Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]

          -
          Tìm thấy 199.558 bảng giá đất
          Đơn vị tính: đồng/m2
          LuatVietnam
          STT Phường xã / khu vực Tên đường / Đoạn đường VT1 VT2 VT3 VT4 VT5 VT6 VT7 Loại đất
          54101 Thành phố Đà Nẵng
          Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng)

          An Thượng 12

          22.430.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          54102 Thành phố Đà Nẵng
          Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng)

          Lê Văn Tâm

          22.430.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          54103 Thành phố Hà Nội
          Khu Vực 5

          Trần Hưng Đạo

          Đầu đường → Cuối đường

          22.431.000 13.234.000 10.688.000 9.253.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          54104 Thành phố Hà Nội
          Khu Vực 5

          Quang Trung

          Lê Trọng Tấn → Đường sắt

          22.431.000 13.234.000 10.688.000 9.253.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          54105 Thành phố Hà Nội
          Khu Vực 5

          Nguyễn Viết Xuân

          Quang Trung → Bế Văn Đàn

          22.431.000 13.234.000 10.688.000 9.253.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          54106 Thành phố Hà Nội
          Khu Vực 5

          Nguyễn Văn Trỗi

          Trần Phú → Ngã ba đầu xóm lẻ Mỗ Lao

          22.431.000 13.234.000 10.688.000 9.253.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          54107 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường An Phú Đông

          HÀ HUY GIÁP

          NGÃ TƯ GA → SÔNG SÀI GÒN

          22.400.000 11.200.000 8.960.000 7.168.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          54108 Thành phố Đà Nẵng
          Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng)

          Mai Am

          22.410.000 8.360.000 7.390.000 6.280.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          54109 Thành phố Đà Nẵng
          Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng)

          Trương Hán Siêu

          22.410.000 - - - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          54110 Thành phố Đà Nẵng
          Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng)

          Trần Huy Liệu

          22.420.000 8.760.000 7.140.000 5.840.000 - - - Đất ở tại đô thị
          54111 Thành phố Đà Nẵng
          Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng)

          Nam Thọ 3

          22.420.000 14.120.000 12.190.000 10.010.000 - - - Đất ở tại đô thị
          54112 Thành phố Đà Nẵng
          Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng)

          Nam Thọ 2

          22.420.000 - - - - - - Đất ở tại đô thị
          54113 Thành phố Đà Nẵng
          Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng)

          Nam Thọ 7

          22.420.000 14.120.000 12.190.000 10.010.000 - - - Đất ở tại đô thị
          54114 Thành phố Hải Phòng
          xã Gia Lộc

          Phố Hạ Hồng

          Đường Nguyễn Chế Nghĩa/QL.37 → Phố Gia Phúc

          22.400.000 9.000.000 4.500.000 3.800.000 - - - Đất ở
          54115 Thành phố Hải Phòng
          xã Gia Lộc

          Phố Gia Phúc

          Đường Nguyễn Chế Nghĩa/QL.37 → Đường Yết Kiêu/QL.38B

          22.400.000 9.000.000 4.500.000 3.800.000 - - - Đất ở
          54116 Thành phố Hải Phòng
          xã Trần Phú

          Đường Quốc lộ 37

          Giáp địa bàn xã Nam Sách → Cầu Bình

          22.400.000 16.600.000 8.000.000 4.000.000 - - - Đất ở
          54117 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Bình Trị Đông

          ĐƯỜNG MIẾU GÒ XOÀI

          ĐƯỜNG SỐ 18 → HẺM 94 ĐƯỜNG SỐ 14

          22.400.000 11.200.000 8.960.000 7.168.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          54118 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Thới An

          HÀ HUY GIÁP

          CẦU GIAO KHẨU → BÙI CÔNG TRỪNG

          22.400.000 11.200.000 8.960.000 7.168.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          54119 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Tân Thới Hiệp

          NGUYỄN TRÁC (TÂN THỚI HIỆP 21)

          ĐỖ MƯỜI (QUỐC LỘ 1) → DƯƠNG THỊ MƯỜI

          22.400.000 11.200.000 8.960.000 7.168.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          54120 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Tân Thới Hiệp

          NGUYỄN THỊ ĐẶNG

          ĐỖ MƯỜI (QUỐC LỘ 1) → NGUYỄN ẢNH THỦ

          22.400.000 11.200.000 8.960.000 7.168.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          Chia sẻ: