Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]

          -
          Tìm thấy 199.558 bảng giá đất
          Đơn vị tính: đồng/m2
          LuatVietnam
          STT Phường xã / khu vực Tên đường / Đoạn đường VT1 VT2 VT3 VT4 VT5 VT6 VT7 Loại đất
          54521 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Phước Long

          ĐƯỜNG 359, PHƯỜNG PHƯỚC LONG B

          TRỌN ĐƯỜNG

          21.900.000 10.950.000 8.760.000 7.008.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          54522 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Phước Long

          ĐƯỜNG 339, PHƯỜNG PHƯỚC LONG B

          TRỌN ĐƯỜNG

          21.900.000 10.950.000 8.760.000 7.008.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          54523 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Phước Long

          ĐƯỜNG 297, PHƯỜNG PHƯỚC LONG B

          TRỌN ĐƯỜNG

          21.900.000 10.950.000 8.760.000 7.008.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          54524 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Phước Long

          ĐƯỜNG 79, PHƯỜNG PHƯỚC LONG B

          TRỌN ĐƯỜNG

          21.900.000 10.950.000 8.760.000 7.008.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          54525 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Phước Long

          ĐƯỜNG 185, PHƯỜNG PHƯỚC LONG B

          TRỌN ĐƯỜNG

          21.900.000 10.950.000 8.760.000 7.008.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          54526 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Phước Long

          ĐƯỜNG 147, PHƯỜNG PHƯỚC LONG B

          TRỌN ĐƯỜNG

          21.900.000 10.950.000 8.760.000 7.008.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          54527 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Cát Lái

          ĐƯỜNG 11, PHƯỜNG CÁT LÁI

          TRỌN ĐƯỜNG

          21.900.000 10.950.000 8.760.000 7.008.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          54528 Thành phố Đà Nẵng
          Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng)

          Mỹ Đa Đông 7

          21.870.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          54529 Thành phố Đà Nẵng
          Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng)

          Mỹ Đa Đông 6

          21.870.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          54530 Thành phố Đà Nẵng
          Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng)

          Bàu Sen 3

          21.870.000 - - - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          54531 Thành phố Đà Nẵng
          Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng)

          Chế Lan Viên

          21.870.000 8.840.000 8.000.000 6.570.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          54532 Thành phố Đà Nẵng
          Quận Hải Châu cũ (Đà Nẵng)

          Khu Tái định cư Xưởng in Quân Khu 5

          Đường 5,5m

          21.880.000 - - - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          54533 Thành phố Đà Nẵng
          Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng)

          Nại Thịnh 1

          21.880.000 - - - - - - Đất ở tại đô thị
          54534 Thành phố Đà Nẵng
          Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng)

          Phước Trường 17

          21.880.000 6.620.000 5.690.000 4.670.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          54535 Thành phố Đà Nẵng
          Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng)

          Phước Trường 16

          21.880.000 6.620.000 5.690.000 4.670.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          54536 Tỉnh Tây Ninh
          Phường Long Hoa

          Phạm Văn Đồng (Nguyễn Thái Học- Phạm Ngọc Trấn cũ)

          Nguyễn Huệ (Cao Thượng Phẩm cũ) - Lý Thường Kiệt (Ca Bảo Đạo cũ)

          21.888.000 15.321.000 8.755.000 2.188.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          54537 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Long Phước

          CÁC TUYẾN ĐƯỜNG NỘI BỘ, DỰ ÁN NHÀ VIỆT NAM (PHƯỜNG TRƯỜNG THẠNH CŨ), KHU PHỐ 17, LỘ GIỚI TỪ 9M ĐẾN 28M.

          TRỌN ĐƯỜNG

          21.900.000 10.950.000 8.760.000 7.008.000 - - - Đất ở
          54538 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Tam Bình

          ĐƯỜNG SỐ 22

          TỈNH LỘ 43 → BÌNH CHIỂU

          21.900.000 10.950.000 8.760.000 7.008.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          54539 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Tam Bình

          NGUYỄN THỊ THÍCH

          TỈNH LỘ 43 → NGÔ CHÍ QUỐC

          21.900.000 10.950.000 8.760.000 7.008.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          54540 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Tam Bình

          NGUYỄN THỊ DIỆP

          TỈNH LỘ 43 → NGÔ CHÍ QUỐC

          21.900.000 10.950.000 8.760.000 7.008.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          Chia sẻ: