảng

          Ngã ba phố Đại Từ → Cầu bắc qua sông Lừ

          21.634.000 13.462.000 10.895.000 9.853.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          Chia sẻ: