Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]

          -
          Tìm thấy 199.558 bảng giá đất
          Đơn vị tính: đồng/m2
          LuatVietnam
          STT Phường xã / khu vực Tên đường / Đoạn đường VT1 VT2 VT3 VT4 VT5 VT6 VT7 Loại đất
          53801 Thành phố Hà Nội
          Khu Vực 9

          Đường ĐH05

          Đường Kẻ Sấu: Đoạn từ ngã tư giao cắt với đường Quế Dương tại xã Cát Quế cũ đến ngã tư giao cắt với đường liên xã Đức Thượng - Dương Liễu cũ

          22.823.000 16.423.000 12.713.000 11.622.000 - - - Đất ở
          53802 Thành phố Hà Nội
          Khu Vực 9

          Đường ĐH05

          Từ giáp xã Đan Phượng đến đường Kẻ Sấu

          22.823.000 16.423.000 12.713.000 11.622.000 - - - Đất ở
          53803 Thành phố Hà Nội
          Khu Vực 9

          Đường tỉnh lộ 422: Đường Quế Dương

          Đoạn từ ngã tư giao cắt đường dự án Liên khu vực I tại điểm giáp ranh 2 xã Sơn Đồng và Dương Hòa đến ngã ba giao cắt đê Tả Đáy

          22.823.000 16.423.000 12.713.000 11.622.000 - - - Đất ở
          53804 Tỉnh Thanh Hóa
          Phường Hạc Thành

          Từ ngã tư Hạc Thành đến đường Đào Duy Từ

          22.825.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          53805 Tỉnh Thanh Hóa
          Phường Hạc Thành

          Từ đường Lê Hữu Lập đến cầu Đông Hương

          22.825.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          53806 Tỉnh Thanh Hóa
          Phường Hạc Thành

          Từ Quốc lộ 1A đến đường Hạc Thành

          22.825.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          53807 Tỉnh Thanh Hóa
          Phường Hạc Thành

          Từ đường Trần Phú đến đường Hạc Thành

          22.825.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          53808 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Tam Bình

          ĐƯỜNG SỐ 3 (PHƯỜNG TAM PHÚ CŨ)

          TAM HÀ → HẺM 80 ĐƯỜNG 4

          22.800.000 11.400.000 9.120.000 7.296.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          53809 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Tam Bình

          ĐƯỜNG SỐ 9 (PHƯỜNG TAM PHÚ CŨ)

          TRỌN ĐƯỜNG

          22.800.000 11.400.000 9.120.000 7.296.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          53810 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Đông Hòa

          ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU TĐC ĐẤT CÔNG TẠI PHƯỜNG ĐÔNG HÒA

          ĐƯỜNG NỘI BỘ CÓ BỀ RỘNG MẶT ĐƯỜNG TỪ 9M TRỞ LÊN

          22.800.000 11.400.000 9.120.000 7.296.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          53811 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Hiệp Bình

          ĐƯỜNG 24, PHƯỜNG LINH ĐÔNG - TAM PHÚ

          LINH ĐÔNG → CUỐI ĐƯỜNG

          22.800.000 11.400.000 9.120.000 7.296.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          53812 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Hiệp Bình

          ĐƯỜNG SỐ 30, LINH ĐÔNG

          ĐƯỜNG SẮT → CUỐI ĐƯỜNG

          22.800.000 11.400.000 9.120.000 7.296.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          53813 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Hiệp Bình

          ĐƯỜNG SỐ 25, LINH ĐÔNG

          TÔ NGỌC VÂN → ĐƯỜNG SỐ 8

          22.800.000 11.400.000 9.120.000 7.296.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          53814 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Hiệp Bình

          ĐƯỜNG SỐ 22, LINH ĐÔNG

          LÝ TẾ XUYÊN → ĐƯỜNG SỐ 30

          22.800.000 11.400.000 9.120.000 7.296.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          53815 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Hiệp Bình

          ĐƯỜNG SỐ 8, LĐ

          ĐƯỜNG SỐ 25 → CUỐI ĐƯỜNG

          22.800.000 11.400.000 9.120.000 7.296.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          53816 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Hiệp Bình

          ĐƯỜNG SỐ 6, LĐ

          ĐƯỜNG SỐ 7 → ĐƯỜNG SỐ 35

          22.800.000 11.400.000 9.120.000 7.296.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          53817 Thành phố Đà Nẵng
          Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng)

          Trà Khê 3

          22.800.000 - - - - - - Đất ở tại đô thị
          53818 Thành phố Đà Nẵng
          Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng)

          Trà Khê 7

          22.800.000 - - - - - - Đất ở tại đô thị
          53819 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Tân Tạo

          LÊ ĐÌNH CẨN

          LÊ ĐỨC ANH (QUỐC LỘ 1A CŨ) → TỈNH LỘ 10

          22.800.000 11.400.000 9.120.000 7.296.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          53820 Thành phố Đà Nẵng
          Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng)

          Nam An 1

          22.770.000 14.120.000 12.190.000 10.010.000 - - - Đất ở tại đô thị
          Chia sẻ: