Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]

          -
          Tìm thấy 199.558 bảng giá đất
          Đơn vị tính: đồng/m2
          LuatVietnam
          STT Phường xã / khu vực Tên đường / Đoạn đường VT1 VT2 VT3 VT4 VT5 VT6 VT7 Loại đất
          53861 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Tăng Nhơn Phú

          ĐƯỜNG SỐ 319, PHƯỜNG TÂN PHÚ (CŨ)

          HOÀNG HỮU NAM → CUỐI ĐƯỜNG

          22.700.000 11.350.000 9.080.000 7.264.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          53862 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Tăng Nhơn Phú

          ĐƯỜNG SỐ 295, PHƯỜNG TÂN PHÚ (CŨ)

          HOÀNG HỮU NAM → ĐƯỜNG SỐ 154, PHƯỜNG TÂN PHÚ (CŨ)

          22.700.000 11.350.000 9.080.000 7.264.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          53863 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Long Trường

          GÒ CÁT

          TRỌN ĐƯỜNG

          22.700.000 11.350.000 9.080.000 7.264.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          53864 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Cát Lái

          ĐƯỜNG 35-CL

          NGUYỄN THỊ ĐỊNH → ĐƯỜNG 66-CL

          22.700.000 11.350.000 9.080.000 7.264.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          53865 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Tăng Nhơn Phú

          BƯNG ÔNG THOÀNN

          NGUYỄN DUY TRINH → ĐÌNH PHONG PHÚ

          22.700.000 11.350.000 9.080.000 7.264.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          53866 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Tăng Nhơn Phú

          ĐƯỜNG 100, PHƯỜNG TÂN PHÚ (CŨ)

          QUỐC LỘ 1A → CỔNG 1 SUỐI TIÊN

          22.700.000 11.350.000 9.080.000 7.264.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          53867 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Tăng Nhơn Phú

          ĐƯỜNG 100A, PHƯỜNG TÂN PHÚ (CŨ)

          CẦU XÂY → ĐƯỜNG 671

          22.700.000 11.350.000 9.080.000 7.264.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          53868 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Tăng Nhơn Phú

          ĐƯỜNG 144, PHƯỜNG TÂN PHÚ (CŨ)

          SONG HÀNH XA LỘ HÀ NỘI → ĐƯỜNG SỐ 154, PHƯỜNG TÂN PHÚ (CŨ)

          22.700.000 11.350.000 9.080.000 7.264.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          53869 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Tăng Nhơn Phú

          ĐƯỜNG 138, PHƯỜNG TÂN PHÚ (CŨ)

          SONG HÀNH XA LỘ HÀ NỘI → ĐƯỜNG SỐ 154, PHƯỜNG TÂN PHÚ (CŨ)

          22.700.000 11.350.000 9.080.000 7.264.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          53870 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Tăng Nhơn Phú

          ĐƯỜNG 120,PHƯỜNG TÂN PHÚ (CŨ)

          SONG HÀNH XA LỘ HÀ NỘI → CUỐI ĐƯỜNG

          22.700.000 11.350.000 9.080.000 7.264.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          53871 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Tăng Nhơn Phú

          ĐƯỜNG 671, PHƯỜNG TÂN PHÚ

          LÊ VĂN VIỆT → CUỐI ĐƯỜNG

          22.700.000 11.350.000 9.080.000 7.264.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          53872 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Tăng Nhơn Phú

          ĐƯỜNG 245, PHƯỜNG TÂN PHÚ (CŨ)

          HOÀNG HỮU NAM → CUỐI ĐƯỜNG

          22.700.000 11.350.000 9.080.000 7.264.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          53873 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Tăng Nhơn Phú

          ĐƯỜNG 215, PHƯỜNG TÂN PHÚ (CŨ)

          HOÀNG HỮU NAM → CUỐI ĐƯỜNG

          22.700.000 11.350.000 9.080.000 7.264.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          53874 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Tăng Nhơn Phú

          ĐƯỜNG 197, PHƯỜNG TÂN PHÚ (CŨ)

          HOÀNG HỮU NAM → CUỐI ĐƯỜNG

          22.700.000 11.350.000 9.080.000 7.264.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          53875 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Bình Hưng Hòa

          ẤP CHIẾN LƯỢC

          MÃ LÒ → TÂN KỲ TÂN QUÝ

          22.700.000 11.350.000 9.080.000 7.264.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          53876 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Tân Tạo

          ĐƯỜNG SỐ 49C, PHƯỜNG TÂN TẠO

          ĐƯỜNG SỐ 42A → ĐƯỜNG SỐ 44

          22.700.000 11.350.000 9.080.000 7.264.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          53877 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Tân Tạo

          ĐƯỜNG SỐ 49B, PHƯỜNG TÂN TẠO

          ĐƯỜNG SỐ 44 → ĐƯỜNG SỐ 42

          22.700.000 11.350.000 9.080.000 7.264.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          53878 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Tân Tạo

          ĐƯỜNG SỐ 49A, PHƯỜNG TÂN TẠO

          ĐƯỜNG SỐ 40A → ĐƯỜNG SỐ 40B

          22.700.000 11.350.000 9.080.000 7.264.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          53879 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Tân Tạo

          ĐƯỜNG SỐ 50B, PHƯỜNG TÂN TẠO

          ĐƯỜNG SỐ 55A → ĐƯỜNG SỐ 57

          22.700.000 11.350.000 9.080.000 7.264.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          53880 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Tân Tạo

          ĐƯỜNG SỐ 50A, PHƯỜNG TÂN TẠO

          ĐƯỜNG SỐ 53 → ĐƯỜNG SỐ 55

          22.700.000 11.350.000 9.080.000 7.264.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          Chia sẻ: